Bộ từ vựng Top 426 - 450 Adverbs trong bộ 500 Trạng từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 426 - 450 Adverbs' trong bộ '500 Trạng từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adverb) sau đó, về sau
Ví dụ:
He left the priesthood in 1970 and settled in the Washington area shortly thereafter.
Ông ta rời bỏ chức linh mục vào năm 1970 và định cư tại khu vực Washington ngay sau đó.
(adverb) khắp nơi, mọi chốn
Ví dụ:
I've searched high and low for my wallet.
Tôi đã tìm ví của mình khắp nơi.
(adverb) một cách khoa học
Ví dụ:
The theory is not scientifically proven.
Giả thuyết đó chưa được chứng minh một cách khoa học.
(adverb) một lúc, một lát
Ví dụ:
Stay awhile and chat with us.
Ở lại một lát và trò chuyện với chúng tôi nhé.
(adverb) đều đặn, đều đều, vững vàng
Ví dụ:
Prices have risen steadily.
Giá đã tăng đều đặn.
(adverb) về mặt văn hóa
Ví dụ:
The country is culturally diverse.
Đất nước này có sự đa dạng về mặt văn hóa.
(adverb) một cách kỳ lạ, bất thường
Ví dụ:
She's been behaving very oddly lately.
Gần đây cô ấy cư xử rất kỳ lạ.
(adverb) một cách chuyên nghiệp, về mặt nghề nghiệp
Ví dụ:
The job was done professionally.
Công việc được thực hiện một cách chuyên nghiệp.
(adverb) một cách kỳ diệu, bằng phép thuật
Ví dụ:
The problem magically disappeared.
Vấn đề biến mất một cách kỳ diệu.
(adverb) chủ yếu là, phần lớn
Ví dụ:
She is predominantly a dancer, but she also sings.
Cô ấy chủ yếu là vũ công, nhưng cô ấy cũng hát.
(adverb) vô hạn, vô cùng, cực kỳ
Ví dụ:
Human beings are infinitely adaptable.
Con người có khả năng thích nghi vô hạn.
(adverb) một cách riêng tư, theo cá nhân, không chính thức
Ví dụ:
They spoke privately about the issue.
Họ đã nói chuyện riêng về vấn đề đó.
(adverb) một cách độc đáo, riêng biệt
Ví dụ:
She is uniquely talented.
Cô ấy có tài năng độc đáo.
(adverb) đáng kể, lớn lao, nhiều
Ví dụ:
Things have improved considerably over the last few years.
Mọi thứ đã được cải thiện đáng kể trong vài năm qua.
(adverb) một cách nhẹ nhàng, êm dịu, mềm mại
Ví dụ:
She spoke softly to the baby.
Cô ấy nói nhẹ nhàng với em bé.
(adverb) trước đây, thuở xưa
Ví dụ:
The European Union was formerly called the European Community.
Liên minh châu Âu trước đây được gọi là Cộng đồng châu Âu.
(adverb) chắc chắn, rõ ràng
Ví dụ:
She was undoubtedly the best candidate.
Cô ấy chắc chắn là ứng cử viên sáng giá nhất.
(adverb) một cách tử tế, tốt bụng, vui lòng;
(adjective) tốt bụng, tử tế
Ví dụ:
The doctor was a quiet, kindly man.
Bác sĩ là một người đàn ông trầm tính, tốt bụng.
(adverb) về mặt thống kê
Ví dụ:
Statistically, the chances of winning are low.
Về mặt thống kê, cơ hội chiến thắng là thấp.
(adverb) một cách rất lớn, mạnh mẽ
Ví dụ:
The company expanded massively last year.
Công ty đã mở rộng rất mạnh mẽ năm ngoái.
(adverb) giận dữ, cáu, tức giận
Ví dụ:
"Don't do that!" she shouted angrily.
"Đừng làm vậy!" cô ấy hét lên một cách giận dữ.
(adverb) một cách thực tế
Ví dụ:
Realistically, we cannot finish the project by Friday.
Một cách thực tế, chúng ta không thể hoàn thành dự án trước thứ Sáu.
(adverb) trái phép, bất hợp pháp, trái pháp luật
Ví dụ:
She had been fined for parking illegally.
Cô ấy đã bị phạt vì đậu xe trái phép.
(adverb) theo chiều ngang
Ví dụ:
The picture is hung horizontally on the wall.
Bức tranh được treo theo chiều ngang trên tường.
(adverb) theo chiều dọc
Ví dụ:
The tower rises vertically into the sky.
Tòa tháp vươn lên theo chiều dọc vào bầu trời.