Avatar of Vocabulary Set Top 76 - 100 Adjectives

Bộ từ vựng Top 76 - 100 Adjectives trong bộ 500 Tính từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Top 76 - 100 Adjectives' trong bộ '500 Tính từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

natural

/ˈnætʃ.ɚ.əl/

(adjective) thiên nhiên, tự nhiên, bẩm sinh;

(noun) người có khiếu tự nhiên, dấu bình

Ví dụ:

Carrots contain a natural antiseptic that fights bacteria.

Cà rốt có chứa một chất khử trùng tự nhiên chống lại vi khuẩn.

normal

/ˈnɔːr.məl/

(adjective) thường, thông thường, bình thường;

(noun) tình trạng bình thường, mức bình thường, pháp tuyến

Ví dụ:

It's quite normal for puppies to bolt their food.

Việc chó con ăn thức ăn là điều khá bình thường.

quick

/kwɪk/

(adjective) nhanh, nhanh chóng, mau;

(noun) phần thịt mềm;

(adverb) nhanh, lẹ làng, nhanh chóng

Ví dụ:

He was always quick to point out her faults.

Anh ấy luôn nhanh chóng chỉ ra lỗi của cô ấy.

powerful

/ˈpaʊ.ɚ.fəl/

(adjective) mạnh mẽ, có quyền lực, hùng mạnh

Ví dụ:

The president is more powerful than the prime minister.

Tổng thống có quyền lực hơn thủ tướng.

general

/ˈdʒen.ər.əl/

(adjective) chung, tổng quát, toàn thể;

(noun) cái chung, cái tổng thể, tướng

Ví dụ:

books of general interest

những cuốn sách được quan tâm chung

dark

/dɑːrk/

(noun) bóng tối, chỗ tối, lúc đêm tối;

(adjective) tối, tối tăm, tối mò

Ví dụ:

It's too dark to see much.

Nó quá tối để có thể nhìn thấy nhiều.

late

/leɪt/

(adjective) chậm, muộn, trễ;

(adverb) muộn, trễ, chậm

Ví dụ:

his late arrival

sự đến muộn của anh ấy

main

/meɪn/

(adjective) chính, chủ yếu, quan trọng nhất, trọng yếu nhất;

(noun) đường trục, đường ống, ống dẫn chính (điện, nước, hơi đốt), phần chính, phần cốt yếu, phần chủ yếu

Ví dụ:

Be careful crossing the main road.

Hãy cẩn thận băng qua đường chính.

safe

/seɪf/

(adjective) an toàn, chắc chắn, có thể tin cậy;

(noun) tủ sắt, két sắt

Ví dụ:

Eggs remain in the damp sand, safe from marine predators.

Trứng vẫn còn trong cát ẩm, an toàn trước những kẻ săn mồi dưới biển.

ok

/ˌoʊˈkeɪ/

(exclamation) vâng, được;

(noun) sự đồng ý, sự tán thành;

(adjective) tốt lắm, đồng ý, tán thành;

(adverb) tốt, ổn, đồng ý

Ví dụ:

The flight was ok.

Chuyến bay đã rất ổn.

healthy

/ˈhel.θi/

(adjective) khỏe mạnh, lành mạnh, có lợi cho sức khỏe

Ví dụ:

I feel healthy.

Tôi cảm thấy khỏe mạnh.

dead

/ded/

(adjective) chết, tắt, hết, hỏng;

(adverb) hoàn toàn, rất, cực kỳ;

(noun) người đã chết, người đã khuất

Ví dụ:

a dead body

một xác chết

impressed

/ɪmˈprest/

(adjective) ấn tượng

Ví dụ:

I was very impressed with the results.

Tôi đã rất ấn tượng với kết quả.

political

/pəˈlɪt̬.ə.kəl/

(adjective) (thuộc về) chính trị, chính phủ, quan tâm, tích cực về chính trị, (thuộc) chính quyền

Ví dụ:

A period of political and economic stability.

Một thời kỳ ổn định chính trị và kinh tế.

major

/ˈmeɪ.dʒɚ/

(noun) chuyên ngành, chuyên đề, thiếu tá;

(adjective) chủ yếu, chính, lớn;

(verb) chuyên về (một môn gì)

Ví dụ:

The use of drugs is a major problem.

Việc sử dụng thuốc là một vấn đề lớn.

specific

/spəˈsɪf.ɪk/

(adjective) riêng biệt, đặc biệt, cụ thể

Ví dụ:

The money was collected for a specific purpose.

Số tiền được thu thập cho một mục đích cụ thể.

worth

/wɝːθ/

(adjective) đáng giá, có giá trị, đáng;

(noun) giá trị, tính hữu ích

Ví dụ:

Jewelry worth $450 was taken.

Trang sức đáng giá $ 450 đã bị lấy mất.

top

/tɑːp/

(noun) chóp, đỉnh, ngọn;

(verb) bấm ngọn, lên tới, làm đỉnh cho;

(adjective) ở ngọn, đứng đầu, trên hết

Ví dụ:

the top button of his shirt

nút trên cùng của chiếc áo sơ mi của anh ấy

personal

/ˈpɝː.sən.əl/

(adjective) cá nhân, riêng tư

Ví dụ:

Her personal fortune was recently estimated at $37 million.

Tài sản cá nhân của cô ấy gần đây ước tính khoảng 37 triệu USD.

excited

/ɪkˈsaɪ.t̬ɪd/

(adjective) hào hứng, kích thích, sôi nổi

Ví dụ:

An excited crowd waited for the singer to arrive.

Một đám đông hào hứng chờ nam ca sĩ đến.

upbeat

/ˈʌp.biːt/

(adjective) lạc quan, vui vẻ, tích cực;

(noun) nhịp nhẹ

Ví dụ:

The tone of the speech was upbeat.

Giọng điệu của bài phát biểu rất lạc quan.

available

/əˈveɪ.lə.bəl/

(adjective) có sẵn, rảnh, độc thân

Ví dụ:

Refreshments will be available all afternoon.

Đồ giải khát sẽ có sẵn cả buổi chiều.

actual

/ˈæk.tʃu.əl/

(adjective) thực sự, có thật, trên thực tế

Ví dụ:

The estimate was much less than the actual cost.

Ước tính ít hơn nhiều so với chi phí trên thực tế.

sorry

/ˈsɔːr.i/

(exclamation) xin lỗi, gì ạ (trong câu hỏi);

(adjective) cảm thấy buồn, hối tiếc, lấy làm buồn

Ví dụ:

I was sorry to hear about what happened to your family.

Tôi rất tiếc khi biết về những gì đã xảy ra với gia đình bạn.

cold

/koʊld/

(noun) sự lạnh nhạt, sự lạnh lẽo, sự cảm lạnh;

(adjective) lạnh, lạnh lẽo, nguội

Ví dụ:

a freezing cold day

ngày lạnh cóng

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu