Bộ từ vựng Top 76 - 100 Adjectives trong bộ 500 Tính từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 76 - 100 Adjectives' trong bộ '500 Tính từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) thiên nhiên, tự nhiên, bẩm sinh;
(noun) người có khiếu tự nhiên, dấu bình
Ví dụ:
Carrots contain a natural antiseptic that fights bacteria.
Cà rốt có chứa một chất khử trùng tự nhiên chống lại vi khuẩn.
(adjective) thường, thông thường, bình thường;
(noun) tình trạng bình thường, mức bình thường, pháp tuyến
Ví dụ:
It's quite normal for puppies to bolt their food.
Việc chó con ăn thức ăn là điều khá bình thường.
(adjective) nhanh, nhanh chóng, mau;
(noun) phần thịt mềm;
(adverb) nhanh, lẹ làng, nhanh chóng
Ví dụ:
He was always quick to point out her faults.
Anh ấy luôn nhanh chóng chỉ ra lỗi của cô ấy.
(adjective) mạnh mẽ, có quyền lực, hùng mạnh
Ví dụ:
The president is more powerful than the prime minister.
Tổng thống có quyền lực hơn thủ tướng.
(adjective) chung, tổng quát, toàn thể;
(noun) cái chung, cái tổng thể, tướng
Ví dụ:
books of general interest
những cuốn sách được quan tâm chung
(noun) bóng tối, chỗ tối, lúc đêm tối;
(adjective) tối, tối tăm, tối mò
Ví dụ:
It's too dark to see much.
Nó quá tối để có thể nhìn thấy nhiều.
(adjective) chậm, muộn, trễ;
(adverb) muộn, trễ, chậm
Ví dụ:
his late arrival
sự đến muộn của anh ấy
(adjective) chính, chủ yếu, quan trọng nhất, trọng yếu nhất;
(noun) đường trục, đường ống, ống dẫn chính (điện, nước, hơi đốt), phần chính, phần cốt yếu, phần chủ yếu
Ví dụ:
Be careful crossing the main road.
Hãy cẩn thận băng qua đường chính.
(adjective) an toàn, chắc chắn, có thể tin cậy;
(noun) tủ sắt, két sắt
Ví dụ:
Eggs remain in the damp sand, safe from marine predators.
Trứng vẫn còn trong cát ẩm, an toàn trước những kẻ săn mồi dưới biển.
(exclamation) vâng, được;
(noun) sự đồng ý, sự tán thành;
(adjective) tốt lắm, đồng ý, tán thành;
(adverb) tốt, ổn, đồng ý
Ví dụ:
The flight was ok.
Chuyến bay đã rất ổn.
(adjective) khỏe mạnh, lành mạnh, có lợi cho sức khỏe
Ví dụ:
I feel healthy.
Tôi cảm thấy khỏe mạnh.
(adjective) chết, tắt, hết, hỏng;
(adverb) hoàn toàn, rất, cực kỳ;
(noun) người đã chết, người đã khuất
Ví dụ:
a dead body
một xác chết
(adjective) ấn tượng
Ví dụ:
I was very impressed with the results.
Tôi đã rất ấn tượng với kết quả.
(adjective) (thuộc về) chính trị, chính phủ, quan tâm, tích cực về chính trị, (thuộc) chính quyền
Ví dụ:
A period of political and economic stability.
Một thời kỳ ổn định chính trị và kinh tế.
(noun) chuyên ngành, chuyên đề, thiếu tá;
(adjective) chủ yếu, chính, lớn;
(verb) chuyên về (một môn gì)
Ví dụ:
The use of drugs is a major problem.
Việc sử dụng thuốc là một vấn đề lớn.
(adjective) riêng biệt, đặc biệt, cụ thể
Ví dụ:
The money was collected for a specific purpose.
Số tiền được thu thập cho một mục đích cụ thể.
(adjective) đáng giá, có giá trị, đáng;
(noun) giá trị, tính hữu ích
Ví dụ:
Jewelry worth $450 was taken.
Trang sức đáng giá $ 450 đã bị lấy mất.
(noun) chóp, đỉnh, ngọn;
(verb) bấm ngọn, lên tới, làm đỉnh cho;
(adjective) ở ngọn, đứng đầu, trên hết
Ví dụ:
the top button of his shirt
nút trên cùng của chiếc áo sơ mi của anh ấy
(adjective) cá nhân, riêng tư
Ví dụ:
Her personal fortune was recently estimated at $37 million.
Tài sản cá nhân của cô ấy gần đây ước tính khoảng 37 triệu USD.
(adjective) hào hứng, kích thích, sôi nổi
Ví dụ:
An excited crowd waited for the singer to arrive.
Một đám đông hào hứng chờ nam ca sĩ đến.
(adjective) lạc quan, vui vẻ, tích cực;
(noun) nhịp nhẹ
Ví dụ:
The tone of the speech was upbeat.
Giọng điệu của bài phát biểu rất lạc quan.
(adjective) có sẵn, rảnh, độc thân
Ví dụ:
Refreshments will be available all afternoon.
Đồ giải khát sẽ có sẵn cả buổi chiều.
(adjective) thực sự, có thật, trên thực tế
Ví dụ:
The estimate was much less than the actual cost.
Ước tính ít hơn nhiều so với chi phí trên thực tế.
(exclamation) xin lỗi, gì ạ (trong câu hỏi);
(adjective) cảm thấy buồn, hối tiếc, lấy làm buồn
Ví dụ:
I was sorry to hear about what happened to your family.
Tôi rất tiếc khi biết về những gì đã xảy ra với gia đình bạn.
(noun) sự lạnh nhạt, sự lạnh lẽo, sự cảm lạnh;
(adjective) lạnh, lạnh lẽo, nguội
Ví dụ:
a freezing cold day
ngày lạnh cóng