Bộ từ vựng Top 451 - 475 Adjectives trong bộ 500 Tính từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 451 - 475 Adjectives' trong bộ '500 Tính từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) hàng năm
Ví dụ:
The sponsored walk became an annual event.
Cuộc đi bộ được tài trợ đã trở thành một sự kiện hàng năm.
(adjective) kẹt, mắc kẹt
Ví dụ:
The wheels were stuck in the mud.
Bánh xe bị kẹt trong bùn.
(adjective) tỉnh táo, biết rõ, biết được
Ví dụ:
Although I was in pain, I was conscious.
Dù rất đau nhưng tôi vẫn tỉnh táo.
(adjective) vô danh, không biết, không nổi tiếng;
(noun) điều/ nơi không được biết đến, điều chưa biết, người không nổi tiếng, người vô danh
Ví dụ:
exploration into unknown territory
khám phá vào lãnh thổ lạ
(adjective) say đắm, nồng nàn, nồng nhiệt
Ví dụ:
The child's mother made a passionate plea for help.
Mẹ của đứa trẻ đã thiết tha cầu xin sự giúp đỡ.
(adjective) (thuộc) chủ tịch, tổng thống
Ví dụ:
"Art and the Community" was the theme of presidential address to the annual meeting.
"Nghệ thuật và Cộng đồng" là chủ đề của bài phát biểu của tổng thống tại cuộc họp thường niên.
(noun) âm thanh;
(adjective) (thuộc) âm thanh
Ví dụ:
The audio quality was poor.
Chất lượng âm thanh kém.
(adjective) độc quyền, dành riêng, loại trừ;
(noun) tin độc quyền
Ví dụ:
exclusive rights to televise the World Cup
độc quyền truyền hình World Cup
(adjective) ngờ nghệch, ngớ ngần, khờ dại;
(noun) người ngờ nghệch, người ngớ ngẩn
Ví dụ:
another of his silly jokes
một trò đùa ngớ ngẩn khác của anh ấy
(noun) chất lỏng;
(adjective) lỏng, trong trẻo, trong suốt, tinh khiết
Ví dụ:
liquid fertilizer
phân bón dạng lỏng
(adjective) trung lập, trung tính, vô tính;
(noun) sự trung lập, số không (máy), người/ nước trung lập
Ví dụ:
If there's an argument between my daughter and her mother, it's important that I remain neutral.
Nếu có một cuộc tranh cãi giữa con gái tôi và mẹ nó, điều quan trọng là tôi phải giữ thái độ trung lập.
(adjective) không thể thấy được, vô hình
Ví dụ:
This invisible gas is present to some extent in every home.
Khí vô hình này hiện diện ở một mức độ nào đó trong mọi gia đình.
(adjective) lanh lợi, thông minh, giỏi
Ví dụ:
a clever and studious young woman
một người phụ nữ trẻ thông minh và chăm học
(adjective) (thuộc) Tây Ban Nha;
(noun) tiếng Tây Ban Nha, người Tây Ban Nha
Ví dụ:
Spanish literature
văn học Tây Ban Nha
(adjective) phổ biến, toàn cầu, phổ quát, chung
Ví dụ:
Agreement on this issue is almost universal.
Sự đồng thuận về vấn đề này gần như là phổ biến.
(noun) giám đốc, quản lý, ban điều hành, bộ phận hành pháp;
(adjective) (thuộc) điều hành, quản trị, hành pháp, cao cấp
Ví dụ:
His executive skills will be very useful to the company.
Kỹ năng quản trị của anh ấy sẽ rất hữu ích cho công ty.
(adjective) át, trội, có ưu thế, có ảnh hưởng lớn
Ví dụ:
Unemployment will be a dominant issue at the next election.
Thất nghiệp sẽ là một vấn đề có ảnh hưởng lớn tại cuộc bầu cử tiếp theo.
(adjective) chuẩn bị, sẵn sàng, sẵn lòng
Ví dụ:
We'll be better prepared next time.
Chúng ta sẽ chuẩn bị tốt hơn vào lần tới.
(adjective) tinh tế, huyền ảo, tinh vi
Ví dụ:
The room was painted a subtle shade of pink.
Căn phòng được sơn một màu hồng huyền ảo.
(adjective) lâu dài, vĩnh cửu, vĩnh viễn;
(noun) uốn vĩnh viễn, uống lâu dài
Ví dụ:
She is looking for a permanent place to stay.
Cô ấy đang tìm kiếm một nơi lâu dài để ở.
(adjective) (về hoặc liên quan tới) điện
Ví dụ:
an electrical appliance
một thiết bị điện
(adjective) vụng về, lúng túng, ngượng nghịu
Ví dụ:
some awkward questions
một số câu hỏi khó khăn
(preposition) ngoài, bên ngoài, trừ ra;
(adverb) ở phía ngoài, về phía ngoài, bên ngoài;
(adjective) ở ngoài, ở gần phía ngoài, ở bên ngoài;
(noun) bề ngoài, bên ngoài, phía ngoài
Ví dụ:
Put the outside lights on.
Bật đèn ở bên ngoài.
(verb) bị gãy, bị vỡ, bị hỏng;
(adjective) bị gãy, bị vỡ, vụn
Ví dụ:
He had a broken arm.
Anh ấy bị gãy tay.