Nghĩa của từ presidential trong tiếng Việt

presidential trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

presidential

US /ˌprez.ɪˈden.ʃəl/
UK /ˌprez.ɪˈden.ʃəl/
"presidential" picture

Tính từ

thuộc về tổng thống, của tổng thống

relating to a president or presidency

Ví dụ:
The presidential election is held every four years.
Cuộc bầu cử tổng thống được tổ chức bốn năm một lần.
She delivered a powerful presidential address.
Cô ấy đã có một bài phát biểu tổng thống đầy mạnh mẽ.