Bộ từ vựng Top 276 - 300 Adjectives trong bộ 500 Tính từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 276 - 300 Adjectives' trong bộ '500 Tính từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) điên rồ, điên cuồng, mất trí;
(suffix) cực kì thích
Ví dụ:
They were mad at each other.
Họ đã bực bội với nhau.
(adjective) cái, nữ, con gái;
(noun) nữ, con cái, con mái
Ví dụ:
a herd of female deer
một đàn hươu cái
(adjective) tự tin, tin chắc, chắc chắn
Ví dụ:
We require outgoing, confident people able to approach large groups.
Chúng tôi yêu cầu những người hướng ngoại, tự tin có thể tiếp cận các nhóm lớn.
(noun) tội phạm, kẻ phạm tội;
(adjective) (thuộc về) tội, phạm tội, (liên quan đến) tội phạm
Ví dụ:
They are charged with conspiracy to commit criminal damage.
Họ bị buộc tội âm mưu gây thiệt hại hình sự.
(adjective) lo lắng, bồn chồn, nóng nảy
Ví dụ:
a sensitive, nervous person
một người nhạy cảm, hay lo lắng
(adjective) giả, giả mạo;
(noun) đồ giả mạo, hàng giả, người giả mạo;
(verb) làm giả, giả mạo, giả vờ
Ví dụ:
fake designer clothing
quần áo hàng hiệu giả
(adjective) điển hình, tiêu biểu, thông thường
Ví dụ:
This is a typical example of Roman pottery.
Đây là một ví dụ điển hình về đồ gốm La Mã.
(adjective) (thuộc) nơi sinh, bản địa, bản xứ, bản ngữ, tự nhiên;
(noun) người bản xứ, người gốc, người bản địa
Ví dụ:
He's a native New Yorker.
Anh ấy là người New York bản địa.
(adjective) rỗng tuếch, trống rỗng, vô nghĩa, trống không, vắng lặng;
(noun) vỏ không, chai không, thùng không;
(verb) làm cho trống rỗng, trở nên trống rỗng, đổ hết ra
Ví dụ:
The room was empty of furniture.
Căn phòng trống rỗng đồ đạc.
(adjective) (thuộc) tôn giáo, tín ngưỡng, sùng đạo, mộ đạo
Ví dụ:
Both men were deeply religious, intelligent, and moralistic.
Cả hai người đều rất sùng đạo, thông minh và đạo đức.
(noun) lưng, ván ngựa, đằng sau;
(verb) lùi, ủng hộ, đánh cá;
(adjective) sau, hậu, còn chịu lại;
(adverb) lùi lại, lùi về phía sau, trước (thời gian)
Ví dụ:
the back garden
khu vườn sau nhà
(adjective) chặt, chật, bó sát;
(adverb) kín, khít, chặt
Ví dụ:
She twisted her handkerchief into a tight knot.
Cô ấy xoắn chiếc khăn tay của mình thành một nút thắt chặt.
(adjective) xinh, xinh đẹp, hay;
(adverb) khá, vừa phải
Ví dụ:
a pretty little girl with an engaging grin
một cô bé xinh đẹp với nụ cười toe toét đầy lôi cuốn
(noun) đáy, phần dưới cùng, phía dưới;
(verb) làm đáy, đóng mặt (ghế), mò xuống đáy;
(adjective) cuối, cuối cùng, thấp nhất
Ví dụ:
The books are on the bottom shelf.
Những cuốn sách ở kệ cuối cùng.
(adjective) dễ thương, đáng yêu, có duyên;
(noun) người đàn bà trẻ đẹp
Ví dụ:
lovely views
khung cảnh đáng yêu
(adjective) đói, cảm thấy đói, khao khát
Ví dụ:
I was feeling ravenously hungry.
Tôi cảm thấy đói cồn cào.
(adjective) khủng khiếp, kinh khủng, kinh tởm
Ví dụ:
What's that horrible smell?
Mùi gì kinh khủng vậy?
(adjective) (thuộc) đạo đức, luân lý, phẩm hạnh;
(noun) bài học, lời răn dạy, đạo đức
Ví dụ:
It's her moral obligation to tell the police what she knows.
Nghĩa vụ đạo đức của cô ấy là phải báo cho cảnh sát những gì cô ấy biết.
(adjective) có hạn, hạn chế, có giới hạn
Ví dụ:
A limited number of places are available.
Một số lượng có hạn chỗ có sẵn.
(adjective) đúng đắn, chính xác, xác đáng
Ví dụ:
Accurate information about the illness is essential.
Thông tin chính xác về bệnh tình là điều cần thiết.
(noun) hình vuông, thước vuông góc, bình phương;
(adjective) vuông, có một góc vuông, ngăn nắp;
(verb) làm cho vuông, làm ngang bằng, bình phương;
(adverb) vuông vắn, trúng, thẳng góc với
Ví dụ:
a square table
một chiếc bàn vuông
(adjective) có khả năng, có năng lực, thạo
Ví dụ:
I'm quite capable of taking care of myself.
Tôi khá có khả năng chăm sóc bản thân.
(adjective) độc lập, tự chủ, không phụ thuộc;
(noun) người độc lập, người/ vật không phụ thuộc, người không đảng phái
Ví dụ:
Canada's largest independent investment firm
công ty đầu tư độc lập lớn nhất Canada
(adjective) rộng, bao la, mênh mông;
(noun) người đàn bà
Ví dụ:
a broad staircase
cái cầu thang rộng