Bộ từ vựng Top 226 - 250 Adjectives trong bộ 500 Tính từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 226 - 250 Adjectives' trong bộ '500 Tính từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) tách rời ra, chia, phân cách;
(adjective) riêng biệt, riêng lẽ, khác nhau
Ví dụ:
This raises two separate issues.
Điều này đặt ra hai vấn đề riêng biệt.
(noun) tác giả, tác phẩm kinh điển;
(adjective) kinh điển, điển hình, cổ điển
Ví dụ:
a classic novel
một cuốn tiểu thuyết kinh điển
(adjective) tiềm năng, tiềm tàng;
(noun) tiềm năng
Ví dụ:
a two-pronged campaign to woo potential customers
một chiến dịch gồm hai hướng để thu hút khách hàng tiềm năng
(adjective) cao cấp, tuyệt vời, siêu;
(noun) sĩ quan cảnh sát, người quản lý, hàng hóa thượng hảo hạng;
(adverb) rất, cực kỳ;
(prefix) siêu
Ví dụ:
Julie was a super girl.
Julie là một cô gái tuyệt vời.
(adjective) chuyên nghiệp, nhà nghề, có tay nghề
Ví dụ:
young professional people
những người trẻ tuổi chuyên nghiệp
(adjective) tò mò, hiếu kỳ, kỳ lạ
Ví dụ:
I began to be curious about the whereabouts of the bride and groom.
Tôi bắt đầu tò mò về tung tích của cô dâu và chú rể.
(noun) mặt trước, cái mặt, đằng trước, phía trước;
(adjective) đầu, trước;
(verb) có mặt tiền, quay mặt về phía, đối diện với
Ví dụ:
I'd like seats on the front row.
Tôi muốn ngồi ở hàng ghế đầu.
(adjective) may mắn, hên, gặp may
Ví dụ:
You had a very lucky escape.
Bạn đã có một cuộc trốn thoát rất may mắn.
(verb) hướng vào, nhằm vào, chỉ đường;
(adjective) không uốn cong, thẳng, trực tiếp;
(adverb) không gián đoạn, sử dụng đường đi thẳng, đích thân
Ví dụ:
There was no direct flight that day.
Không có chuyến bay thẳng vào ngày hôm đó.
(noun) điều bí mật, bí quyết, điều bí ẩn;
(adjective) thầm kín, bí mật, kín đáo
Ví dụ:
How did you guess I had a secret plan?
Làm thế nào bạn đoán được tôi đã có một kế hoạch bí mật?
(adjective) bổ sung, thêm vào, cộng thêm
Ví dụ:
We require additional information.
Chúng tôi yêu cầu thông tin bổ sung.
(verb) sống, ở, trú tại;
(adjective) sống, hoạt động;
(adverb) trực tiếp
Ví dụ:
Millions of live animals are shipped around the world each year.
Hàng triệu động vật sống được vận chuyển trên khắp thế giới mỗi năm.
(adjective) tái, hiếm, hiếm có
Ví dụ:
a rare genetic disorder
một rối loạn di truyền hiếm có
(adjective) mệt, mệt mỏi, muốn ngủ
Ví dụ:
Fisher rubbed his tired eyes.
Người câu cá dụi đôi mắt mệt mỏi của anh ấy.
(adjective) (thuộc về) điện, tạo ra điện, do điện tạo ra
Ví dụ:
an electric stove
một bếp điện
(noun) màu nâu;
(verb) làm nâu, nướng cho vàng nâu, làm chín vàng;
(adjective) nâu, rám nắng
Ví dụ:
an old brown coat
một chiếc áo khoác nâu cũ
(adjective) ngẫu nhiên, tình cờ, bất kỳ;
(noun) người ngẫu nhiên
Ví dụ:
The information is processed in a random order.
Thông tin được xử lý theo thứ tự ngẫu nhiên.
(adjective) toàn bộ, tổng thể;
(adverb) nhìn chung, tất cả, nhìn toàn bộ
Ví dụ:
The overall effect is impressive.
Hiệu ứng tổng thể là rất ấn tượng.
(adjective) bận rộn, bận;
(verb) bận rộn
Ví dụ:
He had been too busy to enjoy himself.
Anh ấy đã quá bận rộn để tận hưởng bản thân.
(adjective) vui lòng, vui mừng, hân hoan
Ví dụ:
I'm really glad to hear that.
Tôi thực sự vui mừng khi nghe điều đó.
(adjective) ngu dại, ngớ ngẩn, ngu đần;
(noun) người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn
Ví dụ:
I was stupid enough to think she was perfect.
Tôi đã đủ ngốc nghếch để nghĩ rằng cô ấy hoàn hảo.
(noun) phút, một lúc, một lát;
(verb) ghi vào biên bản;
(adjective) nhỏ, vụn vặt, kỹ lưỡng
Ví dụ:
I've never seen a man with such tiny hands - they're minute!
Tôi chưa bao giờ thấy một người đàn ông có đôi bàn tay nhỏ bé như vậy - chúng thật sự nhỏ!