Avatar of Vocabulary Set Top 151 - 175 Adjectives

Bộ từ vựng Top 151 - 175 Adjectives trong bộ 500 Tính từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Top 151 - 175 Adjectives' trong bộ '500 Tính từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

English

/ˈɪŋ.ɡlɪʃ/

(noun) người Anh, tiếng Anh;

(adjective) (thuộc) Anh

Ví dụ:

English law

luật Anh

equal

/ˈiː.kwəl/

(noun) người hoặc vật bằng với mình, sự công bằng, bình đẳng;

(verb) bằng, ngang, sánh kịp;

(adjective) ngang, bằng nhau, đủ sức

Ví dụ:

Add equal amounts of water and flour.

Thêm lượng nước và bột mì bằng nhau.

soft

/sɑːft/

(adjective) mềm, dẻo, mịn;

(adverb) nhẹ nhàng, mềm mỏng, yếu ớt

Ví dụ:

soft margarine

bơ thực vật mềm

past

/pæst/

(noun) quá khứ, dĩ vãng, những việc xảy ra trước đây;

(adjective) quá khứ, dĩ vãng, đã qua;

(adverb) qua, quá;

(preposition) qua, muộn hơn, sau

Ví dụ:

The danger is now past.

Nguy hiểm bây giờ đã qua.

foreign

/ˈfɔːr.ən/

(adjective) nước ngoài, ngoại, xa lạ với ai/ cái gì

Ví dụ:

a foreign language

một ngôn ngữ nước ngoài

useful

/ˈjuːs.fəl/

(adjective) hữu ích, có ích, giúp ích, thạo, có năng lực, cừ

Ví dụ:

useful information

thông tin hữu ích

national

/ˈnæʃ.ən.əl/

(adjective) (thuộc) quốc gia;

(noun) công dân

Ví dụ:

The protection of public health is a matter of national security.

Bảo vệ sức khỏe cộng đồng là vấn đề an ninh quốc gia.

tough

/tʌf/

(adjective) chắc, bền, dẻo dai;

(noun) thằng du côn, tên vô lại, người thô bạo và hung tợn

Ví dụ:

These toys are made from tough plastic.

Những đồ chơi này được làm từ nhựa dẻo dai.

bright

/braɪt/

(adjective) sáng, sáng chói, tươi;

(adverb) sáng chói, sáng ngời;

(noun) đèn pha

Ví dụ:

her bright, dark eyes

đôi mắt đen, sáng của cô ấy

giant

/ˈdʒaɪ.ənt/

(noun) người khổng lồ, cây khổng lồ, người phi thường;

(adjective) khổng lồ, phi thường

Ví dụ:

giant multinational corporations

các tập đoàn đa quốc gia khổng lồ

warm

/wɔːrm/

(verb) làm cho nóng, làm cho ấm, hâm nóng;

(adjective) ấm áp, làm cho nóng người, sôi nổi;

(adverb) một cách ấm áp

Ví dụ:

a warm September evening

buổi tối tháng chín ấm áp

unique

/juːˈniːk/

(adjective) đơn nhất, chỉ có một, độc nhất vô nhị;

(noun) vật duy nhất, vật có một không hai, người duy nhất

Ví dụ:

original and unique designs

nguyên bản và thiết kế độc nhất vô nhị

massive

/ˈmæs.ɪv/

(adjective) to lớn, đồ sộ, ồ ạt

Ví dụ:

They have a massive house.

Họ có một ngôi nhà đồ sộ.

fresh

/freʃ/

(adjective) tươi, mới, còn rõ rệt

Ví dụ:

fresh fruit

trái cây tươi

recent

/ˈriː.sənt/

(adjective) gần đây, mới đây

Ví dụ:

his recent visit to Britain

chuyến thăm gần đây của anh ấy đến Anh

alive

/əˈlaɪv/

(adjective) còn sống, hoạt động, sinh động

Ví dụ:

Hopes of finding anyone still alive was fading.

Hy vọng tìm thấy bất cứ ai còn sống đã tắt dần.

very

/ˈver.i/

(adverb) rất, lắm, hết sức;

(adjective) rất, thực sự, riêng

Ví dụ:

Those were his very words.

Đó là những lời thực sự của anh ấy.

clean

/kliːn/

(adjective) sạch sẽ, trong sáng, đứng đắn, trong sạch;

(adverb) hẳn, hoàn toàn, mất;

(noun) sự lau sạch, sự dọn dẹp;

(verb) lau chùi, rửa, dọn dẹp, trở nên sạch

Ví dụ:

The room was spotlessly clean.

Căn phòng sạch sẽ không tì vết.

afraid

/əˈfreɪd/

(adjective) sợ hãi (+of), sợ, lo lắng, bâng khuâng

Ví dụ:

I'm afraid of dogs.

Tôi sợ chó.

fair

/fer/

(adjective) công bằng, ngay thẳng, thẳn thắn;

(noun) hội chợ, chợ phiên;

(adverb) ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận

Ví dụ:

The group has achieved fair and equal representation for all its members.

Nhóm đã đạt được sự đại diện công bằng và bình đẳng cho tất cả các thành viên.

willing

/ˈwɪl.ɪŋ/

(adjective) sẵn lòng, sẵn sàng, quyết tâm

Ví dụ:

If you're willing to fly at night, you can get a much cheaper ticket.

Nếu bạn sẵn sàng bay vào ban đêm, bạn có thể nhận được vé rẻ hơn nhiều.

comfortable

/ˈkʌm.fɚ.t̬ə.bəl/

(adjective) thoải mái, dễ chịu, tiện lợi

Ví dụ:

invitingly comfortable beds

những chiếc giường dễ chịu đầy mời gọi

effective

/əˈfek.tɪv/

(adjective) có hiệu quả, có công hiệu

Ví dụ:

effective solutions to environmental problems

giải pháp hiệu quả cho các vấn đề môi trường

wide

/waɪd/

(adjective) rộng, rộng lớn, mở to;

(adverb) rộng, rộng khắp, rộng rãi;

(noun) cú ném bóng quá xa

Ví dụ:

a wide road

một con đường rộng rãi

traditional

/trəˈdɪʃ.ən.əl/

(adjective) (thuộc) truyền thống, theo truyền thống

Ví dụ:

The villagers retain a strong attachment to their traditional values.

Dân làng vẫn gắn bó với các giá trị truyền thống của họ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu