Bộ từ vựng Top 151 - 175 Adjectives trong bộ 500 Tính từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 151 - 175 Adjectives' trong bộ '500 Tính từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) người hoặc vật bằng với mình, sự công bằng, bình đẳng;
(verb) bằng, ngang, sánh kịp;
(adjective) ngang, bằng nhau, đủ sức
Ví dụ:
Add equal amounts of water and flour.
Thêm lượng nước và bột mì bằng nhau.
(adjective) mềm, dẻo, mịn;
(adverb) nhẹ nhàng, mềm mỏng, yếu ớt
Ví dụ:
soft margarine
bơ thực vật mềm
(noun) quá khứ, dĩ vãng, những việc xảy ra trước đây;
(adjective) quá khứ, dĩ vãng, đã qua;
(adverb) qua, quá;
(preposition) qua, muộn hơn, sau
Ví dụ:
The danger is now past.
Nguy hiểm bây giờ đã qua.
(adjective) nước ngoài, ngoại, xa lạ với ai/ cái gì
Ví dụ:
a foreign language
một ngôn ngữ nước ngoài
(adjective) hữu ích, có ích, giúp ích, thạo, có năng lực, cừ
Ví dụ:
useful information
thông tin hữu ích
(adjective) (thuộc) quốc gia;
(noun) công dân
Ví dụ:
The protection of public health is a matter of national security.
Bảo vệ sức khỏe cộng đồng là vấn đề an ninh quốc gia.
(adjective) chắc, bền, dẻo dai;
(noun) thằng du côn, tên vô lại, người thô bạo và hung tợn
Ví dụ:
These toys are made from tough plastic.
Những đồ chơi này được làm từ nhựa dẻo dai.
(adjective) sáng, sáng chói, tươi;
(adverb) sáng chói, sáng ngời;
(noun) đèn pha
Ví dụ:
her bright, dark eyes
đôi mắt đen, sáng của cô ấy
(noun) người khổng lồ, cây khổng lồ, người phi thường;
(adjective) khổng lồ, phi thường
Ví dụ:
giant multinational corporations
các tập đoàn đa quốc gia khổng lồ
(verb) làm cho nóng, làm cho ấm, hâm nóng;
(adjective) ấm áp, làm cho nóng người, sôi nổi;
(adverb) một cách ấm áp
Ví dụ:
a warm September evening
buổi tối tháng chín ấm áp
(adjective) đơn nhất, chỉ có một, độc nhất vô nhị;
(noun) vật duy nhất, vật có một không hai, người duy nhất
Ví dụ:
original and unique designs
nguyên bản và thiết kế độc nhất vô nhị
(adjective) to lớn, đồ sộ, ồ ạt
Ví dụ:
They have a massive house.
Họ có một ngôi nhà đồ sộ.
(adjective) gần đây, mới đây
Ví dụ:
his recent visit to Britain
chuyến thăm gần đây của anh ấy đến Anh
(adjective) còn sống, hoạt động, sinh động
Ví dụ:
Hopes of finding anyone still alive was fading.
Hy vọng tìm thấy bất cứ ai còn sống đã tắt dần.
(adverb) rất, lắm, hết sức;
(adjective) rất, thực sự, riêng
Ví dụ:
Those were his very words.
Đó là những lời thực sự của anh ấy.
(adjective) sạch sẽ, trong sáng, đứng đắn, trong sạch;
(adverb) hẳn, hoàn toàn, mất;
(noun) sự lau sạch, sự dọn dẹp;
(verb) lau chùi, rửa, dọn dẹp, trở nên sạch
Ví dụ:
The room was spotlessly clean.
Căn phòng sạch sẽ không tì vết.
(adjective) sợ hãi (+of), sợ, lo lắng, bâng khuâng
Ví dụ:
I'm afraid of dogs.
Tôi sợ chó.
(adjective) công bằng, ngay thẳng, thẳn thắn;
(noun) hội chợ, chợ phiên;
(adverb) ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận
Ví dụ:
The group has achieved fair and equal representation for all its members.
Nhóm đã đạt được sự đại diện công bằng và bình đẳng cho tất cả các thành viên.
(adjective) sẵn lòng, sẵn sàng, quyết tâm
Ví dụ:
If you're willing to fly at night, you can get a much cheaper ticket.
Nếu bạn sẵn sàng bay vào ban đêm, bạn có thể nhận được vé rẻ hơn nhiều.
(adjective) thoải mái, dễ chịu, tiện lợi
Ví dụ:
invitingly comfortable beds
những chiếc giường dễ chịu đầy mời gọi
(adjective) có hiệu quả, có công hiệu
Ví dụ:
effective solutions to environmental problems
giải pháp hiệu quả cho các vấn đề môi trường
(adjective) rộng, rộng lớn, mở to;
(adverb) rộng, rộng khắp, rộng rãi;
(noun) cú ném bóng quá xa
Ví dụ:
a wide road
một con đường rộng rãi
(adjective) (thuộc) truyền thống, theo truyền thống
Ví dụ:
The villagers retain a strong attachment to their traditional values.
Dân làng vẫn gắn bó với các giá trị truyền thống của họ.