Avatar of Vocabulary Set Suy nghĩ và Quyết định

Bộ từ vựng Suy nghĩ và Quyết định trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Suy nghĩ và Quyết định' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

surmise

/sɚˈmaɪz/

(verb) phỏng đoán, ước đoán;

(noun) sự phỏng đoán, sự ước đoán

Ví dụ:

My surmise turned out to be right.

Phỏng đoán của tôi hóa ra là đúng.

mull over

/mʌl ˈoʊvər/

(phrasal verb) suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc kỹ lưỡng

Ví dụ:

I need some time to mull it over before making a decision.

Tôi cần thời gian để cân nhắc trước khi đưa ra quyết định.

reckon

/ˈrek.ən/

(verb) tính, đoán, coi là

Ví dụ:

I reckon it's going to rain.

Tôi nghĩ là trời sắp mưa.

ruminate

/ˈruː.mə.neɪt/

(verb) suy nghĩ, ngẫm nghĩ, nhai lại (động vật)

Ví dụ:

She ruminated for weeks about whether to tell him or not.

Cô ấy đã suy nghĩ hàng tuần về việc có nên nói với anh ta hay không.

cogitate

/ˈkɑː.dʒə.teɪt/

(verb) cân nhắc, suy ngẫm

Ví dụ:

Before making a decision, it's important to cogitate on the potential consequences.

Trước khi đưa ra quyết định, điều quan trọng là phải cân nhắc đến những hậu quả tiềm ẩn.

relive

/ˌriːˈlɪv/

(verb) hồi tưởng lại, sống lại

Ví dụ:

Whenever I smell burning, I relive the final moments of the crash.

Mỗi khi ngửi thấy mùi cháy, tôi lại hồi tưởng lại những khoảnh khắc cuối cùng của vụ tai nạn.

retain

/rɪˈteɪn/

(verb) giữ lại, ngăn, thuê

Ví dụ:

She has lost her battle to retain control of the company.

Cô ấy đã thua trong trận chiến để giữ quyền kiểm soát công ty.

dredge up

/dredʒ ʌp/

(phrasal verb) khơi lại, moi lại, đào bới

Ví dụ:

The papers keep trying to dredge up details of his past love life.

Các tờ báo cứ cố gắng khơi lại chi tiết về cuộc sống tình cảm trong quá khứ của anh ấy.

spurn

/spɝːn/

(verb) từ chối, khước từ, bác bỏ

Ví dụ:

Eve spurned Mark's invitation.

Eve từ chối lời mời của Mark.

refute

/rɪˈfjuːt/

(verb) bác bỏ, phản bác

Ví dụ:

to refute an argument

bác bỏ một lập luận

rebuff

/rɪˈbʌf/

(verb) từ chối, cự tuyệt, khước từ;

(noun) sự từ chối, sự cự tuyệt, sự khước từ

Ví dụ:

Her desperate request for help was met with a rebuff.

Lời cầu xin giúp đỡ tuyệt vọng của cô ấy đã bị từ chối.

opine

/oʊˈpaɪn/

(verb) cho rằng, phát biểu, chủ trương là

Ví dụ:

Ernest Rutherford opined that his work on radioactive substances would be of little or no practical use.

Ernest Rutherford cho rằng nghiên cứu của ông ấy về các chất phóng xạ sẽ ít hoặc không được sử dụng trong thực tế.

conceptualize

/kənˈsep.tʃu.ə.laɪz/

(verb) khái niệm hóa

Ví dụ:

Teenagers often struggle to conceptualize complex social issues.

Thanh thiếu niên thường gặp khó khăn trong việc khái niệm hóa các vấn đề xã hội phức tạp.

propound

/prəˈpaʊnd/

(verb) đưa ra, đề nghị, đề xuất, gợi ý

Ví dụ:

It was Ptolemy who propounded the theory that the earth was at the centre of the universe.

Chính Ptolemy là người đã đưa ra giả thuyết rằng trái đất là trung tâm của vũ trụ.

proffer

/ˈprɑː.fɚ/

(verb) đưa ra, đề nghị, dâng, hiến, biếu, tặng, mời

Ví dụ:

I didn't think it wise to proffer an opinion.

Tôi không nghĩ đưa ra ý kiến là khôn ngoan.

heed

/hiːd/

(verb) chú ý, lưu ý, để ý;

(noun) sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý

Ví dụ:

Voters are dissatisfied, and Congress should take heed.

Cử tri không hài lòng, và Quốc hội nên chú ý.

waver

/ˈweɪ.vɚ/

(verb) phân vân, ngập ngừng, do dự, lưỡng lự, dao động, nao núng, không vững

Ví dụ:

She's wavering between buying a house in the city or moving away.

Cô ấy đang phân vân giữa việc mua một căn nhà trong thành phố hay chuyển đi nơi khác.

resolve

/rɪˈzɑːlv/

(verb) giải quyết;

(noun) sự quyết định, sự quyết tâm

Ví dụ:

She received information that strengthened her resolve.

Cô ấy nhận được thông tin giúp củng cố quyết tâm của mình.

ambivalent

/æmˈbɪv.ə.lənt/

(adjective) băn khoăn, lưỡng lự, mâu thuẫn

Ví dụ:

I felt very ambivalent about leaving home.

Tôi cảm thấy rất băn khoăn khi phải rời xa nhà.

fuzzy

/ˈfʌz.i/

(adjective) mờ, mơ hồ, xoắn, xù

Ví dụ:

a fuzzy image

hình ảnh mờ

incisive

/ɪnˈsaɪ.sɪv/

(adjective) sắc sảo, sắc bén, sâu sắc

Ví dụ:

He had a clear, incisive mind.

Anh ấy có đầu óc minh mẫn, sắc sảo.

irresolute

/ɪˈrez.əl.uːt/

(adjective) không chắc chắn, do dự, không quyết đoán, phân vân, lưỡng lự

Ví dụ:

an irresolute reply

một câu trả lời không chắc chắn

unanimous

/juːˈnæn.ə.məs/

(adjective) nhất trí, đồng lòng

Ví dụ:

The decision was not unanimous.

Quyết định không được nhất trí.

volition

/vəˈlɪʃ.ən/

(noun) ý muốn, sự mong muốn, ý chí

Ví dụ:

They left entirely of their own volition.

Họ rời đi hoàn toàn theo ý muốn của họ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu