Bộ từ vựng Hương vị và Mùi trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hương vị và Mùi' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) nhạt nhẽo, vô vị, buồn tẻ
Ví dụ:
a cup of insipid coffee
một tách cà phê nhạt nhẽo
(adjective) mặn;
(noun) biển
Ví dụ:
the briny tang of the scallops
vị mặn của sò điệp
(adjective) cay nồng, hấp dẫn, thú vị
Ví dụ:
chicken served with a piquant wild mushroom sauce
gà ăn kèm với nước sốt nấm dại cay
(adjective) làm se, chặt chẽ, nghiêm khắc, (vị) chát;
(noun) chất làm se da
Ví dụ:
Use an astringent lotion if you have oily skin.
Sử dụng kem dưỡng da làm se da nếu bạn có làn da dầu.
(adjective) ngọt ngào, sến súa
Ví dụ:
The cloying taste of the cake made me regret taking such a big bite.
Vị ngọt của bánh khiến tôi hối hận vì đã cắn một miếng lớn như vậy.
(adjective) không ngon miệng, khó chịu, không thể chấp nhận
Ví dụ:
unpalatable food
thức ăn không ngon miệng
(adjective) xinh xắn, thanh nhã, dễ thương
Ví dụ:
a dainty porcelain cup
chiếc cốc sứ xinh xắn
(noun) hàng, chức, cấp bậc;
(verb) xếp loại, xếp hạng, có cấp bậc;
(adjective) rậm rạp, cỏ dại, mùi khó chịu
Ví dụ:
It was rank stupidity to drive so fast on an icy road.
Khá là ngu ngốc khi lái xe quá nhanh trên một con đường băng giá.
(noun) pha phạm lỗi;
(verb) phạm lỗi, vi phạm, đánh bóng ra ngoài;
(adjective) hôi hám, bẩn thỉu, hôi thối
Ví dụ:
a foul odour
một mùi hôi hám
(adjective) hôi thối
Ví dụ:
The town is built on a malodorous swamp.
Thị trấn được xây dựng trên một đầm lầy hôi thối.
(adjective) có mùi, có mùi thơm, toả hương thơm
Ví dụ:
Ammonia is a highly odoriferous and exceptionally volatile substance.
Amoniac là một chất có mùi rất nồng và dễ bay hơi.
(adjective) thối rữa, hôi thối, khó chịu
Ví dụ:
the putrid body of a dead fox
xác thối rữa của một con cáo chết
(adjective) có vị thơm ngon
Ví dụ:
Her jam was ambrosial, syrupy with honeyed fruit, and scented with elderflower.
Mứt của cô ấy có vị thơm ngon, sánh mịn với trái cây ướp mật ong và thoang thoảng hương hoa cơm cháy.
(adjective) hôi thối, nồng nặc
Ví dụ:
The fat turns rancid easily and gives meat that skunky smell.
Mỡ dễ bị ôi thiu và khiến thịt có mùi hôi thối.
(adjective) làm khó chịu, gây phản cảm, xúc phạm, tổn thương;
(noun) sự tấn công, cuộc tấn công
Ví dụ:
This programme contains language that some viewers might find offensive.
Chương trình này chứa ngôn ngữ mà một số người xem có thể cảm thấy khó chịu.
(noun) vị ngon, vị ngọt thịt
Ví dụ:
Tomatoes have lots of umami.
Cà chua có rất nhiều vị ngon.