Nghĩa của từ skunky trong tiếng Việt

skunky trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

skunky

US /ˈskʌŋ.ki/
UK /ˈskʌŋ.ki/
"skunky" picture

Tính từ

hôi thối, có mùi chồn hôi

having a strong, unpleasant smell, like that of a skunk or stale beer

Ví dụ:
The old socks had a distinctly skunky odor.
Đôi tất cũ có mùi hôi thối rõ rệt.
This beer tastes a bit skunky, like it's been exposed to light.
Bia này có vị hơi hôi, như thể đã bị phơi sáng.