Avatar of Vocabulary Set Tôn giáo

Bộ từ vựng Tôn giáo trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tôn giáo' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

vigil

/ˈvɪdʒ.əl/

(noun) sự thức trắng, sự túc trực, buổi lễ thức (thường là đêm)

Ví dụ:

The family took turns keeping vigil by their grandmother's bedside during her final days.

Gia đình thay phiên nhau túc trực bên giường bệnh của bà ấy trong những ngày cuối đời của bà ấy.

catechism

/ˈkæt̬.ə.kɪ.zəm/

(noun) sách giáo lý, sự hỏi đáp

Ví dụ:

The priest used the catechism to instruct the children about the basic tenets of Christianity.

Vị linh mục đã sử dụng sách giáo lý để hướng dẫn bọn trẻ về những nguyên lý cơ bản của Cơ đốc giáo.

epiphany

/ɪˈpɪf.ən.i/

(noun) sự thấu hiểu, Lễ hiển linh

Ví dụ:

She had an epiphany and realized it was time to leave her job and become a full-time artist.

Cô ấy đã thấu hiểu và nhận ra rằng đã đến lúc phải rời bỏ công việc của mình và trở thành một nghệ sĩ toàn thời gian.

canon

/ˈkæn.ən/

(noun) quy tắc, nguyên tắc, tiêu chuẩn

Ví dụ:

market sovereignty, the central canon of Thatcherism

chủ quyền thị trường, quy tắc trung tâm của Thatcherism

hermitage

/ˈhɝː.mɪ.t̬ɪdʒ/

(noun) nơi ẩn cư, nơi ẩn dật, nơi ẩn náu

Ví dụ:

The old cabin nestled deep in the forest served as the hermitage for the reclusive monk.

Căn nhà cũ nằm sâu trong rừng đã trở thành nơi ẩn dật cho nhà tu hẻo lánh.

apostle

/əˈpɑː.səl/

(noun) người truyền bá, tông đồ

Ví dụ:

She is an apostle of environmental protection.

Cô ấy là một người truyền bá nhiệt thành cho việc bảo vệ môi trường.

sacrilege

/ˈsæk.rə.lɪdʒ/

(noun) hành vi phạm thánh, sự phạm thánh, sự báng bổ, sự xúc phạm

Ví dụ:

Muslims consider it sacrilege to wear shoes inside a mosque.

Người Hồi giáo coi việc đi giày vào bên trong nhà thờ Hồi giáo là hành vi phạm thánh.

pantheon

/ˈpæn.θi.ɑːn/

(noun) đền thờ, nhóm người nổi bật, hệ thống thần thoại

Ví dụ:

The ancient Greeks built a magnificent pantheon to worship their numerous gods and goddesses.

Người Hy Lạp cổ đại đã xây dựng một đền thờ tráng lệ để thờ nhiều vị thần và nữ thần của họ.

hermit

/ˈhɝː.mɪt/

(noun) người ẩn sĩ

Ví dụ:

The hermit lived in a small cabin deep in the woods, seeking solitude and spiritual enlightenment.

Người ẩn sĩ sống trong một cabin nhỏ sâu trong rừng, tìm kiếm sự cô độc và giác ngộ tâm linh.

consecration

/ˌkɑːn.səˈkreɪ.ʃən/

(noun) lễ thánh hiến, lễ hiến dâng, sự thánh hiến

Ví dụ:

the consecration of a church

lễ thánh hiến của một nhà thờ

pantheism

/ˈpæn.θi.ɪ.zəm/

(noun) thuyết phiếm thần

Ví dụ:

Pantheism sees divinity in every part of nature and the universe.

Thuyết phiếm thần nhìn thấy thần thánh trong mọi phần của thiên nhiên và vũ trụ.

polytheism

/ˈpɑː.li.θiː.ɪ.zəm/

(noun) thuyết đa thần

Ví dụ:

Ancient Greek and Roman religions were based on polytheism.

Tôn giáo Hy Lạp và La Mã cổ đại dựa trên thuyết đa thần.

purgatory

/ˈpɝː.ɡə.tɔːr.i/

(noun) luyện ngục, trạng thái đau khổ/ khó khăn tạm thời

Ví dụ:

Catholics believe that souls pass through purgatory before reaching heaven.

Người Công giáo tin rằng các linh hồn đi qua luyện ngục trước khi đến thiên đàng.

eschatology

/es.kəˈtɑː.lə.dʒi/

(noun) học thuyết tận thế

Ví dụ:

Christian eschatology explores beliefs about the Second Coming and the Last Judgment.

Thuyết tận thế trong Kitô giáo nghiên cứu niềm tin về sự tái lâm và phán xét cuối cùng.

resurrection

/ˌrez.əˈrek.ʃən/

(noun) sự hồi sinh, sự phục hồi, sự phục sinh, sự sống lại

Ví dụ:

The resurrection of Jesus Christ is celebrated by Christians as a symbol of hope and eternal life.

Sự phục sinh của Chúa Jesus Christ được những người theo đạo Cơ đốc tôn vinh như một biểu tượng của hy vọng và cuộc sống vĩnh hằng.

sanctity

/ˈsæŋk.tə.t̬i/

(noun) tính thiêng liêng, sự thiêng liêng

Ví dụ:

the sanctity of a cemetery

sự thiêng liêng của một nghĩa trang

commandment

/kəˈmænd.mənt/

(noun) điều răn

Ví dụ:

Someone brought to his notice the fifth commandment: honour thy father and thy mother.

Có người đưa ra cho ông ta biết điều răn thứ năm: hãy hiếu kính cha mẹ.

creationism

/kriˈeɪ.ʃən.ɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa sáng tạo

Ví dụ:

Many religious individuals adhere to creationism, believing that God created the universe according to biblical accounts.

Nhiều người theo đạo tin vào chủ nghĩa sáng tạo, tin rằng vũ trụ được Thiên Chúa tạo ra theo như mô tả trong Kinh Thánh.

heresy

/ˈher.ə.si/

(noun) sự dị giáo, sự trái đạo lý

Ví dụ:

The idea is heresy to most employees of the firm.

Ý tưởng này là dị giáo đối với hầu hết nhân viên của công ty.

millenarianism

/ˌmɪl.əˈner.i.ə.nɪ.zəm/

(noun) thuyết thiên niên kỷ, chủ nghĩa thiên niên kỷ

Ví dụ:

Some sects in history were founded on millenarianism and expected the world to end within their lifetime.

Một số giáo phái trong lịch sử được thành lập dựa trên thuyết thiên niên kỷ và tin rằng thế giới sẽ kết thúc trong thời gian họ còn sống.

paganism

/ˈpeɪ.ɡən.ɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa ngoại giáo

Ví dụ:

Nature beliefs were common in every variety of ancient paganism.

Niềm tin vào thiên nhiên rất phổ biến trong mọi hình thức ngoại giáo cổ đại.

predestination

/ˌpriː.des.təˈneɪ.ʃən/

(noun) thuyết tiền định, số phận đã định, định mệnh

Ví dụ:

Many religious followers believe in predestination, trusting that their lives are predetermined by a higher power.

Nhiều tín đồ tôn giáo tin vào tiền định, tin rằng cuộc sống của họ được định sẵn bởi một quyền năng cao hơn.

abbess

/ˈæb.es/

(noun) nữ tu viện trưởng

Ví dụ:

The abbess oversees the daily activities of the nuns living in the abbey.

Nữ tu viện trưởng giám sát các hoạt động hàng ngày của các nữ tu sống trong tu viện.

abbot

/ˈæb.ət/

(noun) vị trụ trì, nam trưởng tu viện

Ví dụ:

The abbot led the morning prayers at the monastery.

Vị trụ trì dẫn đầu buổi cầu nguyện buổi sáng tại tu viện.

rosary

/ˈroʊ.zɚ.i/

(noun) chuỗi hạt Mân Côi, bài kinh Mân Côi

Ví dụ:

She was saying the rosary.

Cô ấy đang lần chuỗi hạt Mân Côi.

providence

/ˈprɑː.və.dəns/

(noun) sự quan phòng, sự chuẩn bị, sự dự phòng trước

Ví dụ:

divine providence

sự quan phòng của Chúa

sectarianism

/sekˈter.i.ə.nɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa bè phái

Ví dụ:

Sectarianism has always been one of the prime causes of conflict in Northern Ireland.

Chủ nghĩa bè phái luôn là một trong những nguyên nhân chính gây ra xung đột ở Bắc Ireland.

agnosticism

/æɡˈnɑː.stə.sɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa bất khả tri, thuyết bất khả tri, tư tưởng bất khả tri

Ví dụ:

According to census figures, men significantly outnumber women in claiming agnosticism.

Theo số liệu điều tra dân số, số lượng nam giới theo thuyết bất khả tri nhiều hơn đáng kể so với nữ giới.

theosophy

/θiˈɑːs.ə.fi/

(noun) thuyết thần học, hội thần học

Ví dụ:

Theosophy explores spiritual truths through mystical knowledge.

Thuyết thần học huyền bí khám phá chân lý tâm linh thông qua kiến thức huyền bí.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu