Nghĩa của từ millenarianism trong tiếng Việt

millenarianism trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

millenarianism

US /ˌmɪl.əˈner.i.ə.nɪ.zəm/
UK /mɪˌlen.əˈreə.ni.ə.nɪ.zəm/
"millenarianism" picture

Danh từ

chủ nghĩa thiên niên kỷ, niềm tin vào kỷ nguyên vàng

the belief by a religious, social, or political group or movement that a major transformation of society will occur, after which all things will be changed for the better and a new, ideal world will be created

Ví dụ:
The cult's teachings were rooted in a strong sense of millenarianism, predicting an imminent apocalypse and a new golden age.
Những lời dạy của giáo phái này bắt nguồn từ một cảm giác mạnh mẽ về chủ nghĩa thiên niên kỷ, dự đoán một ngày tận thế sắp xảy ra và một kỷ nguyên vàng mới.
Political millenarianism often involves radical movements seeking to overthrow existing systems.
Chủ nghĩa thiên niên kỷ chính trị thường liên quan đến các phong trào cấp tiến tìm cách lật đổ các hệ thống hiện có.