Bộ từ vựng Đặc điểm cá nhân trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đặc điểm cá nhân' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) cần mẫn, siêng năng, chăm chỉ
Ví dụ:
a diligent student
một học sinh siêng năng
(adjective) tự lực, tự lập
Ví dụ:
a truly self-reliant community
một cộng đồng thực sự tự lực
(adjective) kiên trì, bền bỉ, ngoan cường, kiên quyết
Ví dụ:
She's a tenacious woman. She never gives up.
Cô ấy là một người phụ nữ kiên trì. Cô ấy không bao giờ từ bỏ.
(adjective) lịch sự, lịch lãm, ga lăng, dũng cảm, quả cảm;
(noun) chàng trai lịch thiệp, người đàn ông lịch lãm
Ví dụ:
That wasn't very gallant of you, Paul, pushing a young lady out of the way like that!
Paul, anh không lịch sự chút nào khi đẩy một cô gái trẻ ra khỏi đường như thế!
(adjective) lịch thiệp, sang trọng, tử tế;
(exclamation) trời ơi, thật không thể tin được
Ví dụ:
a gracious lady
một quý bà lịch thiệp
(adjective) thận trọng, khôn ngoan, cẩn thận
Ví dụ:
a prudent businessman
một doanh nhân thận trọng
(adjective) thân thiện, hòa bình, hoà giải
Ví dụ:
His manner was perfectly amicable, but I felt uncomfortable.
Thái độ của anh ấy hoàn toàn thân thiện nhưng tôi cảm thấy không thoải mái.
(adjective) nhân từ, nhân đức, từ thiện
Ví dụ:
He was a benevolent old man and wouldn't hurt a fly.
Ông ấy là một ông già nhân từ và không làm hại một con ruồi.
(adjective) hơi ấm, thờ ơ, lãnh đạm, hờ hững, không mặn mà, không hứng thú
Ví dụ:
This coffee's lukewarm.
Cà phê này hơi ấm.
(adjective) quá khích
Ví dụ:
a melodramatic speech
một bài phát biểu quá khích
(adjective) bất cẩn, cẩu thả, hờ hững
Ví dụ:
The judge said that the teacher had been negligent in allowing the children to swim in dangerous water.
Thẩm phán cho biết giáo viên đã bất cẩn khi cho trẻ em bơi ở vùng nước nguy hiểm.
(adjective) khinh thường, khinh bỉ
Ví dụ:
She cast a disdainful glance at the food.
Cô ta liếc nhìn đồ ăn với vẻ khinh thường.
(adjective) thất thường, hay thay đổi, không kiên định
Ví dụ:
She's so fickle - she's never been interested in the same man for more than a week!
Cô ấy thật là thất thường - cô ấy chưa bao giờ hứng thú với cùng một người đàn ông nào lâu hơn một tuần!
(adjective) buồn bã, buồn rầu, ủ rũ, rầu rĩ
Ví dụ:
a morose expression
một biểu hiện buồn bã
(adjective) cáu kỉnh, ủ rũ, u ám, ảm đạm
Ví dụ:
His daughters stared back at him with an expression of sullen resentment.
Các con gái của ông ấy nhìn ông ấy chằm chằm với vẻ mặt ủ rũ và oán giận.
(adjective) tự cao tự đại
Ví dụ:
By contrast, his brother was vain, selfish and egoistic.
Ngược lại, anh trai của ông ấy lại phù phiếm, ích kỷ và tự cao.
(adjective) vô tâm, nhẫn tâm, vô tình
Ví dụ:
It might sound callous, but I don't care if he's homeless. He's not living with me!
Nghe có vẻ vô tâm, nhưng tôi không quan tâm nếu anh ấy vô gia cư. Anh ấy không sống với tôi!
(adjective) cùn, không sắc bén, thẳng thắn;
(verb) làm giảm đi, làm cùn;
(noun) điếu cần sa
Ví dụ:
a blunt knife
một con dao cùn
(adjective) cố chấp, cứng đầu, bướng bỉnh, ngoan cố
Ví dụ:
He can be very obstinate at times.
Đôi khi anh ấy có thể rất cố chấp.
(adjective) hằn học, độc ác, hiểm độc
Ví dụ:
a spiteful child
một đứa trẻ hằn học
(adjective) cố chấp, có thành kiến
Ví dụ:
a bigoted man
một người đàn ông cố chấp
(adjective) ranh mãnh, xảo quyệt, tinh quái
Ví dụ:
He's a sly old guy - I wouldn't trust him with my money.
Ông ta là một ông già ranh mãnh - Tôi sẽ không tin tưởng giao tiền cho ông ta.
(adjective) đứng thẳng, thẳng góc, vuông góc;
(adverb) ở tư thế đứng thẳng, vào tư thế thẳng đứng;
(noun) trụ đứng, cột đứng, sào đứng
Ví dụ:
Please return your seat to an upright position and fasten your belt.
Vui lòng đưa ghế về tư thế thẳng đứng và thắt dây an toàn.
(adjective) choáng váng, chóng mặt, hoa mắt, lảo đảo
Ví dụ:
When I looked down from the top floor, I felt giddy.
Khi tôi nhìn xuống từ tầng cao nhất, tôi cảm thấy choáng váng.
(adjective) duyên dáng, hấp dẫn, rạng rỡ
Ví dụ:
Maria brought along her eldest daughter - a winsome girl with brown eyes and a ready smile.
Maria dẫn theo cô con gái lớn - một cô gái duyên dáng với đôi mắt nâu và nụ cười luôn nở trên môi.
(adjective) khó tính, cầu kỳ, kiểu cách, quá tỉ mỉ
Ví dụ:
He's terribly finicky about his food.
Anh ấy cực kỳ khó tính về thức ăn của mình.