Bộ từ vựng Danh dự và Sự ngưỡng mộ trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Danh dự và Sự ngưỡng mộ' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) khen ngợi, chúc mừng
Ví dụ:
The entire organization should be felicitated.
Toàn thể tổ chức nên được chúc mừng.
(verb) chào, chào mừng;
(noun) hành động chào, lời chào mừng
Ví dụ:
He returned the salute as he passed the line of guards.
Ông ấy chào lại khi đi qua hàng lính gác.
(verb) khen ngợi, ca ngợi
Ví dụ:
He was lauded for his courage.
Anh ấy được khen ngợi vì lòng dũng cảm của mình.
(verb) tôn kính, tôn sùng, kính trọng
Ví dụ:
He is now revered as a national hero.
Bây giờ anh ấy được tôn kính như một anh hùng dân tộc.
(verb) ca ngợi, khen ngợi, biểu dương
Ví dụ:
Critics everywhere have eulogized her new novel.
Các nhà phê bình khắp nơi đều ca ngợi cuốn tiểu thuyết mới của bà ấy.
(verb) ghi nhận, cất giữ, trân trọng
Ví dụ:
These rights are enshrined in the country's constitution.
Những quyền này được ghi nhận trong hiến pháp của đất nước.
(verb) kính trọng, tôn kính, tôn thờ
Ví dụ:
Robert Burns is Scotland's most venerated poet.
Robert Burns là nhà thơ được kính trọng nhất của Scotland.
(verb) khen ngợi, ca ngợi, tuyên dương
Ví dụ:
The judge commended her on her bravery.
Giám khảo khen ngợi sự dũng cảm của cô ấy.
(verb) ca ngợi, khen ngợi
Ví dụ:
His book extolling the benefits of vegetarianism sold thousands of copies.
Cuốn sách ca ngợi lợi ích của chế độ ăn chay của ông ấy đã bán được hàng nghìn bản.
(verb) tôn sùng
Ví dụ:
methods that have been hallowed by centuries of use
phương pháp đã được tôn sùng qua nhiều thế kỷ sử dụng
(verb) tôn sùng, nịnh hót, nịnh nọt, bợ đỡ
Ví dụ:
He was adulated in the press.
Anh ấy được tôn sùng trên báo chí.
(verb) kỷ niệm, tưởng niệm, tưởng nhớ
Ví dụ:
A statue has been built to commemorate the 100th anniversary of the poet's birthday.
Một bức tượng đã được xây dựng để kỷ niệm 100 năm ngày sinh của nhà thơ.
(verb) tôn vinh, sùng bái
Ví dụ:
The media tends to lionize celebrities, often portraying them as larger-than-life figures.
Các phương tiện truyền thông có xu hướng tôn vinh những người nổi tiếng, thường miêu tả họ như những nhân vật vĩ đại hơn cuộc sống.
(verb) tôn sùng, thần thánh hóa
Ví dụ:
Pelé was deified by his fans.
Pelé được người hâm mộ tôn sùng.
(verb) phong thánh
Ví dụ:
Joan of Arc was eventually canonized in 1920.
Joan of Arc cuối cùng đã được phong thánh vào năm 1920.
(noun) sự tôn kính, lòng kính trọng, lòng tôn kính
Ví dụ:
On this occasion, we pay homage to him for his achievements.
Nhân dịp này, chúng ta bày tỏ lòng tôn kính với những thành tựu của ông ấy.
(noun) sự tôn kính, sự tôn thờ, sự kính trọng
Ví dụ:
Gandhi became an object of widespread veneration because of his unceasing struggle for freedom and equality.
Gandhi trở thành đối tượng được tôn kính rộng rãi vì cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ của ông ấy cho tự do và bình đẳng.
(adjective) đáng khen ngợi
Ví dụ:
commendable efforts
những nỗ lực đáng khen ngợi
(noun) sự ngưỡng mộ, sự tôn thờ, sự nịnh hót, sự bợ đỡ
Ví dụ:
As a born performer, she loves the excitement and she loves the adulation.
Là một nghệ sĩ bẩm sinh, cô ấy thích sự phấn khích và thích sự ngưỡng mộ.