Bộ từ vựng Cơ thể con người trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ thể con người' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) khoa giải phẫu, giải phẫu học, bộ xương
Ví dụ:
He studied physiology and anatomy.
Anh ấy học sinh lý học và giải phẫu học.
(adjective) (thuộc) thị giác, quang học
Ví dụ:
The glowing cloud was an optical effect.
Đám mây phát sáng là một hiệu ứng quang học.
(adjective) bằng lời nói, (thuộc) miệng, vấn đáp;
(noun) thi nói, thi vấn đáp
Ví dụ:
We particularly concentrate on oral fluency.
Chúng tôi đặc biệt tập trung vào sự trôi chảy bằng lời nói.
(noun) thấu kính, kính lúp, kính hiển vi
Ví dụ:
a camera with a zoom lens
một máy ảnh có ống kính zoom
(noun) học trò, học sinh, môn đồ
Ví dụ:
They are former pupils of the school.
Họ là học sinh cũ của trường.
(noun) xương gò má
Ví dụ:
She has the high cheekbones of a supermodel.
Cô ấy có xương gò má cao của một siêu mẫu.
(noun) vòm miệng
Ví dụ:
Poor oral hygiene, smoking, and using certain mouthwashes can all cause a yellow roof of the mouth.
Vệ sinh răng miệng kém, hút thuốc và sử dụng một số loại nước súc miệng đều có thể khiến vòm miệng có màu vàng.
(noun) xương hàm
Ví dụ:
The lower jawbone is the only moveable bone of the skull and is attached to muscles involved in chewing and other mouth movements.
Xương hàm dưới là xương duy nhất có thể di chuyển được của hộp sọ và được gắn với các cơ liên quan đến nhai và các cử động miệng khác.
(noun) răng sữa
Ví dụ:
Baby teeth are also softer & have a thinner layer of enamel than permanent teeth.
Răng sữa cũng mềm hơn và có lớp men mỏng hơn răng vĩnh viễn.
(noun) chi, cành cây to
Ví dụ:
For a while, she lost the use of her limbs.
Trong một thời gian, cô ấy mất khả năng sử dụng các chi của mình.
(noun) đầu ngón tay
Ví dụ:
Use your fingertips to gently flatten the pastry.
Dùng đầu ngón tay nhẹ nhàng làm phẳng bánh.
(noun) tuyến
Ví dụ:
The glands in my neck are a little bit swollen.
Các tuyến ở cổ của tôi hơi sưng.
(noun) nước bọt, nước miếng
Ví dụ:
He wiped a dribble of saliva from his chin.
Anh ta lau một giọt nước bọt chảy dài trên cằm.
(noun) nước nhầy, dịch nhầy
Ví dụ:
This drug reduces mucus production in the gut.
Thuốc này làm giảm sản xuất nước nhầy trong ruột.
(noun) thuốc adrenaline
Ví dụ:
A shot of adrenaline was given as an antidote to the wasp sting.
Một liều adrenaline đã được tiêm như một liều thuốc giải độc cho vết đốt của ong bắp cày.
(noun) enzym
Ví dụ:
An enzyme in the saliva of the mouth starts the process of breaking down the food.
Một loại enzym trong nước bọt của miệng bắt đầu quá trình phân hủy thức ăn.
(noun) thịt, cùi (quả), sự mập;
(verb) kích thích, làm cho hăng máu, đâm vào thịt
Ví dụ:
Vegetarians don't eat animal flesh.
Người ăn chay không ăn thịt động vật.
(noun) thân mình
Ví dụ:
The airbag will protect the head and torso.
Túi khí sẽ bảo vệ đầu và thân.
(noun) ruột, lòng;
(verb) thiêu rụi, phá hủy, moi ruột
Ví dụ:
It can take up to 72 hours for food to pass through the gut.
Có thể mất đến 72 giờ để thức ăn đi qua ruột.
(noun) núm vú, đầu vú cao su, núm
Ví dụ:
Nipples are sensitive, and they can hurt for lots of reasons.
Núm vú rất nhạy cảm và chúng có thể bị đau vì nhiều lý do.
(noun) rốn, trung tâm
Ví dụ:
The first symptom of appendicitis is usually pain concentrated around the navel.
Triệu chứng đầu tiên của viêm ruột thừa thường là đau tập trung quanh rốn.
(noun) xương hông
Ví dụ:
The hip bone is a large irregular bone, constricted in the center and expanded above and below.
Xương hông là một xương lớn không đều, co lại ở trung tâm và mở rộng ở trên và dưới.
(noun) đùi, vòng đua, vòng;
(verb) vỗ, liếm, vượt một vòng
Ví dụ:
She sat with her hands in her lap.
Cô ấy ngồi với hai tay trên đùi.
(noun) háng, vòm nhọn
Ví dụ:
She kicked her attacker in the groin.
Cô ta đá vào háng kẻ tấn công mình.
(noun) buồng trứng, bầu nhụy
Ví dụ:
The ovaries are two oval-shaped organs that lie to the upper right and left of the uterus.
Buồng trứng là hai cơ quan có hình bầu dục nằm ở phía trên bên phải và bên trái của tử cung.
(noun) dạ con, tử cung, ruột
Ví dụ:
The uterus, or womb, is a hollow, pear-shaped organ ln a woman's lower stomach between the bladder and the rectum.
Tử cung, hay dạ con, là một cơ quan rỗng, hình quả lê nằm trong dạ dày dưới của phụ nữ giữa bàng quang và trực tràng.
(noun) tế bào bạch cầu
Ví dụ:
White blood cells are part of the body's immune system.
Tế bào bạch cầu là một phần của hệ thống miễn dịch của cơ thể.
(noun) tế bào hồng cầu
Ví dụ:
Red blood cells carry oxygen from our lungs to the rest of our bodies.
Các tế bào hồng cầu mang oxy từ phổi của chúng ta đến phần còn lại của cơ thể.
(noun) chất xơ, sợi, thớ
Ví dụ:
Dried fruits are especially high in fiber.
Trái cây sấy khô đặc biệt giàu chất xơ.
(verb) hít vào, nuốt
Ví dụ:
She flung open the window and inhaled deeply.
Cô ấy mở tung cửa sổ và hít vào thật sâu.
(verb) thở ra, tỏa ra
Ví dụ:
He sat back and exhaled deeply.
Anh ấy ngồi lại và thở ra thật sâu.
(verb) tiết ra, cất, giấu
Ví dụ:
Saliva is a liquid secreted by glands in or near the mouth.
Nước bọt là một chất lỏng được tiết ra bởi các tuyến trong hoặc gần miệng.
(noun) cục máu đông
Ví dụ:
Blood clots can affect anyone at any age, but certain risk factors, such as surgery, hospitalization, pregnancy, cancer, and some types of cancer treatments can increase risks.
Cục máu đông có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai ở mọi lứa tuổi, nhưng các yếu tố nguy cơ nhất định, chẳng hạn như phẫu thuật, nhập viện, mang thai, ung thư và một số loại phương pháp điều trị ung thư có thể làm tăng nguy cơ.