Bộ từ vựng Trái đất trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trái đất' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) phân hủy sinh học, có thể bị vi khuẩn làm cho thối rữa
Ví dụ:
Biodegradable packaging helps to limit the amount of harmful chemicals released into the atmosphere.
Bao bì phân hủy sinh học giúp hạn chế lượng hóa chất độc hại thải vào khí quyển.
(adjective) trung hòa carbon
Ví dụ:
The university has made a commitment to make its operations carbon-neutral.
Trường đại học đã cam kết thực hiện các hoạt động của mình ở mức trung hòa carbon.
(adjective) không phát thải
Ví dụ:
Zero-emission cars—including all electric cars—are exempt from car tax.
Ô tô không phát thải—kể cả ô tô chạy hoàn toàn bằng điện—được miễn thuế ô tô.
(adjective) thô sơ, chưa luyện, nguyên;
(noun) dầu thô
Ví dụ:
a crude weapon
vũ khí thô sơ
(adjective) (thuộc) sinh thái học
Ví dụ:
The destruction of the rainforests is an ecological disaster.
Việc phá hủy các khu rừng mưa là một thảm họa sinh thái.
(adjective) phóng xạ
Ví dụ:
Uranium is a radioactive material.
Uranium là một chất phóng xạ.
(verb) làm ô nhiễm, làm hư hỏng, làm nhiễm
Ví dụ:
Much of the coast has been contaminated by nuclear waste.
Phần lớn bờ biển đã bị làm ô nhiễm bởi chất thải hạt nhân.
(noun) phân trộn, phân hữu cơ;
(verb) bón phân trộn, ủ
Ví dụ:
potting compost
phân trộn trong bầu
(noun) nơi đổ rác, bãi rác, nơi bẩn thỉu;
(verb) đổ, thải, vứt
Ví dụ:
I'm going to clean out the basement and take everything I don't want to the dump.
Tôi sẽ dọn dẹp tầng hầm và đem mọi thứ tôi không muốn đến nơi đổ rác.
(verb) tinh chế, lọc, luyện
Ví dụ:
Sugar and oil are refined before use.
Đường và dầu được tinh chế trước khi sử dụng.
(verb) tái sử dụng, dùng lại;
(noun) sự tái sử dụng, sự dùng lại
Ví dụ:
We have the policy to encourage reuse and recycling in all our corporate buildings.
Chúng tôi có chính sách khuyến khích tái sử dụng và tái chế trong tất cả các tòa nhà của công ty chúng tôi.
(noun) nhà bảo tồn
Ví dụ:
Conservationists are fighting to save the tiger.
Các nhà bảo tồn đang chiến đấu để cứu con hổ.
(noun) lo lắng về sinh thái
Ví dụ:
Growing awareness of climate change is causing some people to suffer from eco-anxiety.
Nhận thức ngày càng tăng về biến đổi khí hậu đang khiến một số người lo lắng về sinh thái.
(noun) sự vứt bỏ, sự loại bỏ, sự thanh lý, sự bán đi
Ví dụ:
the disposal of hazardous substances
sự loại bỏ các chất độc hại
(noun) xe ben, xe tải tự đổ
Ví dụ:
Volunteers drove dumper to help clear the rubble.
Các tình nguyện viên lái xe ben để giúp dọn dẹp đống đổ nát.
(noun) tàu chở dầu, máy bay chở dầu, xe chở dầu
Ví dụ:
We watched a tanker coming into the harbor.
Chúng tôi quan sát một chiếc tàu chở dầu đi vào bến cảng.
(noun) sự khai thác gỗ, việc đốn gỗ
Ví dụ:
logging companies
công ty khai thác gỗ
(noun) ôxít cácbon (CO)
Ví dụ:
carbon monoxide poisoning
ngộ độc carbon monoxide
(noun) vi nhựa
Ví dụ:
Scientists found microplastics in the waters near inshore coral reefs in the World Heritage-listed site.
Các nhà khoa học đã tìm thấy vi nhựa trong vùng nước gần các rạn san hô ven bờ ở khu vực được xếp hạng Di sản Thế giới.
(noun) cột điện cao thế, tháp, cột cao đánh dấu
Ví dụ:
The roads were littered with downed pylons, power lines, and trees.
Những con đường rải rác với những cột điện, đường dây điện và cây cối bị đổ.
(noun) lò phản ứng
Ví dụ:
They plan to build a new reactor at the nuclear power plant.
Họ lên kế hoạch xây dựng một lò phản ứng mới tại nhà máy điện hạt nhân.
(noun) thủy điện
Ví dụ:
The area relies heavily on hydroelectricity.
Khu vực phụ thuộc nhiều vào thủy điện.
(noun) tầng ozon
Ví dụ:
Our ozone layer is destroyed by air pollution.
Tầng ozon của chúng ta bị phá hủy bởi ô nhiễm không khí.
(noun) pin mặt trời
Ví dụ:
Solar cells are semiconductor devices that use sunlight to produce electricity.
Pin mặt trời là thiết bị bán dẫn sử dụng ánh sáng mặt trời để sản xuất điện.
(noun) nơi trú ẩn, nơi ẩn náu, nơi thiêng liêng
Ví dụ:
The storm’s survivors took sanctuary in the church.
Những người sống sót sau cơn bão đã trú ẩn trong nhà thờ.
(noun) lệ phí cầu, lệ phí đường, thuế qua đường;
(verb) rung chuông, điểm
Ví dụ:
motorway tolls
phí đường cao tốc
(noun) cháy rừng
Ví dụ:
Major wildfires have destroyed thousands of acres in Idaho.
Các vụ cháy rừng lớn đã phá hủy hàng ngàn mẫu Anh ở Idaho.
(noun) sóng thủy triều
Ví dụ:
Several villages were destroyed by a huge tidal wave.
Một số ngôi làng đã bị phá hủy bởi một đợt sóng thủy triều lớn.
(noun) thuốc diệt cỏ
Ví dụ:
Herbicides are pesticides specially meant for killing weeds.
Thuốc diệt cỏ là thuốc trừ sâu đặc biệt dùng để diệt cỏ dại.
(noun) chất gây ô nhiễm
Ví dụ:
Sulfur dioxide is one of several pollutants that are released into the atmosphere by coal-fired power stations.
Lưu huỳnh dioxit là một trong một số chất gây ô nhiễm được các nhà máy điện đốt than thải vào khí quyển.
(phrasal verb) biến mất, tuyệt chủng, chết dần
Ví dụ:
Dinosaurs died out millions of years ago.
Khủng long đã tuyệt chủng cách đây hàng triệu năm.
(verb) thối rữa, mục nát, kiệt quệ dần;
(noun) sự mục nát, sự thối rữa, chuyện vô lý
Ví dụ:
The leaves were turning black with rot.
Những chiếc lá đã chuyển sang màu đen và thối rữa.
(noun) giàn khoan dầu
Ví dụ:
The oil rig was moved into position this week off Cuba's north-west coast.
Trong tuần này, giàn khoan dầu đã được chuyển đến vị trí ngoài khơi bờ biển phía tây bắc của Cuba.