Bộ từ vựng Đồng ý trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đồng ý' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) làm phù hợp, điều tiết, chứa
Ví dụ:
The cottages accommodate up to six people.
Những ngôi nhà nhỏ có sức chứa lên đến sáu người.
(noun) sự hòa giải, sự thỏa hiệp;
(verb) thỏa hiệp
Ví dụ:
Eventually they reached a compromise.
Cuối cùng thì họ cũng đạt được thỏa hiệp.
(verb) thừa nhận, nhượng bộ
Ví dụ:
The government has conceded (that) the new tax policy has been a disaster.
Chính phủ đã thừa nhận (rằng) chính sách thuế mới đã là một thảm họa.
(verb) hợp tác, cộng tác, chung sức
Ví dụ:
The two companies have cooperated in joint ventures for the past several years.
Hai công ty đã hợp tác liên doanh trong vài năm qua.
(verb) can thiệp, xen vào, xen kẽ
Ví dụ:
He acted outside his authority when he intervened in the dispute.
Anh ta đã hành động ngoài thẩm quyền khi can thiệp vào cuộc tranh chấp.
(verb) can thiệp, cản trở, quấy rầy
Ví dụ:
It's their problem and I'm not going to interfere.
Đó là vấn đề của họ và tôi sẽ không can thiệp.
(noun) hải cẩu, dấu niêm phong, miếng niêm phong;
(verb) dán kín, niêm phong, đóng kín, ấn định
Ví dụ:
We sailed past a group of seals.
Chúng tôi đi thuyền qua một đàn hải cẩu.
(noun) dấu, dấu hiệu, ký hiệu;
(verb) ký tên, viết ký tên, ra hiệu
Ví dụ:
Flowers are often given as a sign of affection.
Hoa thường được tặng như một biểu hiện của tình cảm.
(phrasal verb) thuyết phục
Ví dụ:
He's against the idea, but I think I can talk him into it.
Anh ấy phản đối ý tưởng này, nhưng tôi nghĩ tôi có thể thuyết phục anh ấy.
(verb) đảm nhận, đảm trách, nhận
Ví dụ:
Students are required to undertake simple experiments.
Học sinh được yêu cầu đảm nhận các thí nghiệm đơn giản.
(verb) vi phạm, xâm phạm, làm trái
Ví dụ:
They were charged with violating federal law.
Họ bị buộc tội vi phạm luật liên bang.
(idiom) nổi cơn thịnh nộ
Ví dụ:
He raised hell with real estate developers and polluters.
Anh ấy đã nổi cơn thịnh nộ với các nhà phát triển bất động sản và những người gây ô nhiễm.
(phrasal verb) kết thúc, hoàn thành, mặc ấm
Ví dụ:
Have you wrapped up Jenny's present yet?
Bạn đã gói quà của Jenny chưa?
(noun) sự chấp nhận, sự chấp thuận, sự công nhận
Ví dụ:
The party marked his acceptance into the community.
Bữa tiệc đánh dấu sự chấp nhận của anh ấy vào cộng đồng.
(noun) sự tuân thủ, sự tuân theo, sự làm đúng theo
Ví dụ:
The compliance officer is responsible for enforcing policies and procedures.
Cán bộ tuân thủ chịu trách nhiệm thực thi các chính sách và thủ tục.
(noun) sự đồng thuận, sự đồng lòng, sự nhất trí
Ví dụ:
The general consensus in the office is that he can't do his job.
Sự đồng thuận chung trong văn phòng là anh ta không thể làm công việc của mình.
(noun) hội nghị, sự triệu tập, hiệp định
Ví dụ:
The woman who overturned so many conventions of children's literature.
Người phụ nữ ấy đã làm đảo lộn bao nhiêu quy ước của văn học thiếu nhi.
(noun) khế ước giao kèo, sự thỏa thuận, món hời;
(verb) trả giá, mặc cả, thương lượng mua bán
Ví dụ:
The extraconstitutional bargain between the northern elite and the southern planters.
Cuộc thương lượng ngoài hiến pháp giữa tầng lớp thượng lưu miền Bắc và chủ đồn điền miền Nam.
(noun) sự vi phạm, sự phạm, sự tan vỡ;
(verb) vi phạm, phạm, chọc thủng
Ví dụ:
They are in breach of Article 119.
Họ vi phạm Điều 119.
(noun) sự cam kết, sự tận tụy, sự tận tâm
Ví dụ:
the company's commitment to quality
sự cam kết của công ty về chất lượng
(noun) sự làm ầm lên, sự ồn ào, sự om sòm;
(verb) làm ầm ĩ, làm ồn ào, làm ầm lên
Ví dụ:
She made such a fuss when Richard spilled a drop of wine on her blouse!
Cô ấy đã làm ầm lên khi Richard làm đổ một giọt rượu lên áo của cô ấy!
(noun) sự định cư, sự giải quyết, sự hòa giải
Ví dụ:
As part of their divorce settlement, Jeff agreed to let Polly keep the house.
Như một phần của việc thỏa thuận ly hôn của họ, Jeff đồng ý để Polly giữ căn nhà.
(noun) sự khuất phục, sự phục tùng, sự quy phục
Ví dụ:
His response was one of resistance, not submission.
Phản ứng của anh ta là phản kháng chứ không phải khuất phục.
(noun) sự bao dung, sự khoan dung, sự tha thứ
Ví dụ:
The two peoples lived together in mutual tolerance.
Nhân dân hai nước chung sống bao dung lẫn nhau.
(adjective) lẫn nhau, của nhau, chung
Ví dụ:
Theirs was a partnership based on mutual respect, trust, and understanding.
Quan hệ đối tác của họ dựa trên sự tôn trọng, tin tưởng và hiểu biết lẫn nhau.
(adjective) tập thể, chung;
(noun) tập thể
Ví dụ:
a collective decision
quyết định tập thể
(adjective) trái với, trái ngược với, trái ngược;
(noun) sự trái lại, sự ngược lại, sự trái ngược
Ví dụ:
a contrary point of view
một quan điểm trái ngược
(adjective) chung, cùng;
(noun) chỗ nối, mối nối, khớp
Ví dụ:
The companies issued a joint statement.
Các công ty đã ban hành một tuyên bố chung.
(adjective) có sức thuyết phục, khiến nghe theo
Ví dụ:
Your arguments are very persuasive.
Lập luận của bạn rất thuyết phục.
(adjective) ổn định, không thay đổi, chắc chắn
Ví dụ:
She seems fairly settled in her new job already.
Cô ấy có vẻ khá ổn định với công việc mới của mình.
(idiom) đi đến thỏa thuận, chấp nhận
Ví dụ:
I think he's coming to terms with the death of his wife.
Tôi nghĩ anh ấy sắp chấp nhận cái chết của vợ mình.
(idiom) chịu thôi, biết sao giờ, chuyện đã vậy rồi
Ví dụ:
"I'm so sorry to hear you lost your job!" "It's OK, shit happens. I'll just find a new one!"
"Tôi rất tiếc khi nghe tin bạn bị mất việc!" "Không sao đâu, chịu thôi. Tôi sẽ tìm công việc mới!"
(idiom) tôi hiểu mà, tôi đã trải qua rồi
Ví dụ:
"He's driving me crazy with his stupid jokes." "Tell me about it!"
"Anh ấy làm tôi phát điên với những trò đùa ngu ngốc của anh ấy." "Tôi hiểu mà!"
(idiom) đúng vậy, hoàn toàn đồng ý
Ví dụ:
‘He's in a bad mood today.’ ‘You can say that again!’
‘Hôm nay tâm trạng anh ấy không tốt.’ ‘Đúng vậy!'
(adjective) không nhất quán, mâu thuẫn, trái
Ví dụ:
These findings are inconsistent with those of previous studies.
Những phát hiện này không nhất quán với những nghiên cứu trước đây.
(noun) sự thể hiện, sự trình diễn, sự chứng minh
Ví dụ:
Sandra and Nigel provided a demonstration of salsa dance steps.
Sandra và Nigel trình diễn các bước nhảy salsa.
(idiom) không còn được cân nhắc, không còn được bàn luận đến nữa
Ví dụ:
Some issues were so controversial they were taken off the table.
Một số vấn đề gây tranh cãi đến mức chúng đã không còn được bàn luận đến nữa.
(idiom) như điên, hết sức, cật lực
Ví dụ:
We ran like hell.
Chúng tôi chạy như điên.