Avatar of Vocabulary Set Đức Chúa Trời

Bộ từ vựng Đức Chúa Trời trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đức Chúa Trời' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

father

/ˈfɑː.ðɚ/

(noun) cha, bố, người cha;

(verb) sản sinh, phát minh, là bố của

Ví dụ:

Margaret's father died at an early age.

Cha của Margaret mất khi còn trẻ.

christ

/kraɪst/

(noun) Chúa Ki-tô, Chúa cứu thế, Chúa Giêsu

Ví dụ:

They believe that Christ will come again.

Họ tin rằng Chúa Ki-tô sẽ trở lại.

jesus

/ˈdʒiː.zəs/

(noun) Chúa Giêsu

Ví dụ:

They believe that Jesus has risen from the dead.

Họ tin rằng Chúa Giêsu đã sống lại từ cõi chết.

saint

/seɪnt/

(noun) thánh, vị thánh, người trong sạch

Ví dụ:

Saint Peter

Thánh Peter

pope

/poʊp/

(noun) Giáo hoàng

Ví dụ:

The Pope has recently returned to the Vatican.

Giáo hoàng gần đây đã trở lại Vatican.

bishop

/ˈbɪʃ.əp/

(noun) giám mục

Ví dụ:

the Bishop of Durham

Giám mục Durham

pastor

/ˈpæs.tɚ/

(noun) mục sư, cố vấn tinh thần

Ví dụ:

He was ordained a pastor in the Lutheran Church.

Ông ấy đã được phong chức mục sư trong Nhà thờ Lutheran.

brother

/ˈbrʌð.ɚ/

(noun) anh trai, em trai, bạn đồng sự

Ví dụ:

He recognized her from her strong resemblance to her brother.

Anh ấy nhận ra cô ấy từ sự giống nhau mạnh mẽ của cô ấy với anh trai.

missionary

/ˈmɪʃ.er.i/

(noun) người truyền giáo, nhà truyền giáo

Ví dụ:

Pearl Buck was raised in China, where her parents were Christian missionaries.

Pearl Buck lớn lên ở Trung Quốc, nơi cha mẹ cô ấy là những người truyền giáo Cơ đốc.

monk

/mʌŋk/

(noun) nhà tu hành, tu sĩ, thầy tu

Ví dụ:

Buddhist monks

nhà tu hành Phật giáo

nun

/nʌn/

(noun) nữ tu, bà xơ, nữ tu sĩ

Ví dụ:

All the nuns live in this convent.

Tất cả các nữ tu sống trong tu viện này.

catholic

/ˈkæθ.əl.ɪk/

(adjective) rộng rãi, phổ biến, (thuộc) đạo Thiên chúa, Công giáo;

(noun) tín đồ Công giáo, người theo đạo Thiên chúa

Ví dụ:

As a young person, he had more catholic tastes than he does now.

Khi còn trẻ, anh ấy có nhiều sở thích rộng rãi hơn bây giờ.

protestant

/ˈprɑː.t̬ɪ.stənt/

(noun) người theo đạo Tin lành;

(adjective) (thuộc) đạo Tin lành

Ví dụ:

a Protestant church

nhà thờ đạo Tin lành

congregation

/ˌkɑːŋ.ɡrəˈɡeɪ.ʃən/

(noun) giáo đoàn, sự tập hợp, sự tụ tập

Ví dụ:

The priest asked the congregation to kneel.

Vị linh mục yêu cầu giáo đoàn quỳ xuống.

parish

/ˈper.ɪʃ/

(noun) giáo xứ, xứ đạo, xã

Ví dụ:

She lived her whole life in this parish.

Cô ấy đã sống cả đời ở giáo xứ này.

convert

/kənˈvɝːt/

(noun) người cải đạo, người thay đổi tín ngưỡng, người thay đổi chính kiến;

(verb) đổi, biến đổi, chuyển đổi

Ví dụ:

He is a recent convert to the Church.

Anh ấy là một người cải đạo gần đây với Giáo hội.

follower

/ˈfɑː.loʊ.ɚ/

(noun) người theo dõi, người theo, người bắt chước

Ví dụ:

She has 1000 followers.

Cô ấy có 1000 người theo dõi.

pilgrim

/ˈpɪl.ɡrɪm/

(noun) người hành hương, người du hành

Ví dụ:

Muslim pilgrims on their way to Mecca

những người hành hương Hồi giáo trên đường đến Mecca

christening

/ˈkrɪs.ən.ɪŋ/

(noun) lễ rửa tội

Ví dụ:

We're going to my nephew's christening on Saturday.

Chúng tôi sẽ làm lễ rửa tội cho cháu tôi vào thứ Bảy.

blessing

/ˈbles.ɪŋ/

(noun) phước lành, phúc lành, kinh

Ví dụ:

We ask God's blessing on Joan at this difficult time.

Chúng tôi cầu xin Chúa ban phước lành cho Joan vào thời điểm khó khăn này.

buddhist

/ˈbʊd.ɪst/

(noun) tín đồ đạo Phật, Phật tử;

(adjective) (thuộc) Phật giáo

Ví dụ:

a Buddhist temple

ngôi đền Phật giáo

funeral

/ˈfjuː.nɚ.əl/

(noun) tang lễ, lễ tang, đám tang

Ví dụ:

The funeral will be held next Friday.

Tang lễ sẽ được tổ chức vào thứ Sáu tới.

cult

/kʌlt/

(noun) giáo phái, sự thờ cúng tôn giáo, sự sùng bái;

(adjective) đình đám, phổ biến, thịnh hành

Ví dụ:

a cult movie

bộ phim đình đám

fate

/feɪt/

(noun) số phận, định mệnh, số mệnh

Ví dụ:

By a strange twist of fate, Andy and I were on the same plane.

Bởi một sự sắp đặt kỳ lạ của số phận, Andy và tôi đã ở trên cùng một máy bay.

islam

/ˈɪz.lɑːm/

(noun) Hồi giáo, đạo Hồi, người theo đạo Hồi

Ví dụ:

The religious studies course covers Christianity, Islam, Hinduism, and Judaism.

Khóa học nghiên cứu tôn giáo bao gồm Kitô giáo, Hồi giáo, Ấn Độ giáo và Do Thái giáo.

muhammad

/moʊˈhæm.ɪd/

(noun) người sáng lập đạo Hồi

Ví dụ:

The Arab founder of Islam, Muhammad is held by Muslims to be the chief prophet of God.

Người Ả Rập sáng lập Hồi giáo, Muhammad được người Hồi giáo coi là nhà tiên tri chính của Chúa.

monastery

/ˈmɑː.nə.ster.i/

(noun) tu viện

Ví dụ:

The monastery was founded in 1665.

Tu viện được thành lập vào năm 1665.

shrine

/ʃraɪn/

(noun) điện thờ, miếu thờ, ngôi đền

Ví dụ:

Islam's most sacred shrine is at Mecca in Saudi Arabia.

Điện thờ linh thiêng nhất của Hồi giáo là ở Mecca ở Ả Rập Saudi.

ritual

/ˈrɪtʃ.u.əl/

(noun) nghi lễ, nghi thức

Ví dụ:

religious rituals

nghi lễ tôn giáo

divine

/dɪˈvaɪn/

(adjective) thần thánh, thiêng liêng, tuyệt diệu;

(verb) đoán, tiên đoán, bói

Ví dụ:

Some fans seem to regard the players as divine beings.

Một số người hâm mộ dường như coi các cầu thủ như thần thánh.

sacred

/ˈseɪ.krɪd/

(adjective) thiêng liêng, thần thánh, long trọng

Ví dụ:

a sacred image

một hình ảnh thiêng liêng

secular

/ˈsek.jə.lɚ/

(adjective) thế tục, không thiêng liêng

Ví dụ:

We live in an increasingly secular society, in which religion has less and less influence on our daily lives.

Chúng ta đang sống trong một xã hội ngày càng thế tục hóa, trong đó tôn giáo ngày càng ít ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

preach

/priːtʃ/

(verb) thuyết giáo, giảng đạo, thuyết giảng

Ví dụ:

She preached to the congregation about forgiveness.

Cô ấy đã thuyết giảng cho hội thánh về sự tha thứ.

sacrifice

/ˈsæk.rə.faɪs/

(verb) hy sinh, cúng tế;

(noun) sự hy sinh, sự cúng thần, sự tế lễ

Ví dụ:

We had to make sacrifices in order to pay for our children's education.

Chúng tôi đã phải hy sinh để trang trải cho việc học hành của con cái.

sin

/sɪn/

(noun) tội lỗi, tội ác, lầm lỗi;

(verb) phạm tội, mắc tội, hành động sai trái

Ví dụ:

He thinks a lot about sin.

Anh ấy nghĩ nhiều về tội lỗi.

worship

/ˈwɝː.ʃɪp/

(verb) thờ cúng, thờ phụng, tôn thờ;

(noun) sự thờ phụng, sự tôn kính, sự tôn sùng

Ví dụ:

the worship of God

sự thờ phụng Chúa

archbishop

/ˌɑːrtʃˈbɪʃ.əp/

(noun) tổng giám mục

Ví dụ:

The Archbishop of Canterbury holds the highest position in the Church of England.

Tổng giám mục Canterbury giữ vị trí cao nhất trong Giáo hội Anh.

God-fearing

/ˈɡɑːdˌfɪrɪŋ/

(adjective) kính sợ Chúa, sùng đạo

Ví dụ:

an honest, God-fearing woman

người phụ nữ trung thực, kính sợ Chúa

fear

/fɪr/

(noun) sự sợ hãi, sự khiếp sợ, nỗi sợ hãi;

(verb) sợ, lo ngại, kính sợ

Ví dụ:

He is prey to irrational fears.

Anh ta là con mồi của những nỗi sợ hãi phi lý.

godless

/ˈɡɑːd.ləs/

(adjective) vô thần, trái đạo lý, độc ác

Ví dụ:

a godless society

xã hội vô thần

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu