Bộ từ vựng Đức Chúa Trời trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đức Chúa Trời' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) cha, bố, người cha;
(verb) sản sinh, phát minh, là bố của
Ví dụ:
Margaret's father died at an early age.
Cha của Margaret mất khi còn trẻ.
(noun) Chúa Ki-tô, Chúa cứu thế, Chúa Giêsu
Ví dụ:
They believe that Christ will come again.
Họ tin rằng Chúa Ki-tô sẽ trở lại.
(noun) Chúa Giêsu
Ví dụ:
They believe that Jesus has risen from the dead.
Họ tin rằng Chúa Giêsu đã sống lại từ cõi chết.
(noun) Giáo hoàng
Ví dụ:
The Pope has recently returned to the Vatican.
Giáo hoàng gần đây đã trở lại Vatican.
(noun) mục sư, cố vấn tinh thần
Ví dụ:
He was ordained a pastor in the Lutheran Church.
Ông ấy đã được phong chức mục sư trong Nhà thờ Lutheran.
(noun) anh trai, em trai, bạn đồng sự
Ví dụ:
He recognized her from her strong resemblance to her brother.
Anh ấy nhận ra cô ấy từ sự giống nhau mạnh mẽ của cô ấy với anh trai.
(noun) người truyền giáo, nhà truyền giáo
Ví dụ:
Pearl Buck was raised in China, where her parents were Christian missionaries.
Pearl Buck lớn lên ở Trung Quốc, nơi cha mẹ cô ấy là những người truyền giáo Cơ đốc.
(noun) nữ tu, bà xơ, nữ tu sĩ
Ví dụ:
All the nuns live in this convent.
Tất cả các nữ tu sống trong tu viện này.
(adjective) rộng rãi, phổ biến, (thuộc) đạo Thiên chúa, Công giáo;
(noun) tín đồ Công giáo, người theo đạo Thiên chúa
Ví dụ:
As a young person, he had more catholic tastes than he does now.
Khi còn trẻ, anh ấy có nhiều sở thích rộng rãi hơn bây giờ.
(noun) người theo đạo Tin lành;
(adjective) (thuộc) đạo Tin lành
Ví dụ:
a Protestant church
nhà thờ đạo Tin lành
(noun) giáo đoàn, sự tập hợp, sự tụ tập
Ví dụ:
The priest asked the congregation to kneel.
Vị linh mục yêu cầu giáo đoàn quỳ xuống.
(noun) giáo xứ, xứ đạo, xã
Ví dụ:
She lived her whole life in this parish.
Cô ấy đã sống cả đời ở giáo xứ này.
(noun) người cải đạo, người thay đổi tín ngưỡng, người thay đổi chính kiến;
(verb) đổi, biến đổi, chuyển đổi
Ví dụ:
He is a recent convert to the Church.
Anh ấy là một người cải đạo gần đây với Giáo hội.
(noun) người theo dõi, người theo, người bắt chước
Ví dụ:
She has 1000 followers.
Cô ấy có 1000 người theo dõi.
(noun) người hành hương, người du hành
Ví dụ:
Muslim pilgrims on their way to Mecca
những người hành hương Hồi giáo trên đường đến Mecca
(noun) lễ rửa tội
Ví dụ:
We're going to my nephew's christening on Saturday.
Chúng tôi sẽ làm lễ rửa tội cho cháu tôi vào thứ Bảy.
(noun) phước lành, phúc lành, kinh
Ví dụ:
We ask God's blessing on Joan at this difficult time.
Chúng tôi cầu xin Chúa ban phước lành cho Joan vào thời điểm khó khăn này.
(noun) tín đồ đạo Phật, Phật tử;
(adjective) (thuộc) Phật giáo
Ví dụ:
a Buddhist temple
ngôi đền Phật giáo
(noun) tang lễ, lễ tang, đám tang
Ví dụ:
The funeral will be held next Friday.
Tang lễ sẽ được tổ chức vào thứ Sáu tới.
(noun) giáo phái, sự thờ cúng tôn giáo, sự sùng bái;
(adjective) đình đám, phổ biến, thịnh hành
Ví dụ:
a cult movie
bộ phim đình đám
(noun) số phận, định mệnh, số mệnh
Ví dụ:
By a strange twist of fate, Andy and I were on the same plane.
Bởi một sự sắp đặt kỳ lạ của số phận, Andy và tôi đã ở trên cùng một máy bay.
(noun) Hồi giáo, đạo Hồi, người theo đạo Hồi
Ví dụ:
The religious studies course covers Christianity, Islam, Hinduism, and Judaism.
Khóa học nghiên cứu tôn giáo bao gồm Kitô giáo, Hồi giáo, Ấn Độ giáo và Do Thái giáo.
(noun) người sáng lập đạo Hồi
Ví dụ:
The Arab founder of Islam, Muhammad is held by Muslims to be the chief prophet of God.
Người Ả Rập sáng lập Hồi giáo, Muhammad được người Hồi giáo coi là nhà tiên tri chính của Chúa.
(noun) tu viện
Ví dụ:
The monastery was founded in 1665.
Tu viện được thành lập vào năm 1665.
(noun) điện thờ, miếu thờ, ngôi đền
Ví dụ:
Islam's most sacred shrine is at Mecca in Saudi Arabia.
Điện thờ linh thiêng nhất của Hồi giáo là ở Mecca ở Ả Rập Saudi.
(adjective) thần thánh, thiêng liêng, tuyệt diệu;
(verb) đoán, tiên đoán, bói
Ví dụ:
Some fans seem to regard the players as divine beings.
Một số người hâm mộ dường như coi các cầu thủ như thần thánh.
(adjective) thiêng liêng, thần thánh, long trọng
Ví dụ:
a sacred image
một hình ảnh thiêng liêng
(adjective) thế tục, không thiêng liêng
Ví dụ:
We live in an increasingly secular society, in which religion has less and less influence on our daily lives.
Chúng ta đang sống trong một xã hội ngày càng thế tục hóa, trong đó tôn giáo ngày càng ít ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
(verb) thuyết giáo, giảng đạo, thuyết giảng
Ví dụ:
She preached to the congregation about forgiveness.
Cô ấy đã thuyết giảng cho hội thánh về sự tha thứ.
(verb) hy sinh, cúng tế;
(noun) sự hy sinh, sự cúng thần, sự tế lễ
Ví dụ:
We had to make sacrifices in order to pay for our children's education.
Chúng tôi đã phải hy sinh để trang trải cho việc học hành của con cái.
(noun) tội lỗi, tội ác, lầm lỗi;
(verb) phạm tội, mắc tội, hành động sai trái
Ví dụ:
He thinks a lot about sin.
Anh ấy nghĩ nhiều về tội lỗi.
(verb) thờ cúng, thờ phụng, tôn thờ;
(noun) sự thờ phụng, sự tôn kính, sự tôn sùng
Ví dụ:
the worship of God
sự thờ phụng Chúa
(noun) tổng giám mục
Ví dụ:
The Archbishop of Canterbury holds the highest position in the Church of England.
Tổng giám mục Canterbury giữ vị trí cao nhất trong Giáo hội Anh.
(adjective) kính sợ Chúa, sùng đạo
Ví dụ:
an honest, God-fearing woman
người phụ nữ trung thực, kính sợ Chúa
(noun) sự sợ hãi, sự khiếp sợ, nỗi sợ hãi;
(verb) sợ, lo ngại, kính sợ
Ví dụ:
He is prey to irrational fears.
Anh ta là con mồi của những nỗi sợ hãi phi lý.
(adjective) vô thần, trái đạo lý, độc ác
Ví dụ:
a godless society
xã hội vô thần