Nghĩa của từ jesus trong tiếng Việt

jesus trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

jesus

US /ˈdʒiː.zəs/
UK /ˈdʒiː.zəs/
"jesus" picture

Danh từ

Chúa Giê-su

the central figure of the Christian religion, believed by Christians to be the Son of God and the Messiah.

Ví dụ:
Christians believe that Jesus was crucified and resurrected.
Các tín đồ Cơ đốc giáo tin rằng Chúa Giê-su đã bị đóng đinh và phục sinh.
The teachings of Jesus are central to Christianity.
Những lời dạy của Chúa Giê-su là trọng tâm của Cơ đốc giáo.

Từ cảm thán

Chúa ơi, Trời ơi

used as an exclamation of surprise, anger, or frustration.

Ví dụ:
Jesus, I can't believe you did that!
Trời ơi, tôi không thể tin bạn đã làm điều đó!
Oh, Jesus, not again!
Ôi, Chúa ơi, không phải lại nữa!