Nghĩa của từ brother trong tiếng Việt
brother trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
brother
US /ˈbrʌð.ɚ/
UK /ˈbrʌð.ər/
Danh từ
1.
2.
anh em, bạn bè, đồng chí
a male friend or associate, especially one with whom a person has a strong bond
Ví dụ:
•
He's like a brother to me.
Anh ấy như một người anh em với tôi.
•
We're all brothers in this struggle.
Chúng ta đều là anh em trong cuộc đấu tranh này.
3.
thầy tu, tu sĩ
a male member of a religious order, especially a friar
Ví dụ:
•
Brother John dedicated his life to serving the poor.
Thầy John đã cống hiến cuộc đời mình để phục vụ người nghèo.
•
The brothers of the monastery live a simple life.
Các thầy tu trong tu viện sống một cuộc sống giản dị.
Từ liên quan: