Nghĩa của từ nun trong tiếng Việt
nun trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nun
US /nʌn/
UK /nʌn/
Danh từ
nữ tu
a member of a community of women living under religious vows, especially those of poverty, chastity, and obedience.
Ví dụ:
•
The nun dedicated her life to prayer and service.
Nữ tu đã cống hiến cuộc đời mình cho việc cầu nguyện và phục vụ.
•
She decided to become a nun after years of spiritual reflection.
Cô ấy quyết định trở thành một nữ tu sau nhiều năm suy ngẫm tâm linh.
Từ đồng nghĩa: