Avatar of Vocabulary Set Luật là Luật!

Bộ từ vựng Luật là Luật! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Luật là Luật!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

account

/əˈkaʊnt/

(noun) tài khoản, bản kê khai, bản báo cáo;

(verb) coi như, coi là, cho là

Ví dụ:

a detailed account of what has been achieved

bản kê khai chi tiết về những gì đã đạt được

accuse

/əˈkjuːz/

(verb) buộc tội, kết tội

Ví dụ:

He's been accused of robbery.

Anh ta bị buộc tội cướp.

challenge

/ˈtʃæl.ɪndʒ/

(noun) sự thách thức, nhiệm vụ khó khăn, thử thách;

(verb) thách, thách thức, đặt ra thử thách

Ví dụ:

He accepted the challenge.

Anh ấy đã chấp nhận thử thách.

suspect

/səˈspekt/

(verb) nghi ngờ, hoài nghi, ngờ vực;

(noun) người khả nghi, người bị tình nghi, nghi phạm;

(adjective) đáng ngờ, khả nghi, không thể tin được

Ví dụ:

A suspect parcel was found at the station.

Một bưu kiện khả nghi đã được tìm thấy tại nhà ga.

case

/keɪs/

(noun) trường hợp, tình thế, cảnh ngộ

Ví dụ:

a case of mistaken identity

một trường hợp nhầm lẫn danh tính

court

/kɔːrt/

(noun) tòa án, quan tòa, phiên tòa;

(verb) chiều lòng, làm hài lòng, chiếm được

Ví dụ:

She will take the matter to court.

Cô ấy sẽ đưa sự việc ra tòa án.

family court

/ˈfæm.əl.i kɔːrt/

(noun) tòa án gia đình

Ví dụ:

Lawyers get only $500 per case now in family court, although such cases might last for years.

Các luật sư hiện chỉ nhận được 500 đô la cho mỗi trường hợp tại tòa án gia đình, mặc dù những trường hợp như vậy có thể kéo dài trong nhiều năm.

jury

/ˈdʒʊr.i/

(noun) bồi thẩm đoàn, ban hội thẩm, hội thẩm đoàn

Ví dụ:

The jury returned unanimous guilty verdicts.

Bồi thẩm đoàn đã thống nhất trả lại các bản án có tội.

trial

/traɪəl/

(noun) sự thử nghiệm, phiên tòa, việc xét xử;

(verb) thử nghiệm

Ví dụ:

Trial by jury is a fundamental right.

Xét xử bởi bồi thẩm đoàn là một quyền cơ bản.

justice

/ˈdʒʌs.tɪs/

(noun) sự công bằng, tư pháp, công lý

Ví dụ:

There's no justice in the world when people can be made to suffer like that.

Không có công lý nào trên thế giới khi mọi người có thể bị bắt phải chịu đựng như vậy.

injustice

/ɪnˈdʒʌs.tɪs/

(noun) sự bất công, sự thiếu công bằng

Ví dụ:

The sight of people suffering arouses a deep sense of injustice in her.

Cảnh tượng người dân đau khổ khơi dậy trong cô ấy một cảm giác bất công sâu sắc.

strict

/strɪkt/

(adjective) nghiêm khắc, chặt chẽ, nghiêm ngặt

Ví dụ:

My father was very strict.

Cha tôi rất nghiêm khắc.

legal

/ˈliː.ɡəl/

(adjective) (thuộc hoặc dựa trên) luật pháp, hợp pháp

Ví dụ:

He claimed that it had all been legal.

Anh ta tuyên bố rằng tất cả đều hợp pháp.

legally

/ˈliː.ɡəl.i/

(adverb) hợp pháp, đúng pháp luật, về phương diện pháp lý

Ví dụ:

The weapons were purchased legally.

Các vũ khí đã được mua một cách hợp pháp.

valid

/ˈvæl.ɪd/

(adjective) có hiệu lực, hợp lệ

Ví dụ:

a valid criticism

một lời chỉ trích hợp lệ

regulation

/ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/

(noun) quy tắc, điều lệ, điều quy định

Ví dụ:

New safety regulations have been brought in.

Các quy định an toàn mới đã được đưa vào.

draft

/dræft/

(noun) bản phác thảo, bản phác họa, đồ án;

(verb) phác thảo, phác họa, dự thảo

Ví dụ:

This is only a rough draft - the finished article will have pictures too.

Đây chỉ là bản phác thảo sơ bộ - bài viết hoàn thiện sẽ có cả hình ảnh.

judge

/dʒʌdʒ/

(noun) quan tòa, thẩm phán;

(verb) phán đoán, phân xử, xét xử

Ví dụ:

The judge reminded the witness that she was under oath.

Thẩm phán nhắc nhở nhân chứng rằng cô đã tuyên thệ.

judgement

/ˈdʒʌdʒ.mənt/

(noun) sự xét xử, phán quyết, án

Ví dụ:

They questioned his judgment in buying land he had never seen.

Họ đặt câu hỏi về phán quyết của anh ấy trong việc mua mảnh đất mà anh ấy chưa từng thấy.

authority

/əˈθɔːr.ə.t̬i/

(noun) quyền lực, quyền thế, uy quyền

Ví dụ:

He had absolute authority over his subordinates.

Anh ta có quyền lực tuyệt đối đối với cấp dưới của mình.

inspector

/ɪnˈspek.tɚ/

(noun) người thanh tra, thanh tra viên, người soát vé

Ví dụ:

He is a tax inspector.

Anh ta là một thanh tra thuế.

clause

/klɑːz/

(noun) mệnh đề, điều khoản

Ví dụ:

In the sentence "I can't cook very well but I make quite good pancakes", both "I can't cook very well" and "I make good pancakes" are the main clauses.

Trong câu "I can't cook very well but I make quite good pancakes", cả "I can't cook very well" và "I make good pancakes" đều là mệnh đề chính.

claim

/kleɪm/

(verb) nhận lấy, yêu cầu, tuyên bố;

(noun) sự yêu cầu, sự tuyên bố, lời khẳng định, lời tuyên bố

Ví dụ:

He was dogged by the claim that he had CIA links.

Anh ta bị cố chấp bởi tuyên bố rằng anh ta có liên kết với CIA.

bill

/bɪl/

(noun) hóa đơn, tờ quảng cáo, yết thị;

(verb) quảng cáo, gửi hóa đơn

Ví dụ:

The bill for their meal came to $17.

Hóa đơn cho bữa ăn của họ lên tới 17 đô la.

action

/ˈæk.ʃən/

(noun) hành vi, hoạt động

Ví dụ:

He vowed to take tougher action against persistent offenders.

Ông ấy thề sẽ có hành động cứng rắn hơn đối với những kẻ phạm tội dai dẳng.

appeal

/əˈpiːl/

(noun) sự kêu gọi, lời kêu gọi, lời thỉnh cầu;

(verb) kêu gọi, hấp dẫn, lôi cuốn

Ví dụ:

He made an emotional appeal to voters.

Ông ấy đã đưa ra lời kêu gọi đầy cảm xúc tới cử tri.

bail

/beɪl/

(noun) tiền bảo lãnh, sự bảo lãnh tại ngoại, đòn gánh;

(verb) đóng tiền bảo lãnh, rời đi, tiếp cận

Ví dụ:

Because of a previous conviction, the judge refused to grant bail.

Vì đã có tiền án, thẩm phán từ chối cho tại ngoại.

brief

/briːf/

(noun) bản tóm tắt, việc tố tụng, chiếu thư;

(verb) tóm tắt lại;

(adjective) ngắn, gọn, vắn tắt

Ví dụ:

His acceptance speech was mercifully brief.

Bài phát biểu nhận giải của anh ấy rất vắn tắt.

charge

/tʃɑːrdʒ/

(verb) tính phí, sạc, buộc tội;

(noun) phí, tiền phải trả, gánh nặng

Ví dụ:

an admission charge

phí nhập học

defend

/dɪˈfend/

(verb) bảo vệ, ủng hộ, bênh vực

Ví dụ:

We shall defend our island, whatever the cost.

Chúng tôi sẽ bảo vệ hòn đảo của mình, bất kể giá nào.

file

/faɪl/

(noun) tập tin, hồ sơ, tài liệu;

(verb) giũa, gọt giũa, sắp xếp

Ví dụ:

I've lost a file containing a lot of important documents.

Tôi đã mất một tập tin chứa rất nhiều tài liệu quan trọng.

issue

/ˈɪʃ.uː/

(noun) vấn đề, sự phát hành, sự đưa ra;

(verb) phát hành, đưa ra, phát ra

Ví dụ:

the issue of global warming

vấn đề nóng lên toàn cầu

prohibit

/prəˈhɪb.ɪt/

(verb) cấm, ngăn trở

Ví dụ:

laws prohibiting cruelty to animals

luật cấm đối xử tàn ác với động vật

prohibition

/ˌproʊ.ɪˈbɪʃ.ən/

(noun) sự cấm, sự ngăn cấm, luật cấm

Ví dụ:

They argue that prohibition of drugs will always fail.

Họ cho rằng việc cấm ma túy sẽ luôn thất bại.

try

/traɪ/

(verb) thử, cố gắng, dùng thử;

(noun) sự thử

Ví dụ:

They might still have tickets left - why don't you give it a try?

Họ có thể vẫn còn vé - tại sao bạn không thử?

chair

/tʃer/

(noun) ghế, giáo sư đại học, thị trưởng;

(verb) làm chủ tọa, chủ trì

Ví dụ:

Stop pulling my chair.

Đừng kéo ghế của tôi.

break

/breɪk/

(noun) sự gãy, sự đứt, sự nghỉ, ngừng;

(verb) làm gãy, bẻ gãy, làm đứt

Ví dụ:

The magazine has been published without a break since 1950.

Tạp chí đã được xuất bản không ngừng kể từ năm 1950.

get away

/ɡet əˈweɪ/

(phrasal verb) trốn thoát, rời đi, thoát khỏi

Ví dụ:

We walked to the next beach to get away from the crowds.

Chúng tôi đi bộ đến bãi biển tiếp theo để thoát khỏi đám đông.

require

/rɪˈkwaɪr/

(verb) yêu cầu, đòi hỏi, cần phải

Ví dụ:

Three patients required operations.

Ba bệnh nhân được yêu cầu phẫu thuật.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu