Avatar of Vocabulary Set Hãy làm điều đó!

Bộ từ vựng Hãy làm điều đó! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hãy làm điều đó!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

acknowledge

/əkˈnɑː.lɪdʒ/

(verb) chấp nhận, thừa nhận, công nhận

Ví dụ:

The plight of the refugees was acknowledged by the authorities.

Hoàn cảnh của những người tị nạn đã được chính quyền thừa nhận.

aid

/eɪd/

(noun) sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự viện trợ;

(verb) giúp đỡ

Ví dụ:

He saw the pilot slumped in his cockpit and went to his aid.

Anh ta nhìn thấy viên phi công ngồi sụp xuống trong buồng lái và đến giúp đỡ anh ta.

age limit

/ˈeɪdʒ ˌlɪm.ɪt/

(noun) giới hạn độ tuổi

Ví dụ:

The lower age limit for buying cigarettes in the UK is 16.

Giới hạn độ tuổi thấp hơn để mua thuốc lá ở Anh là 16.

ban

/bæn/

(noun) lệnh cấm, sự cấm đoán;

(verb) cấm

Ví dụ:

a proposed ban on cigarette advertising

đề xuất lệnh cấm quảng cáo thuốc lá

bar

/bɑːr/

(noun) thanh, thỏi, quầy bán rượu;

(verb) cài, then (cửa), chặn;

(preposition) trừ, trừ ra

Ví dụ:

an iron bar

thanh sắt

condition

/kənˈdɪʃ.ən/

(noun) tình trạng, trạng thái, hoàn cảnh, điều kiện;

(verb) huấn luyện, ảnh hưởng, cải thiện, duy trì

Ví dụ:

The wiring is in good condition.

Hệ thống dây điện là trong tình trạng tốt.

demand

/dɪˈmænd/

(noun) nhu cầu, lời yêu cầu, sự đòi hỏi;

(verb) hỏi, đòi hỏi, truy vấn

Ví dụ:

a series of demands for far-reaching reforms

một loạt các nhu cầu cải cách sâu rộng

enable

/ɪˈneɪ.bəl/

(verb) cho phép, cấp quyền, cho quyền

Ví dụ:

The evidence would enable us to arrive at firm conclusions.

Bằng chứng sẽ cho phép chúng tôi đi đến kết luận chắc chắn.

exception

/ɪkˈsep.ʃən/

(noun) trường hợp ngoại lệ

Ví dụ:

The drives between towns are a delight, and the journey to Graz is no exception.

Việc lái xe giữa các thị trấn là một điều thú vị, và hành trình đến Graz cũng không phải là ngoại lệ.

guideline

/ˈɡaɪd.laɪn/

(noun) hướng dẫn, đường lối chỉ đạo, nguyên tắc chỉ đạo

Ví dụ:

The organization has issued guidelines for people working with prisoners.

Tổ chức đã ban hành hướng dẫn cho những người làm việc với tù nhân.

necessity

/nəˈses.ə.t̬i/

(noun) sự cần thiết, điều tất yếu, điều bắt buộc

Ví dụ:

You can come early if you want to, but there's no necessity for it.

Bạn có thể đến sớm nếu muốn, nhưng không cần thiết.

permit

/pɚˈmɪt/

(noun) giấy phép;

(verb) cho phép, thừa nhận

Ví dụ:

He is only in Britain on a work permit.

Anh ấy chỉ ở Anh với giấy phép lao động.

regulation

/ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/

(noun) quy tắc, điều lệ, điều quy định

Ví dụ:

New safety regulations have been brought in.

Các quy định an toàn mới đã được đưa vào.

obligation

/ˌɑː.bləˈɡeɪ.ʃən/

(noun) nghĩa vụ, bổn phận

Ví dụ:

I have an obligation to look after her.

Tôi có nghĩa vụ chăm sóc cô ấy.

requirement

/rɪˈkwaɪr.mənt/

(noun) nhu cầu, thủ tục, luật lệ

Ví dụ:

Choose the type of window that suits your requirements best.

Chọn loại cửa sổ phù hợp với nhu cầu của bạn nhất.

restrict

/rɪˈstrɪkt/

(verb) hạn chế, giới hạn

Ví dụ:

Some roads may have to be closed at peak times to restrict the number of visitors.

Một số con đường có thể phải đóng cửa vào thời gian cao điểm để hạn chế lượng du khách.

restriction

/rɪˈstrɪk.ʃən/

(noun) sự hạn chế, sự giới hạn

Ví dụ:

At the turn of the century, Congress imposed a height restriction of 13 storeys on all buildings in Washington.

Vào đầu thế kỷ này, Quốc hội đã áp đặt giới hạn chiều cao đối với tất cả các tòa nhà ở Washington là 13 tầng.

rule book

/ˈruːl bʊk/

(noun) sách luật

Ví dụ:

The industry rule book needs to be updated to meet new safety standards.

Sách luật ngành cần được cập nhật để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn mới.

forbid

/fɚˈbɪd/

(verb) cấm, ngăn cấm, không cho phép

Ví dụ:

The law forbids the sale of cigarettes to people under the age of 16.

Luật cấm bán thuốc lá cho người dưới 16 tuổi.

forbidden

/fɚˈbɪd.ən/

(adjective) bị cấm, bị ngăn cấm, bị cản trở

Ví dụ:

Smoking is forbidden in the cinema.

Hút thuốc bị cấm trong rạp chiếu phim.

acceptable

/əkˈsept.ə.bəl/

(adjective) có thể chấp nhận được, có thể thừa nhận, đáng hoan nghênh

Ví dụ:

Has tried to find a solution acceptable to everyone.

Đã cố gắng tìm ra một giải pháp mọi người có thể chấp nhận.

grant

/ɡrænt/

(noun) khoản tài trợ, trợ cấp;

(verb) chấp nhận, cấp, cho chép

Ví dụ:

a research grant

một khoản trợ cấp nghiên cứu

compulsory

/kəmˈpʌl.sɚ.i/

(adjective) bắt buộc, cưỡng bách, ép buộc

Ví dụ:

Swimming was compulsory at my school.

Bơi lội là bắt buộc ở trường học của tôi.

mandatory

/ˈmæn.də.tɔːr.i/

(adjective) bắt buộc

Ví dụ:

Wearing helmets was made mandatory for cyclists.

Đội mũ bảo hiểm là bắt buộc đối với người đi xe đạp.

illegal

/ɪˈliː.ɡəl/

(adjective) bất hợp pháp, trái luật

Ví dụ:

Prostitution is illegal in some countries.

Mại dâm là bất hợp pháp ở một số quốc gia.

impose

/ɪmˈpoʊz/

(verb) bắt chịu, bắt gánh vác, lạm dụng

Ví dụ:

The decision was theirs and was not imposed on them by others.

Quyết định là của họ và không bị ép buộc bởi người khác.

insist

/ɪnˈsɪst/

(verb) khăng khăng, cố nài, nhấn mạnh

Ví dụ:

She insisted on carrying her own bag.

Cô ấy khăng khăng mang theo túi của riêng mình.

strictness

/ˈstrɪkt.nəs/

(noun) sự nghiêm khắc, tính nghiêm ngặt, tính nghiêm chỉnh

Ví dụ:

The increased strictness of the immigration rules.

Các quy tắc nhập cư ngày càng nghiêm ngặt.

lenient

/ˈliː.ni.ənt/

(adjective) nhân hậu, hiền hậu, khoan dung

Ví dụ:

They believe that judges are too lenient with terrorist suspects.

Họ cho rằng các thẩm phán đã quá khoan dung với các nghi phạm khủng bố.

tough

/tʌf/

(adjective) chắc, bền, dẻo dai;

(noun) thằng du côn, tên vô lại, người thô bạo và hung tợn

Ví dụ:

These toys are made from tough plastic.

Những đồ chơi này được làm từ nhựa dẻo dai.

provided

/prəˈvaɪdɪd/

(conjunction) miễn là, với điều kiện là

Ví dụ:

Cutting corners was acceptable, provided that you could get away with it.

Việc cắt góc có thể chấp nhận được, miễn là bạn có thể loại bỏ nó.

beg

/beɡ/

(verb) ăn xin, cầu xin, khẩn cầu

Ví dụ:

She begged me to say nothing to her father.

Cô ấy cầu xin tôi đừng nói gì với cha cô ấy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu