Avatar of Vocabulary Set Thức ăn ngon, tâm trạng tốt!

Bộ từ vựng Thức ăn ngon, tâm trạng tốt! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thức ăn ngon, tâm trạng tốt!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

cuisine

/kwɪˈziːn/

(noun) ẩm thực, cách nấu nướng

Ví dụ:

Much Venetian cuisine is based on seafood.

Phần lớn ẩm thực của Venice dựa trên hải sản.

carbohydrate

/ˌkɑːr.boʊˈhaɪ.dreɪt/

(noun) cacbohydrat

Ví dụ:

Nuts are high in carbohydrates.

Các loại hạt chứa nhiều carbohydrat.

bagel

/ˈbeɪ.ɡəl/

(noun) bánh mì vòng, vòng, vành

Ví dụ:

He ate an onion bagel.

Anh ấy đã ăn một chiếc bánh mì vòng hành tây.

baguette

/bæɡˈet/

(noun) bánh mì que, bánh mì Pháp, (kiến trúc) đường nẹp

Ví dụ:

He ate a ham and cheese baguette.

Anh ấy đã ăn một chiếc bánh mì que kẹp thịt nguội và pho mát.

cereal

/ˈsɪr.i.əl/

(noun) ngũ cốc

Ví dụ:

Cereal supplies with extra vitamins.

Nguồn cung cấp ngũ cốc với các vitamin bổ sung.

pastry

/ˈpeɪ.stri/

(noun) bánh ngọt, bánh nướng, bột nhồi

Ví dụ:

Spread the mixture over the pastry.

Phết hỗn hợp lên mặt bánh ngọt.

herb

/ɝːb/

(noun) cỏ, thảo mộc

Ví dụ:

bundles of dried herbs

thảo mộc khô

beet

/biːt/

(noun) củ dền, củ cải đường

Ví dụ:

The beet is a plant in the Chenopodiaceae family.

Củ cải đường là một loài thực vật trong họ Chenopodiaceae.

green pepper

/ˌɡriːn ˈpep.ər/

(noun) ớt chuông xanh

Ví dụ:

Green peppers actually have double the amount of Vitamin C by weight that oranges and other citrus fruits have.

Ớt chuông xanh thực sự có lượng Vitamin C gấp đôi so với cam và các loại trái cây có múi khác.

red pepper

/ˈred ˌpep.ər/

(noun) ớt chuông đỏ

Ví dụ:

I can not eat red pepper.

Tôi không thể ăn ớt chuông đỏ.

goat cheese

/ˈɡoʊt tʃiːz/

(noun) phô mai dê, pho mát dê

Ví dụ:

I didn’t have any goat cheese, so I used blue cheese instead.

Tôi không có bất kỳ pho mát dê nào, vì vậy tôi đã sử dụng pho mát xanh để thay thế.

margarine

/ˈmɑːr.dʒɚ.ɪn/

(noun) bơ thực vật

Ví dụ:

Cream the margarine and sugar together.

Nghiền bơ thực vật và đường với nhau.

sour cream

/ˌsaʊər ˈkriːm/

(noun) kem chua

Ví dụ:

The main difference between sour cream and whipping cream is that sour cream contains only 10% of butterfat while whipping cream contains 30% of butterfat.

Sự khác biệt chính giữa kem chua và kem tươi là kem chua chỉ chứa 10% chất béo bơ trong khi kem tươi chứa 30% chất béo bơ.

raspberry

/ˈræz.ber.i/

(noun) quả mâm xôi, mâm xôi, sự trề môi

Ví dụ:

Raspberries and ice cream are my favourite.

Quả mâm xôi và kem là món yêu thích của tôi.

spice

/spaɪs/

(noun) đồ gia vị, sự thú vị, sự hấp dẫn;

(verb) thêm gia vị, làm thêm phần thú vị

Ví dụ:

The cake is packed with spices.

Bánh được gói với các loại gia vị.

sweet potato

/ˌswiːt pəˈteɪ.toʊ/

(noun) khoai lang

Ví dụ:

Sweet potato jam is my favourite food.

Mứt khoai lang là món tôi thích nhất.

zucchini

/zuːˈkiː.ni/

(noun) bí ngòi, quả bí ngòi

Ví dụ:

I have just grown some zucchinis.

Tôi vừa mới trồng một số bí ngòi.

wheat

/wiːt/

(noun) cây lúa mì, hạt lúa mì

Ví dụ:

The field of golden wheat was ready to be harvested.

Cánh đồng lúa mì vàng đã sẵn sàng để thu hoạch.

beefsteak

/ˈbiːf.steɪk/

(noun) bò bít tết

Ví dụ:

He likes eating beefsteak.

Anh ấy thích ăn bò bít tết.

kebab

/kəˈbɑːb/

(noun) thịt nướng kebab

Ví dụ:

He likes eating kebab.

Anh ấy thích ăn thịt nướng kebab.

meat loaf

/ˈmiːt loʊf/

(noun) bánh mì thịt xay

Ví dụ:

The first recorded recipe for the modern American meat loaf is from the late 1870s, according to the food historian Andrew Smith.

Công thức đầu tiên được ghi lại cho món bánh mì thịt xay Mỹ hiện đại là từ cuối những năm 1870, theo nhà sử học thực phẩm Andrew Smith.

mayonnaise

/ˈmeɪ.ə.neɪz/

(noun) sốt mayonnaise

Ví dụ:

Spread each slice thinly with mayonnaise.

Rải từng lát mỏng với sốt mayonnaise.

mustard

/ˈmʌs.tɚd/

(noun) cây mù tạc, tương mù tạc, mù tạc;

(adjective) (thuộc) màu mù tạt

Ví dụ:

He wears a mustard shirt.

Anh ta mặc một chiếc áo sơ mi màu mù tạt.

soy sauce

/ˈsɔɪ ˌsɔːs/

(noun) nước tương, xì dầu

Ví dụ:

Soy sauce is used for enhancing the umami taste and adding color to the foods in the cuisines derived from various cultures.

Nước tương được sử dụng để tăng vị umami và thêm màu sắc cho thực phẩm trong các món ăn có nguồn gốc từ các nền văn hóa khác nhau.

tomato ketchup

/ˈtəˌmeɪ.t̬oʊ ˈketʃ.ʌp/

(noun) nước xốt cà chua

Ví dụ:

Tomato ketchup is a condiment made by mixing concentrated tomato paste with water, sugar, vinegar, salt and seasonings.

Nước xốt cà chua là một loại gia vị được làm bằng cách trộn tương cà chua đậm đặc với nước, đường, giấm, muối và gia vị.

vinegar

/ˈvɪn.ə.ɡɚ/

(noun) giấm

Ví dụ:

Would you like oil and vinegar on your salad?

Bạn có muốn trộn dầu và giấm vào món salad của mình không?

white sauce

/waɪt sɔːs/

(noun) sốt Béchamel, sốt trắng

Ví dụ:

White sauce, on the other hand, has a lot of calcium and protein; but sadly, also has a significant amount of cholesterol and saturated fat.

Mặt khác, sốt Béchamel có nhiều canxi và protein; nhưng đáng buồn thay, cũng có một lượng đáng kể cholesterol và chất béo bão hòa.

chewing gum

/ˈtʃuː.ɪŋ ˌɡʌm/

(noun) kẹo cao su, kẹo nhai

Ví dụ:

Would you like a piece of chewing gum?

Bạn có muốn một miếng kẹo cao su không?

hard candy

/ˌhɑːrd ˈkæn.di/

(noun) kẹo cứng

Ví dụ:

Do you like hard candy?

Bạn có thích kẹo cứng không?

lollipop

/ˈlɑː.li.pɑːp/

(noun) kẹo mút, kẹo cây

Ví dụ:

In 1908, candy maker George Smith created the first modern lollipop.

Năm 1908, nhà sản xuất kẹo George Smith đã tạo ra chiếc kẹo mút hiện đại đầu tiên.

popsicle

/ˈpɑːp.sɪ.kəl/

(noun) kem que

Ví dụ:

Do you like popsicle?

Bạn có thích kem que không?

pudding

/ˈpʊd.ɪŋ/

(noun) bánh pudding, món ăn tráng miệng

Ví dụ:

Is there any more rice pudding?

bánh pudding gạo nào nữa không?

pizzeria

/ˌpiːt.səˈriː.ə/

(noun) tiệm pizza, nhà hàng bánh pizza

Ví dụ:

He is waiting at the pizzeria.

Anh ấy đang đợi ở tiệm pizza.

portion

/ˈpɔːr.ʃən/

(verb) chia ra, chia phần;

(noun) phần chia ra, phần, khẩu phần

Ví dụ:

A portion of the jetty still stands.

Một phần của cầu tàu vẫn đứng vững.

supper

/ˈsʌp.ɚ/

(noun) bữa ăn tối (ăn khuya)

Ví dụ:

We had a delicious cold supper.

Chúng tôi đã có một bữa ăn tối ngon lành.

takeout

/ˈteɪk.aʊt/

(noun) thức ăn mua mang về, cửa hàng bán thức ăn mang về;

(phrasal verb) giết, hạ gục, (mua) mang đi, mang về

Ví dụ:

Let's have a takeout tonight.

Tối nay hãy mua thức ăn mang về.

hunger

/ˈhʌŋ.ɡɚ/

(noun) sự đói, tình trạng đói, sự ham muốn;

(verb) đói, cảm thấy đói, ham muốn mãnh liệt

Ví dụ:

She was faint with hunger.

Cô ấy ngất đi vì đói.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu