Nghĩa của từ popsicle trong tiếng Việt.
popsicle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
popsicle
US /ˈpɑːp.sɪ.kəl/
UK /ˈpɑːp.sɪ.kəl/

Danh từ
1.
kem que, kem đá
a piece of flavored ice or ice cream on a stick
Ví dụ:
•
The child happily licked his cherry-flavored popsicle.
Đứa trẻ vui vẻ liếm cây kem que vị anh đào của mình.
•
On a hot day, nothing beats a refreshing lemon popsicle.
Vào một ngày nóng, không gì tuyệt vời hơn một cây kem que chanh tươi mát.
Từ đồng nghĩa:
Học từ này tại Lingoland