Avatar of Vocabulary Set Tôi mê thời trang!

Bộ từ vựng Tôi mê thời trang! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tôi mê thời trang!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

apron

/ˈeɪ.prən/

(noun) tạp dề, tấm da phủ chân, thềm sân khấu

Ví dụ:

She wants to buy a new apron.

Cô ấy muốn mua một chiếc tạp dề mới.

badge

/bædʒ/

(noun) dấu hiệu, huy hiệu, biểu hiện;

(verb) gắn nhãn hiệu, nhận huy hiệu

Ví dụ:

Everyone at the conference wore a badge with their name on.

Mọi người trong hội nghị đều đeo một huy hiệu có tên của họ.

bathrobe

/ˈbæθ.roʊb/

(noun) áo choàng tắm

Ví dụ:

You wear bathrobe before or after you take a bath or a shower.

Bạn mặc áo choàng tắm trước hoặc sau khi tắm.

bikini

/bəˈkiː.ni/

(noun) bikini, áo tắm hai mảnh

Ví dụ:

Karen put on a yellow sun dress over her bikini.

Karen mặc một chiếc váy màu vàng nắng bên ngoài bộ bikini của cô ấy.

cardigan

/ˈkɑːr.dɪ.ɡən/

(noun) áo len đan

Ví dụ:

Put on your red wool cardigan - it'll be nice and warm.

Mặc chiếc áo len đan màu đỏ của bạn vào - nó sẽ rất đẹp và ấm áp.

helmet

/ˈhel.mət/

(noun) nón bảo hiểm

Ví dụ:

That is a Anna's helmet.

Đó là nón bảo hiểm của Anna.

mask

/mæsk/

(noun) mặt nạ, mặt nạ phòng độc, khẩu trang;

(verb) đeo mặt nạ, che giấu, ngụy trang

Ví dụ:

The robbers wore masks and gloves.

Những tên cướp đeo mặt nạ và đeo găng tay.

masquerade

/ˌmæs.kəˈreɪd/

(noun) vũ hội hóa trang, buổi khiêu vũ đeo mặt nạ, dạ hội giả trang;

(verb) giả trang, giả dạng, giả mạo

Ví dụ:

When she agrees to accompany him to a masquerade, she does not know who exactly she is dancing with.

Khi cô ấy đồng ý đi cùng anh ta đến một buổi vũ hội hóa trang, cô ấy không biết chính xác mình đang khiêu vũ với ai.

miniskirt

/ˈmɪn.i.skɝːt/

(noun) váy ngắn

Ví dụ:

He doesn't want her to wear miniskirts.

Anh ấy không muốn cô ấy mặc váy ngắn.

jersey

/ˈdʒɝː.zi/

(noun) áo jersey (đan tay hoặc dệt kim), bò Jersey

Ví dụ:

She wants to buy a jersey.

Cô ấy muốn mua một chiếc áo jersey.

sandal

/ˈsæn.dəl/

(noun) dép quai hậu, giày xăng đan

Ví dụ:

They were dressed in open-toed sandals.

Họ mang những đôi dép quai hậu hở mũi.

vest

/vest/

(noun) áo gi lê, áo lót;

(verb) giao cho, trao quyền cho, chuyển nhượng

Ví dụ:

Businessmen wear three-piece pin-striped suits with vests and neckties.

Doanh nhân mặc áo ba lỗ sọc ca rô với áo gi lê và cà vạt.

fabric

/ˈfæb.rɪk/

(noun) vải, mặt, thớ (vải), công trình xây dựng

Ví dụ:

Linen is a coarse-grained fabric.

Linen là một loại vải thô.

denim

/ˈden.ɪm/

(noun) vải bông chéo, vải denim

Ví dụ:

a denim jacket and jeans

áo khoác vải denim và quần jean

lace

/leɪs/

(noun) ren, đăng-ten, dây buộc;

(verb) thắt, buộc, viền bằng ren

Ví dụ:

A dress trimmed in white lace.

Một chiếc váy được trang trí bằng ren trắng.

lining

/ˈlaɪ.nɪŋ/

(noun) lớp vải lót, lớp lót

Ví dụ:

a lining of fireproof insulation

một lớp vải lót cách nhiệt chống cháy

silk

/sɪlk/

(noun) tơ, chỉ, lụa

Ví dụ:

She wants to buy a silk dress.

Cô ấy muốn mua một chiếc váy lụa.

hood

/hʊd/

(noun) mũ trùm đầu, mui xe, nắp đậy;

(suffix) chức, tình trạng

Ví dụ:

He has a jacket with a detachable hood.

Anh ấy có một chiếc áo khoác với mũ trùm đầu có thể tháo rời.

zipper

/ˈzɪp.ɚ/

(noun) dây kéo, khóa kéo, phéc-mơ-tuya

Ví dụ:

I can't open my bag - the zipper is stuck.

Tôi không thể mở túi của mình - khóa kéo bị kẹt.

collection

/kəˈlek.ʃən/

(noun) bộ sưu tập, sự thu nhập, sự lượm, sự góp nhặt, sự sưu tầm, sự quyên góp

Ví dụ:

The painting comes from his private collection.

Bức tranh này nằm trong bộ sưu tập cá nhân của ông ấy.

costume

/ˈkɑː.stuːm/

(noun) quần áo, y phục, trang phục;

(verb) mặc trang phục

Ví dụ:

authentic Elizabethan costumes

trang phục thời Elizabeth đích thực

designer

/dɪˈzaɪ.nɚ/

(noun) nhà thiết kế, người phác họa, người vẽ kiểu

Ví dụ:

He's one of the world's leading car designers.

Anh ấy là một trong những nhà thiết kế xe hơi hàng đầu thế giới.

modeling

/ˈmɑː.dəl.ɪŋ/

(noun) người mẫu, mô hình, mẫu

Ví dụ:

Ashley's always wanted to go into modeling.

Ashley luôn muốn trở thành người mẫu.

outfit

/ˈaʊt.fɪt/

(noun) bộ trang phục, đội nhóm, bộ trang thiết bị;

(verb) cung cấp, trang bị

Ví dụ:

I'm going to wear my vampire outfit for Halloween.

Tôi sẽ mặc trang phục ma cà rồng của mình cho Halloween.

wardrobe

/ˈwɔːr.droʊb/

(noun) tủ quần áo, toàn bộ quần áo, bộ phận phục trang

Ví dụ:

Her wardrobe is extensive.

Tủ quần áo của cô ấy rất rộng rãi.

dress up

/ˌdres ˈʌp/

(phrasal verb) ăn mặc đẹp/ lịch sự;

(noun) trò hóa trang

Ví dụ:

The kids were playing dress-up with their mothers' shoes and hats.

Những đứa trẻ đang chơi trò hóa trang với giày và mũ của mẹ chúng.

match

/mætʃ/

(noun) trận đấu, đối thủ, người ngang sức ngang tài;

(verb) hợp nhau, đối chọi, sánh được, xứng, hợp

Ví dụ:

a boxing match

trận đấu quyền anh

casual

/ˈkæʒ.uː.əl/

(adjective) tình cỡ, tự nhiên, bình thường;

(noun) người làm công tạm thời, quần áo bình thường/ không trang trọng (số nhiều)

Ví dụ:

Everyone else was in jeans and casual gear and I had my office clothes on.

Tất cả những người khác đều mặc quần jean và trang phục bình thường còn tôi thì mặc đồ công sở.

glamorous

/ˈɡlæm.ə.əs/

(adjective) đẹp say đắm, đẹp quyến rũ

Ví dụ:

She was looking very glamorous.

Cô ấy trông rất quyến rũ.

matching

/ˈmætʃ.ɪŋ/

(adjective) kết hợp, phù hợp;

(noun) sự tương xứng, sự phù hợp, sự hợp nhau

Ví dụ:

She has a green dress with matching green handbag.

Cô ấy có một chiếc váy màu xanh lá cây với chiếc túi xách màu xanh lá cây phù hợp.

plain

/pleɪn/

(adjective) đơn giản, giản dị, trơn;

(noun) đồng bằng, mũi đan trơn;

(adverb) hoàn toàn, đơn giản, một cách rõ ràng

Ví dụ:

She wore a plain black dress.

Cô ấy mặc một chiếc váy đen trơn.

sporty

/ˈspɔːr.t̬i/

(adjective) ham mê thể thao, giỏi thể thao, diện

Ví dụ:

Guy wasn't really the sporty type.

Guy không thực sự là người ham mê thể thao.

striped

/straɪpt/

(adjective) có sọc, có vằn

Ví dụ:

She buys green and white striped pyjamas.

Cô ấy mua bộ đồ ngủ sọc xanh lá cây và trắng.

stylish

/ˈstaɪ.lɪʃ/

(adjective) hợp thời trang, đặc sắc, kiểu cách

Ví dụ:

She is a stylish person.

Cô ấy là một người sành điệu.

undressed

/ʌnˈdrest/

(adjective) không mặc quần áo, đã cởi quần áo, chưa xử lý

Ví dụ:

The kids got undressed and ready for bed.

Những đứa trẻ đã cởi quần áo và sẵn sàng đi ngủ.

woolly

/ˈwʊl.i/

(adjective) có len, có lông tơ, mơ hồ;

(noun) quần áo len

Ví dụ:

She has a woolly hat.

Cô ấy có một chiếc mũ len.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu