Avatar of Vocabulary Set Âm nhạc thật hay!

Bộ từ vựng Âm nhạc thật hay! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Âm nhạc thật hay!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

acoustic guitar

/əˌkuː.stɪk ɡɪˈtɑːr/

(noun) đàn guitar mộc

Ví dụ:

He toured alone, playing an acoustic guitar.

Anh ấy đi lưu diễn một mình, chơi guitar mộc.

bass guitar

/ˌbeɪs ɡɪˈtɑːr/

(noun) guitar bass, ghi ta điện có những nốt rất thấp

Ví dụ:

The bass guitar is used to play low musical sounds called "bass lines" in many styles of music such as rock, pop, country, jazz fusion and many more.

Guitar bass được sử dụng để chơi các âm thanh âm nhạc thấp được gọi là "dòng trầm" trong nhiều phong cách âm nhạc như rock, pop, country, jazz fusion và nhiều thể loại khác.

drumstick

/ˈdrʌm.stɪk/

(noun) dùi trống, cẳng gà vịt quay

Ví dụ:

The drumstick was broken.

Dùi trống đã bị gãy.

grand piano

/ˌɡrænd ˈpiː.ænoʊ/

(noun) đại dương cầm, dương cầm loại lớn

Ví dụ:

The grand piano represents the shape of the original pianoforte in which the strings are strung horizontally, and has a greater potential for expression.

Cây đại dương cầm đại diện cho hình dạng của cây đàn piano nguyên bản trong đó các dây được xâu theo chiều ngang và có tiềm năng biểu đạt cao hơn.

organ

/ˈɔːr.ɡən/

(noun) cơ quan, bộ phận, đàn ống

Ví dụ:

He sustained injuries to his arms, legs and several internal organs.

Anh ấy bị thương ở tay, chân và một số cơ quan nội tạng.

trombone

/trɑːmˈboʊn/

(noun) kèn trombone

Ví dụ:

The trombone plays the important role of balancing the high sounds of the trumpet with the rest of the musicians in modern orchestras, concert band, and brass ensembles.

Kèn trombone đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng âm cao của kèn trumpet với phần còn lại của các nhạc công trong dàn nhạc hiện đại, ban nhạc hòa tấu và hòa tấu kèn đồng.

blues

/bluːz/

(noun) nhạc Blues, nhạc xanh, điệu nhảy blu

Ví dụ:

Blues has always had a strong following in Australia.

Nhạc Blues luôn có lượng người hâm mộ hùng hậu ở Australia.

country music

/ˈkʌn.tri ˌmjuː.zɪk/

(noun) nhạc đồng quê

Ví dụ:

Country music is heartfelt music that comes in different shades.

Nhạc đồng quê là loại âm nhạc chân thành với nhiều sắc thái khác nhau.

folk

/foʊk/

(noun) nhạc dân gian, người, người thân thuộc

Ví dụ:

I enjoy listening to folk (music).

Tôi thích nghe nhạc dân gian.

heavy metal

/ˌhev.i ˈmet.əl/

(noun) nhạc heavy metal, kim loại nặng

Ví dụ:

Heavy metal (or simply metal) is a genre of rock music that developed in the late 1960s and early 1970s, largely in the United Kingdom and United States.

Nhạc heavy metal (hay đơn giản là metal) là một thể loại nhạc rock phát triển vào cuối những năm 1960 và đầu những năm 1970, phần lớn ở Vương quốc Anh và Hoa Kỳ.

hip-hop

/ˈhɪp.hɑːp/

(noun) nhạc hip hop

Ví dụ:

 An example of hip-hop is Snoop Dogg's music.

Một ví dụ về nhạc hip hop là âm nhạc của Snoop Dogg.

punk

/pʌŋk/

(noun) nhạc punk rock, người say mê nhạc rock, người thô lỗ;

(verb) đánh lừa;

(adjective) đói rách, nghèo hèn, (thuộc) nhạc punk rock

Ví dụ:

They are a punk band.

Họ là một ban nhạc punk rock.

rap

/ræp/

(noun) tiếng gõ nhanh, cú đánh nhẹ, rap;

(verb) đánh nhẹ, gõ, đập

Ví dụ:

The label specializes in rap and modern soul.

Hãng chuyên về rap và soul hiện đại.

rhythm and blues

/ˈrɪð.əm ən ˈbluːz/

(noun) nhạc R&B đương đại

Ví dụ:

Rhythm and blues is a musical genre developed by Black Americans in the 1940s that's been continuously refined through the present day. 

Nhạc R&B là một thể loại âm nhạc được phát triển bởi người Mỹ da đen trong những năm 1940 và liên tục được cải tiến cho đến ngày nay.

rock and roll

/ˌrɑːk ən ˈroʊl/

(noun) nhạc rock and roll

Ví dụ:

By the mid-1960s, rock and roll had developed into "the more encompassing international style known as rock music, though the latter also continued to be known in many circles as rock and roll."

Vào giữa những năm 1960, nhạc rock and roll đã phát triển thành "phong cách quốc tế bao trùm hơn được gọi là nhạc rock, mặc dù phong cách sau này cũng tiếp tục được nhiều người biết đến với cái tên rock and roll."

chorus

/ˈkɔːr.əs/

(noun) điệp khúc, dàn hợp xướng, đồng thanh;

(verb) đồng ca, đồng thanh

Ví dụ:

Strong guitar-driven songs with big choruses.

Các bài hát được điều khiển bằng guitar mạnh mẽ với những đoạn điệp khúc lớn.

composer

/kəmˈpoʊ.zɚ/

(noun) nhà soạn nhạc, người sáng tác

Ví dụ:

Mozart was her favorite composer.

Mozart là nhà soạn nhạc yêu thích của cô ấy.

chart

/tʃɑːrt/

(noun) biểu đồ, đồ thị, bản đồ đi biển;

(verb) vẽ đồ thị, lập biểu đồ, vẽ hải đồ

Ví dụ:

A chart showing how much do-it-yourself costs compared with retail.

Biểu đồ cho thấy chi phí tự làm so với bán lẻ.

gig

/ɡɪɡ/

(noun) buổi biểu diễn, xe độc mã hai bánh, công việc (tạm thời);

(verb) biểu diễn

Ví dụ:

The band is going to Atlanta to play a gig at the Fox Theatre.

Ban nhạc sẽ đến Atlanta để biểu diễn tại Nhà hát Fox.

track

/træk/

(noun) đường ray (tàu hỏa), dấu, vết;

(verb) theo dấu vết, theo dõi, truy nã

Ví dụ:

Follow the track to the farm.

Theo dõi đường đi đến trang trại.

opera house

/ˈɑː.prə ˌhaʊs/

(noun) nhà hát opera

Ví dụ:

An opera house is a combination of a legitimate theater and a concert hall, which constrains the design more than a purely orchestral hall.

Nhà hát opera là sự kết hợp của một nhà hát hợp pháp và một phòng hòa nhạc, điều này hạn chế thiết kế hơn là một phòng dàn nhạc thuần túy.

orchestra

/ˈɔːr.kə.strə/

(noun) ban nhạc, dàn nhạc

Ví dụ:

She's a cellist in the city of Birmingham Symphony Orchestra.

Cô ấy là nghệ sĩ cello trong dàn nhạc giao hưởng thành phố Birmingham.

note

/noʊt/

(noun) lời ghi chép, ghi chú, chú thích, tiền giấy;

(verb) ghi chú, ghi chép, chú thích

Ví dụ:

I'll make a note in my diary.

Tôi sẽ ghi chép vào nhật ký của mình.

rhythm

/ˈrɪð.əm/

(noun) nhịp điệu, nhịp, sự nhịp nhàng

Ví dụ:

Ruth listened to the rhythm of his breathing.

Ruth lắng nghe nhịp thở của anh ấy.

tone

/toʊn/

(noun) thanh điệu, giọng, tiếng;

(verb) hòa hợp, làm săn chắc

Ví dụ:

The piano tone appears monochrome or lacking in warmth.

Âm điệu piano có vẻ đơn sắc hoặc thiếu độ ấm.

volume

/ˈvɑːl.juːm/

(noun) âm lượng, quyển, tập

Ví dụ:

A biography of George Bernard Shaw in three volumes.

Tiểu sử của George Bernard Shaw trong ba tập.

record player

/ˈrɛkərd ˌpleɪər/

(noun) máy hát đĩa, máy quay đĩa hát

Ví dụ:

I gave the record player to my father.

Tôi đã tặng máy hát đĩa cho bố.

sound system

/ˈsaʊnd ˌsɪs.təm/

(noun) hệ thống tăng cường âm thanh, hệ thống âm thanh

Ví dụ:

It is very important that sound systems provide clear and reliable amplification.

Điều rất quan trọng là hệ thống tăng cường âm thanh phải cung cấp khả năng khuếch đại rõ ràng và đáng tin cậy.

speaker

/ˈspiː.kɚ/

(noun) loa, người nói, người diễn thuyết

Ví dụ:

Language-communication involves the interrelation between speaker and hearer.

Giao tiếp bằng ngôn ngữ liên quan đến mối tương quan giữa người nói và người nghe.

stereo

/ˈster.i.oʊ/

(noun) âm thanh nổi, máy thu phát, radio

Ví dụ:

Even without the benefit of stereo, it sounds glorious.

Ngay cả khi không có lợi ích của âm thanh nổi, nó vẫn có vẻ tuyệt vời.

compose

/kəmˈpoʊz/

(verb) soạn, sáng tác, tạo thành

Ví dụ:

Prokofiev started composing at the age of five.

Prokofiev bắt đầu sáng tác khi mới 5 tuổi.

conduct

/kənˈdʌkt/

(noun) cách cư xử, hành vi, sự điều hành, tổ chức;

(verb) tiến hành, thực hiện, chỉ huy, điều khiển, dẫn

Ví dụ:

All three brothers were known for their disorderly conduct.

Cả ba anh em đều được biết đến với hành vi vô trật tự.

release

/rɪˈliːs/

(noun) sự thả ra, sự giải thoát, sự phát hành;

(verb) thả, phóng thích, phát hành

Ví dụ:

A campaign by the prisoner's mother resulted in his release.

Một cuộc vận động của mẹ tù nhân đã dẫn đến việc anh ta được thả.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu