Avatar of Vocabulary Set Thành công và Thất bại 1

Bộ từ vựng Thành công và Thất bại 1 trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thành công và Thất bại 1' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

try

/traɪ/

(verb) thử, cố gắng, dùng thử;

(noun) sự thử

Ví dụ:

They might still have tickets left - why don't you give it a try?

Họ có thể vẫn còn vé - tại sao bạn không thử?

attempt

/əˈtempt/

(noun) nỗ lực, sự cố gắng, sự thử;

(verb) cố gắng, thử, cố gắng vượt qua

Ví dụ:

an attempt to halt the bombings

một nỗ lực để ngăn chặn các vụ đánh bom

cost

/kɑːst/

(noun) chi phí, sự hao phí, án phí (pháp lý);

(verb) có giá, đòi hỏi, trả giá

Ví dụ:

We are able to cover the cost of the event.

Chúng tôi có thể trang trải chi phí của sự kiện.

difficulty

/ˈdɪf.ə.kəl.t̬i/

(noun) khó khăn, nỗi khó khăn, điều cản trở

Ví dụ:

Guy had no difficulty in making friends.

Guy không gặp khó khăn gì trong việc kết bạn.

advantage

/ədˈvæn.t̬ɪdʒ/

(noun) sự thuận lợi, hoàn cảnh thuận lợi, mối lợi

Ví dụ:

Companies with a computerized database are at an advantage.

Các công ty có cơ sở dữ liệu được máy tính hóa có lợi thế hơn.

disadvantage

/ˌdɪs.ədˈvæn.t̬ɪdʒ/

(noun) sự bất lợi, thế bất lợi;

(verb) đặt vào thế bất lợi, làm cho ai bị thiệt thòi, gây bất lợi

Ví dụ:

One disadvantage of living in the town is the lack of safe places for children to play.

Một điều bất lợi khi sống ở thị trấn là thiếu nơi vui chơi an toàn cho trẻ em.

disappointing

/ˌdɪs.əˈpɔɪn.t̬ɪŋ/

(adjective) làm chán ngán, làm thất vọng

Ví dụ:

What a disappointing result!

Thật là một kết quả làm thất vọng!

expectation

/ˌek.spekˈteɪ.ʃən/

(noun) sự mong chờ, sự trông mong, sự kỳ vọng

Ví dụ:

Reality had not lived up to expectations.

Thực tế đã không như mong đợi.

enemy

/ˈen.ə.mi/

(noun) kẻ thù, kẻ địch, địch thủ

Ví dụ:

the traditional enemies of his tribe

những kẻ thù truyền thống của bộ tộc mình

fail

/feɪl/

(noun) sự hỏng thi, sự thi trượt;

(verb) quên, không đủ, trở nên yếu

Ví dụ:

John got three passes and four fails in his exams.

John có ba lần thi đậu và bốn lần thi trượt trong các kỳ thi của mình.

failure

/ˈfeɪ.ljɚ/

(noun) sự thất bại, sự hỏng, sự trượt

Ví dụ:

an economic policy that is doomed to failure

một chính sách kinh tế chắc chắn sẽ thất bại

trouble

/ˈtrʌb.əl/

(noun) rắc rối, phiền phức, trục trặc, khó khăn, phiền muộn, đau đớn;

(verb) gây khó khăn, gây rắc rối, làm bận tâm, lo lắng

Ví dụ:

I had trouble finding somewhere to park.

Tôi đã gặp trục trặc khi tìm một nơi nào đó để đậu xe.

hard

/hɑːrd/

(adjective) cứng, rắn, gay gắt;

(adverb) cố gắng hết sức, tích cực, chắc

Ví dụ:

a hard mattress

tấm nệm cứng

lost

/lɑːst/

(adjective) thất lạc, lạc đường, mất

Ví dụ:

Help! We're lost!

Cứu giúp! Chúng ta bị lạc!

mistake

/mɪˈsteɪk/

(noun) lỗi, sai lầm, sai sót;

(verb) nhầm lẫn, hiểu lầm, nhận nhầm, hiểu sai

Ví dụ:

Coming here was a mistake.

Đến đây là một sai lầm.

miss

/mɪs/

(noun) cô gái trẻ hoặc nữ sinh, phụ nữ trẻ (chưa chồng), con bé;

(verb) trượt, bỏ lỡ, mất

Ví dụ:

Elster's stunning catch in the third inning made up for his dreadful miss in the first.

Cú bắt bóng tuyệt đẹp của Elster trong hiệp thứ ba đã bù đắp cho pha trượt đáng sợ của anh ấy trong hiệp đầu tiên.

overcome

/ˌoʊ.vɚˈkʌm/

(verb) chiến thắng, vượt qua, khắc phục

Ví dụ:

She worked hard to overcome her paralyzing shyness.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để vượt qua sự nhút nhát tê liệt của mình.

purpose

/ˈpɝː.pəs/

(noun) mục đích, ý định

Ví dụ:

The purpose of the meeting is to appoint a trustee.

Mục đích của cuộc họp là chỉ định một người được ủy thác.

achieve

/əˈtʃiːv/

(verb) đạt được, giành được, hoàn thành

Ví dụ:

He achieved his ambition to become a journalist.

Anh ấy đã đạt được tham vọng trở thành một nhà báo.

unsuccessful

/ˌʌn.səkˈses.fəl/

(adjective) không thành công, không thắng lợi, không có kết quả

Ví dụ:

an unsuccessful transition period

một giai đoạn chuyển tiếp không thành công

work

/wɝːk/

(noun) công việc, sự làm việc, nơi làm việc;

(verb) làm việc, hoạt động, làm

Ví dụ:

He was tired after a day's work.

Anh ấy mệt mỏi sau một ngày làm việc.

obstacle

/ˈɑːb.stə.kəl/

(noun) chướng ngại vật, sự trở ngại, sự cản trở

Ví dụ:

The biggest obstacle in our way was a tree trunk on the road.

Trở ngại lớn nhất trên con đường của chúng tôi là một thân cây trên đường.

go on

/ɡoʊ ɑːn/

(phrasal verb) đi tiếp, tiếp tục, làm tiếp

Ví dụ:

I'm sure we never hear about a lot of what goes on in government.

Tôi chắc rằng chúng ta chưa bao giờ nghe về nhiều điều xảy ra trong chính phủ.

give up

/ɡɪv ˈʌp/

(phrasal verb) bỏ cuộc, từ bỏ, đầu hàng, chịu thua

Ví dụ:

They gave up without a fight.

Họ bỏ cuộc mà không đấu tranh.

abandon

/əˈbæn.dən/

(noun) sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả;

(verb) từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ

Ví dụ:

She sings and sways with total abandon.

Cô ấy hát và lắc lư với sự buông thả hoàn toàn.

fight

/faɪt/

(noun) cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu, ý chí quyết tâm;

(verb) đấu tranh, chiến đấu, đánh nhau

Ví dụ:

We'll get into a fight and wind up with bloody noses.

Chúng ta sẽ lao vào một cuộc chiến đấu và kết thúc bằng máu mũi.

accomplish

/əˈkɑːm.plɪʃ/

(verb) hoàn thành, làm xong, làm tròn

Ví dụ:

The planes accomplished their mission.

Các máy bay đã hoàn thành nhiệm vụ của mình.

success

/səkˈses/

(noun) sự thành công, sự thắng lợi

Ví dụ:

There is a thin line between success and failure.

Có một ranh giới mong manh giữa thành công và thất bại.

succeed

/səkˈsiːd/

(verb) thành công, thịnh vượng, kế nghiệp

Ví dụ:

Keep trying and you will eventually succeed.

Hãy tiếp tục cố gắng và cuối cùng bạn sẽ thành công.

well-paid

/ˌwelˈpeɪd/

(adjective) được trả lương hậu hĩnh, được trả lương cao

Ví dụ:

She was not well-paid and found it difficult to provide for her family.

Cô ấy không được trả lương cao và rất khó để chu cấp cho gia đình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu