Bộ từ vựng Thể thao và Người chơi trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thể thao và Người chơi' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) (môn) quyền anh, đấm bốc
Ví dụ:
She has been practicing boxing for a long time.
Cô ấy đã tập luyện quyền anh trong một thời gian dài.
(noun) bóng quần, quả bí, sự nén/ép;
(verb) ép, nén, nghiền nát
Ví dụ:
orange squash
quả bí đỏ
(noun) môn cưỡi ngựa
Ví dụ:
They want to learn horseback riding.
Họ muốn học cưỡi ngựa.
(noun) bể bơi, ao, bida;
(verb) góp tiền, tập hợp, đóng góp
Ví dụ:
a pool table
một bàn bida
(noun) (môn) đua ngựa
Ví dụ:
That place used to be part of the city's Horse Racing Course before 1949.
Nơi đó từng là một phần của Trường đua ngựa của thành phố trước năm 1949.
(noun) thủ môn, thủ thành
Ví dụ:
He is the best goalkeeper I've ever known.
Anh ấy là thủ môn xuất sắc nhất mà tôi từng biết.
(noun) người đi xe đạp
Ví dụ:
There’s a special lane for cyclists.
Có một làn đường đặc biệt dành cho người đi xe đạp.
(noun) người chơi gôn
Ví dụ:
He's one of the highest-earning professional golfers in the world.
Anh ấy là một trong những người chơi gôn chuyên nghiệp có thu nhập cao nhất trên thế giới.
(noun) cầu thủ bóng đá
Ví dụ:
He is a soccer player.
Anh ấy là một cầu thủ bóng đá.
(noun) người lặn, thợ lặn, vận động viên nhảy cầu
Ví dụ:
He was a diver on a North Sea oil rig.
Anh ta là một thợ lặn trên một giàn khoan dầu ở Biển Bắc.
(noun) thuyền trưởng, chỉ huy, đại úy, đội trưởng;
(verb) làm đội trưởng, làm thuyền trưởng
Ví dụ:
Her husband had been a ship's captain.
Chồng của cô ấy đã từng là thuyền trưởng của một con tàu.
(adjective) khỏe mạnh, lực lưỡng, (thuộc) điền kinh, thể thao
Ví dụ:
big, muscular, athletic boys
những chàng trai to cao, vạm vỡ, lực lưỡng
(noun) sân vận động
Ví dụ:
Thousands of football fans packed into the stadium to watch the match.
Hàng nghìn người hâm mộ bóng đá đã chật kín sân vận động để theo dõi trận đấu.
(noun) khóa học, lớp, tiến trình;
(verb) săn đuổi, chạy, chảy
Ví dụ:
They're going away on a training course next week.
Họ sẽ tham gia một khóa học đào tạo vào tuần tới.
(noun) tòa án, quan tòa, phiên tòa;
(verb) chiều lòng, làm hài lòng, chiếm được
Ví dụ:
She will take the matter to court.
Cô ấy sẽ đưa sự việc ra tòa án.
(noun) vòng thi đấu
Ví dụ:
They were defeated in the first round of the tournament.
Họ đã bị đánh bại ở vòng thi đấu đầu tiên.
(noun) liên minh, giải đấu, lý (đơn vị chiều dài)
Ví dụ:
the League of Nations
liên minh các quốc gia
(adjective) (thuộc) đại hội Olympic
Ví dụ:
an Olympic champion
một nhà vô địch Olympic
(adjective) cạnh tranh, đua tranh, có sức cạnh tranh
Ví dụ:
a competitive sport
một môn thể thao cạnh tranh
(noun) nhà quán quân, nhà vô địch, người bảo vệ, người ủng hộ;
(verb) bảo vệ, bênh vực, ủng hộ
Ví dụ:
She is the world champion for the third year in succession.
Cô ấy là nhà vô địch thế giới năm thứ ba liên tiếp.
(noun) trận chung kết, vòng chung kết, bài thi cuối kỳ;
(adjective) cuối cùng, quyết định, dứt khoát
Ví dụ:
The final version of the report was presented.
Phiên bản cuối cùng của báo cáo đã được trình bày.
(noun) giờ nghỉ giữa hiệp
Ví dụ:
It was Johansson who scored the all-important goal shortly before half-time.
Johansson là người ghi bàn thắng quan trọng ngay trước giờ nghỉ giữa hiệp.
(noun) sự thi đỗ, thẻ ra vào, giấy thông hành;
(verb) đi qua, trải qua, trôi đi
Ví dụ:
a 100 percent pass rate
tỷ lệ thi đỗ 100 phần trăm
(noun) vợt, môn quần vợt sân trường, sự huyên náo
Ví dụ:
a tennis racket
chiếc vợt tennis
(verb) cứu nguy, cứu vớt, dành dụm;
(noun) pha phá bóng cứu nguy;
(preposition) trừ ra, ngoài ra, ngoại trừ
Ví dụ:
The goalkeeper made a great save in the last minute of the game.
Thủ môn đã có một pha phá bóng cứu nguy xuất sắc ở phút cuối cùng của trận đấu.
(noun) địch thủ, đối thủ, kẻ thù
Ví dụ:
He beat his Republican opponent by a landslide margin.
Anh ấy đã đánh bại đối thủ đảng Cộng hòa của mình với tỷ số cách biệt.
(noun) trọng tài, người chứng nhận;
(verb) làm trọng tài
Ví dụ:
The referee sent off two French players.
Trọng tài đã đuổi hai cầu thủ Pháp.
(noun) trận đấu, đối thủ, người ngang sức ngang tài;
(verb) hợp nhau, đối chọi, sánh được, xứng, hợp
Ví dụ:
a boxing match
trận đấu quyền anh
(noun) cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi, cuộc thi;
(verb) tranh cãi, tranh luận, không thừa nhận
Ví dụ:
a beauty contest
cuộc thi sắc đẹp
(noun) kết quả;
(verb) đưa đến kết quả
Ví dụ:
The road has been widened, but the result is just more traffic.
Con đường đã được mở rộng, nhưng kết quả là chỉ có nhiều xe cộ hơn.
(noun) sự bắt, sự nắm lấy, sự đánh bắt cá;
(verb) bắt lấy, nắm lấy, theo kịp
Ví dụ:
a record catch of 6.9 billion pounds of fish
một kỷ lục đánh bắt được 6,9 tỷ pound cá
(noun) xe đạp;
(verb) đi xe đạp
Ví dụ:
My friends and I would ride our bikes.
Bạn bè của tôi và tôi sẽ đi xe đạp của chúng tôi.