Avatar of Vocabulary Set Thời trang

Bộ từ vựng Thời trang trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thời trang' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

costume

/ˈkɑː.stuːm/

(noun) quần áo, y phục, trang phục;

(verb) mặc trang phục

Ví dụ:

authentic Elizabethan costumes

trang phục thời Elizabeth đích thực

top

/tɑːp/

(noun) chóp, đỉnh, ngọn;

(verb) bấm ngọn, lên tới, làm đỉnh cho;

(adjective) ở ngọn, đứng đầu, trên hết

Ví dụ:

the top button of his shirt

nút trên cùng của chiếc áo sơ mi của anh ấy

underpants

/ˈʌn.dɚ.pænts/

(noun) quần đùi, quần lót

Ví dụ:

a pair of underpants

một chiếc quần lót

panties

/ˈpæn.t̬iz/

(noun) quần trẻ con, quần lót (phụ nữ)

Ví dụ:

a pair of panties

một chiếc quần lót

bra

/brɑː/

(noun) áo ngực

Ví dụ:

How much is that bra?

Cái áo ngực đó bao nhiêu tiền?

bathing suit

/ˈbeɪ.ðɪŋ suːt/

(noun) đồ tắm, đồ bơi

Ví dụ:

She wants to buy a new bathing suit.

Cô ấy muốn mua một bộ đồ tắm mới.

hoodie

/ˈhʊd.i/

(noun) áo hoodie, quạ đầu xám

Ví dụ:

She wants to buy a new hoodie.

Cô ấy muốn mua một chiếc áo hoodie mới.

sweatshirt

/ˈswet.ʃɝːt/

(noun) áo nỉ

Ví dụ:

She was dressed casually in jeans and a sweatshirt.

Cô ấy ăn mặc giản dị với quần jean và áo nỉ.

overcoat

/ˈoʊ.vɚ.koʊt/

(noun) áo choàng, áo khoác ngoài, lớp sơn phủ

Ví dụ:

I buy a new overcoat for my mom.

Tôi mua một chiếc áo choàng mới cho mẹ tôi.

baggy

/ˈbæɡ.i/

(adjective) phồng ra, phì, rộng thùng thình

Ví dụ:

a baggy sweater

một chiếc áo len rộng thùng thình

collar

/ˈkɑː.lɚ/

(noun) cổ áo, vòng cổ, vòng đai;

(verb) tóm cổ, bắt giữ, chặn ai lại để nói chuyện

Ví dụ:

We turned our collars up against the chill.

Chúng tôi lật cổ áo lên để chống lại cái lạnh.

sleeve

/sliːv/

(noun) tay áo, ống tay áo, ống ngoài

Ví dụ:

a shirt with the sleeves rolled up

một chiếc áo sơ mi với phần tay áo được xắn lên

dress

/dres/

(noun) váy, trang phục;

(verb) mặc (quần áo), ăn mặc, lên đồ, mặc đồ

Ví dụ:

a white cotton dress

chiếc váy cotton trắng

fasten

/ˈfæs.ən/

(verb) buộc chặt, trói chặt, thắt chặt

Ví dụ:

Make sure your seat belt is securely fastened.

Đảm bảo rằng dây an toàn của bạn được thắt chặt.

button

/ˈbʌt̬.ən/

(noun) cái khuy, cái nút, cái bấm;

(verb) cài khuy, cài cúc, cài

Ví dụ:

a blouse with five buttons in front

một chiếc áo cánh có năm cái cúc phía trước

wool

/wʊl/

(noun) len, sợi len, hàng len

Ví dụ:

It is made from pure new wool.

Nó được làm từ len mới nguyên chất.

in

/ɪn/

(preposition) ở, tại, trong;

(noun) đảng viên nắm chính quyền, nơi vào, chỗ vào;

(adjective) thịnh hành, mốt;

(adverb) vào, ở trong, đến

Ví dụ:

Short skirts are in again.

Váy ngắn lại thịnh hành.

fashionable

/ˈfæʃ.ən.ə.bəl/

(adjective) đúng mốt, hợp thời trang, lịch sự

Ví dụ:

It's not fashionable to wear short skirts at the moment.

Mặc váy ngắn lúc này không phải là đúng mốt.

trendy

/ˈtren.di/

(adjective) hợp thời trang, rất mốt, chạy theo mốt;

(noun) người chạy theo mốt, người ăn diện đúng mốt

Ví dụ:

I enjoyed being able to go out and buy trendy clothes.

Tôi rất thích có thể đi ra ngoài và mua những bộ quần áo hợp thời trang.

pattern

/ˈpæt̬.ɚn/

(noun) kiểu, mẫu hình, khuôn mẫu;

(verb) tạo hoa văn, tạo hình, định hình

Ví dụ:

a neat blue herringbone pattern

một mẫu xương cá màu xanh dương gọn gàng

cloth

/klɑːθ/

(noun) vải, khăn trải bàn, áo thầy tu

Ví dụ:

a cloth bag

một túi vải

stripe

/straɪp/

(noun) sọc, vằn, viền

Ví dụ:

a pair of blue shorts with pink stripes

chiếc quần đùi màu xanh có sọc hồng

denim

/ˈden.ɪm/

(noun) vải bông chéo, vải denim

Ví dụ:

a denim jacket and jeans

áo khoác vải denim và quần jean

cotton

/ˈkɑː.t̬ən/

(noun) bông, cây bông, chỉ

Ví dụ:

a cargo of cotton and wheat

một hàng bông và lúa mì

leather

/ˈleð.ɚ/

(noun) da, đồ da

Ví dụ:

a leather jacket

một chiếc áo khoác da

fur

/fɝː/

(noun) bộ da lông thú, cấn, cặn;

(verb) làm rối loạn, làm đóng cặn

Ví dụ:

a long, lean, muscular cat with sleek fur

một con mèo dài, gầy, cơ bắp với bộ lông bóng mượt

common

/ˈkɑː.mən/

(adjective) chung, thông thường, phổ biến;

(noun) khu đất chung, công viên công cộng

Ví dụ:

Salt and pepper are the two most common seasonings.

Muối và hạt tiêu là hai loại gia vị phổ biến nhất.

backpack

/ˈbæk.pæk/

(noun) ba lô

Ví dụ:

I want to buy a new backpack.

Tôi muốn mua một cái ba lô mới.

suit

/suːt/

(noun) bộ âu phục, bộ đồ, (đánh bài) hoa;

(verb) phù hợp, hợp với, thích hợp

Ví dụ:

a pinstriped suit

một bộ âu phục sọc

design

/dɪˈzaɪn/

(noun) bản phác thảo, bản thiết kế, kế hoạch;

(verb) thiết kế, lên kế hoạch

Ví dụ:

He has just unveiled his design for the new museum.

Anh ấy vừa tiết lộ bản phác thảo của mình cho bảo tàng mới.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu