Avatar of Vocabulary Set Khái niệm Trừu tượng

Bộ từ vựng Khái niệm Trừu tượng trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Khái niệm Trừu tượng' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

abstract

/ˈæb.strækt/

(adjective) trừu trượng, khó hiểu, lý thuyết;

(verb) trừu tượng hóa, làm đãng trí, rút ra;

(noun) bản tóm tắt, ý niệm trừu tượng, tác phẩm nghệ thuật trừu tượng

Ví dụ:

abstract concepts such as love or beauty

các khái niệm trừu tượng như tình yêu hoặc vẻ đẹp

content

/kənˈtent/

(noun) nội dung, hàm lượng, thành phần, sự hài lòng, mãn nguyện;

(verb) tạm bằng lòng, đành chấp nhận, làm hài lòng, làm mãn nguyện;

(adjective) hài lòng, bằng lòng, toại nguyện

Ví dụ:

He seemed more content, less bitter.

Anh ấy có vẻ bằng lòng hơn, ít cay đắng hơn.

situation

/ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/

(noun) tình huống, tình hình, hoàn cảnh, vị trí

Ví dụ:

The situation between her and Jake had come to a head.

Tình huống giữa cô ấy và Jake đã trở nên căng thẳng.

attitude

/ˈæt̬.ə.tuːd/

(noun) quan điểm, thái độ, điệu bộ

Ví dụ:

She took a tough attitude toward other people's indulgences.

Cô ấy có thái độ cứng rắn đối với sự ham mê của người khác.

impression

/ɪmˈpreʃ.ən/

(noun) ấn tượng, cảm giác, bản vẽ phác họa

Ví dụ:

His first impressions of Manchester were very positive.

Ấn tượng đầu tiên của anh ấy về Manchester là rất tích cực.

point

/pɔɪnt/

(noun) đầu nhọn, mũi, điểm;

(verb) chỉ, vót nhọn (bút chì), chấm (câu)

Ví dụ:

the point of his dagger

mũi dao găm của anh ta

theory

/ˈθɪr.i/

(noun) học thuyết, lý thuyết, thuyết

Ví dụ:

Darwin's theory of evolution

thuyết tiến hóa của Darwin

thinking

/ˈθɪŋ.kɪŋ/

(noun) sự suy nghĩ, tư tưởng, ý nghĩ;

(adjective) thông minh, duy lý, nghĩ ngợi

Ví dụ:

He seemed to be a thinking man.

Anh ấy có vẻ là một người đàn ông biết suy nghĩ.

choice

/tʃɔɪs/

(noun) sự lựa chọn, người, vật được chọn, thứ để chọn;

(adjective) có chất lượng tốt, ngon, có chọn lọc kỹ lưỡng

Ví dụ:

He picked some choice early plums.

Anh ấy đã chọn một số quả mận ngon.

option

/ˈɑːp.ʃən/

(noun) sự lựa chọn, vật được chọn, tùy chọn

Ví dụ:

Choose the cheapest options for supplying energy.

Chọn các tùy chọn rẻ nhất để cung cấp năng lượng.

doubt

/daʊt/

(noun) sự nghi ngờ, sự ngờ vực, sự hồ nghi;

(verb) nghi ngờ, ngờ vực, không tin

Ví dụ:

Some doubt has been cast upon the authenticity of this account.

Một số nghi ngờ đã được đặt ra đối với tính xác thực của tài khoản này.

possibility

/ˌpɑː.səˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) khả năng, sự có thể, triển vọng

Ví dụ:

There was always the possibility that he might be turned down.

Luôn có khả năng anh ta có thể bị từ chối.

concept

/ˈkɑːn.sept/

(noun) ý niệm chung, khái niệm

Ví dụ:

Structuralism is a difficult concept.

Chủ nghĩa cấu trúc là một khái niệm khó.

prediction

/prɪˈdɪk.ʃən/

(noun) sự dự đoán, nói trước, sự dự báo

Ví dụ:

A prediction that economic growth would resume.

Một dự đoán rằng tăng trưởng kinh tế sẽ tiếp tục.

truth

/truːθ/

(noun) sự thật, chân lý, lẽ phải

Ví dụ:

He had to accept the truth of her accusation.

Anh ấy phải chấp nhận sự thật tố cáo của cô ấy.

need

/niːd/

(verb) cần, cần phải, muốn;

(noun) sự cần thiết, nhu cầu, lúc khó khăn

Ví dụ:

the basic human need for food

nhu cầu cơ bản của con người về thực phẩm

permission

/pɚˈmɪʃ.ən/

(noun) sự cho phép, sự chấp nhận, giấy phép

Ví dụ:

You will need permission from your parents to go on the trip.

Bạn sẽ cần sự cho phép của cha mẹ bạn để thực hiện chuyến đi.

help

/help/

(verb) giúp đỡ, cứu giúp, giúp;

(noun) sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự giúp ích

Ví dụ:

I asked for help from my neighbors.

Tôi đã nhờ đến sự giúp đỡ từ những người hàng xóm của tôi.

make sure

/meɪk ʃʊr/

(idiom) đảm bảo, cam đoan, chắc chắn

Ví dụ:

Make sure you’re home by midnight.

Đảm bảo bạn về nhà trước nửa đêm.

no way

/ˌnoʊ ˈweɪ/

(idiom) Không đời nào!, không có cách nào

Ví dụ:

I'm sorry but there's no way we can help you.

Tôi xin lỗi nhưng không có cách nào chúng tôi có thể giúp bạn.

evidence

/ˈev.ə.dəns/

(noun) bằng chứng, chứng cớ, dấu hiệu

Ví dụ:

The study finds little evidence of overt discrimination.

Nghiên cứu tìm thấy rất ít bằng chứng về sự phân biệt đối xử công khai.

gap

/ɡæp/

(noun) khoảng trống, khoảng cách, lỗ hổng

Ví dụ:

There was a noticeable gap in the bookshelf where a few books were missing.

Có một khoảng trống đáng chú ý trên kệ sách nơi mà một số cuốn sách đã bị thiếu.

in favor

/ɪn ˈfeɪ.vər/

(phrase) ủng hộ

Ví dụ:

We are in favor of her promotion.

Chúng tôi ủng hộ sự thăng tiến của cô ấy.

sorry

/ˈsɔːr.i/

(exclamation) xin lỗi, gì ạ (trong câu hỏi);

(adjective) cảm thấy buồn, hối tiếc, lấy làm buồn

Ví dụ:

I was sorry to hear about what happened to your family.

Tôi rất tiếc khi biết về những gì đã xảy ra với gia đình bạn.

unless

/ənˈles/

(conjunction) nếu không, trừ khi

Ví dụ:

You can't get a job unless you have experience. 

Bạn không thể kiếm được việc làm trừ khi bạn có kinh nghiệm.

point out

/pɔɪnt aʊt/

(phrasal verb) chỉ ra

Ví dụ:

He was planning to book a rock-climbing holiday, till I pointed out that Denis is afraid of heights.

Anh ấy định đặt một kỳ nghỉ leo núi, cho đến khi tôi chỉ ra rằng Denis sợ độ cao.

yeah

/jeə/

(adverb) vâng, được, ừ

Ví dụ:

"Do you like your job?" "Yeah, it's all right I suppose."

"Bạn có thích công việc của bạn không?" ", tôi nghĩ là ổn."

comparison

/kəmˈper.ɪ.sən/

(noun) sự so sánh

Ví dụ:

They drew a comparison between Gandhi's teaching and that of other teachers.

Họ đã so sánh giữa cách dạy của Gandhi và của các giáo viên khác.

concern

/kənˈsɝːn/

(noun) mối lo ngại, sự lo lắng, điều quan tâm, điều liên quan;

(verb) liên quan đến, ảnh hưởng đến, làm ai đó lo lắng, quan tâm

Ví dụ:

There is growing concern about the increase in deforestation.

mối lo ngại ngày càng tăng về tình trạng phá rừng gia tăng.

growth

/ɡroʊθ/

(noun) sự phát triển, sự gia tăng, trưởng thành

Ví dụ:

Plant growth is most noticeable in spring and early summer.

Sự phát triển của cây là đáng chú ý nhất vào mùa xuân và đầu mùa hè.

dream

/driːm/

(noun) giấc mơ, giấc mộng, sự mơ mộng;

(verb) mơ, nằm mơ thấy, mơ màng

Ví dụ:

I had a recurrent dream about falling from great heights.

Tôi đã lặp đi lặp lại một giấc mơ về việc rơi từ độ cao lớn.

offer

/ˈɑː.fɚ/

(noun) lời đề nghị, lời chào hàng;

(verb) cung cấp, mang lại, đề nghị

Ví dụ:

They made me an offer I couldn’t refuse.

Họ đã đưa cho tôi một lời đề nghị không thể từ chối.

sort of

/sɔːrt əv/

(idiom) phần nào, hơi, đại loại, kiểu như

Ví dụ:

I'm sort of impatient when he kept flirting with me on Facebook. So boring!

Tôi hơi mất kiên nhẫn khi anh ấy liên tục tán tỉnh tôi trên Facebook. Thật nhàm chán!

difference

/ˈdɪf.ɚ.əns/

(noun) sự khác nhau, sự khác biệt, tình trạng khác nhau

Ví dụ:

the differences between men and women

sự khác biệt giữa nam và nữ

series

/ˈsɪr.iːz/

(noun) loạt, dãy, chuỗi

Ví dụ:

The explosion was the latest in a series of accidents.

Vụ nổ là vụ mới nhất trong một loạt vụ tai nạn.

possession

/pəˈzeʃ.ən/

(noun) sự chiếm hữu, trạng thái sở hữu, sự sở hữu

Ví dụ:

He had taken possession of one of the sofas.

Anh ta đã sở hữu một trong những chiếc ghế sofa.

defense

/dɪˈfens/

(noun) lập luận, lời biện hộ, lời bào chữa, sự phòng thủ

Ví dụ:

The farmer's defense was that he intended only to wound the thief.

Người nông dân biện hộ rằng anh ta chỉ định làm bị thương tên trộm.

middle

/ˈmɪd.əl/

(adjective) ở giữa;

(noun) giữa, chính giữa, chỗ thắt lưng

Ví dụ:

In the sequence a, b, c, d, e, the middle letter is c.

Trong dãy a, b, c, d, e, chữ cái ở giữa là c.

boundary

/ˈbaʊn.dər.i/

(noun) đường biên giới, ranh giới

Ví dụ:

Residents are opposed to the prison being built within the city boundary.

Cư dân phản đối việc nhà tù được xây dựng trong ranh giới thành phố.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu