Avatar of Vocabulary Set Động từ Cần thiết 3

Bộ từ vựng Động từ Cần thiết 3 trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Động từ Cần thiết 3' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

raise

/reɪz/

(verb) nâng lên, đưa lên, giơ lên;

(noun) sự tăng lên, sự tăng lương

Ví dụ:

He wants a raise and some perks.

Anh ấy muốn tăng lương và một số đặc quyền.

react

/riˈækt/

(verb) phản ứng, tác động trở lại, chống lại

Ví dụ:

He reacted angrily to the news of his dismissal.

Ông ấy đã phản ứng một cách giận dữ trước tin tức về việc bị sa thải.

realize

/ˈriː.ə.laɪz/

(verb) nhận ra, hiểu rõ, hình dung giống như thật

Ví dụ:

He realized his mistake at once.

Anh ấy nhận ra sai lầm của mình ngay lập tức.

recognize

/ˈrek.əɡ.naɪz/

(verb) công nhận, thừa nhận, nhận ra

Ví dụ:

I recognized her when her wig fell off.

Tôi nhận ra cô ấy khi bộ tóc giả của cô ấy rơi ra.

recommend

/ˌrek.əˈmend/

(verb) giới thiệu, tiến cử, khuyên bảo

Ví dụ:

George had recommended some local architects.

George đã giới thiệu một số kiến trúc sư địa phương.

record

/rɪˈkɔːrd/

(verb) thu âm, ghi lại, ghi chép;

(noun) kỷ lục, sổ sách, sự ghi chép

Ví dụ:

You should keep a written record.

Bạn nên ghi chép lại.

refer

/rɪˈfɝː/

(verb) chuyển, giới thiệu

Ví dụ:

The company says it has referred the matter to its lawyers.

Công ty cho biết họ đã chuyển vấn đề này cho luật sư của mình.

remove

/rɪˈmuːv/

(verb) loại bỏ, dời đi, chuyển;

(noun) khoảng cách, sự khác biệt

Ví dụ:

Charlotte seemed to be living at one remove from reality.

Charlotte dường như đang sống ở một khoảng cách xa rời thực tế.

replace

/rɪˈpleɪs/

(verb) thay thế, thay bằng, đặt vào lại chỗ cũ

Ví dụ:

Lan's smile was replaced by a frown.

Nụ cười của Lan được thay thế bằng một cái cau mày.

report

/rɪˈpɔːrt/

(verb) báo cáo, tường trình, tường thuật;

(noun) bản báo cáo, bản tường thuật, biên bản

Ví dụ:

the chairman's annual report

báo cáo hàng năm của chủ tịch

respond

/rɪˈspɑːnd/

(verb) đáp lại, phản hồi, trả lời, hồi âm

Ví dụ:

I asked him his name, but he didn't respond.

Tôi hỏi tên anh ấy, nhưng anh ấy không trả lời.

ring

/rɪŋ/

(noun) chiếc nhẫn, cái vòng, nhóm chính trị;

(verb) bao vây, bao quanh, gắn nhẫn (vào chân chim)

Ví dụ:

a diamond ring

chiếc nhẫn kim cương

rise

/raɪz/

(verb) mọc, dâng lên, nổi lên;

(noun) sự đi lên, sự thăng tiến, sự tăng lên

Ví dụ:

a sudden temperature rise

nhiệt độ tăng lên đột ngột

sail

/seɪl/

(verb) điều khiển, lái (thuyền buồm), đi tàu thủy, nhổ neo;

(noun) cánh buồm, tàu thủy, bản hứng gió

Ví dụ:

All the sails were unfurled.

Tất cả các cánh buồm đã bung ra.

save

/seɪv/

(verb) cứu nguy, cứu vớt, dành dụm;

(noun) pha phá bóng cứu nguy;

(preposition) trừ ra, ngoài ra, ngoại trừ

Ví dụ:

The goalkeeper made a great save in the last minute of the game.

Thủ môn đã có một pha phá bóng cứu nguy xuất sắc ở phút cuối cùng của trận đấu.

search

/sɝːtʃ/

(verb) tìm kiếm, lùng sục, khám xét, lục soát;

(noun) cuộc tìm kiếm, sự tìm kiếm

Ví dụ:

The search for the lost hiker lasted three days.

Cuộc tìm kiếm người đi lạc kéo dài ba ngày.

seem

/siːm/

(verb) có vẻ như, coi bộ, dường như

Ví dụ:

Dawn seemed annoyed.

Dawn có vẻ khó chịu.

shake

/ʃeɪk/

(verb) lắc, rung, lung lay;

(noun) sự rung, lắc, động đất, sự giũ

Ví dụ:

She gave her red curls a shake.

Cô ấy lắc những lọn tóc đỏ của mình.

shout

/ʃaʊt/

(noun) sự la hét, sự hò hét, tiếng gọi;

(verb) la hét, hò hét, thét

Ví dụ:

His words were interrupted by warning shouts.

Lời nói của anh ta bị cắt ngang bởi những tiếng hét cảnh báo.

shut

/ʃʌt/

(verb) đóng, khép, đậy

Ví dụ:

Shut the window, please.

Làm ơn đóng cửa sổ lại.

sign

/saɪn/

(noun) dấu, dấu hiệu, ký hiệu;

(verb) ký tên, viết ký tên, ra hiệu

Ví dụ:

Flowers are often given as a sign of affection.

Hoa thường được tặng như một biểu hiện của tình cảm.

ski

/skiː/

(noun) ván trượt tuyết;

(verb) trượt tuyết

Ví dụ:

I broke one of my skis.

Tôi đã làm gãy một trong những ván trượt tuyết của tôi.

star

/stɑːr/

(noun) ngôi sao, sao, vật hình sao;

(verb) đánh dấu sao, có ngôi sao đóng vai chính

Ví dụ:

star-shaped

hình ngôi sao

steal

/stiːl/

(verb) trộm, ăn cắp, lẻn, chuồn, đi lén;

(noun) sự trộm cắp, sự ăn trộm, giá hời

Ví dụ:

At £59.95, it's an absolute steal.

Với giá 59,95 bảng, đó hoàn toàn là một giá hời.

suppose

/səˈpoʊz/

(verb) cho rằng, tin rằng, cho là

Ví dụ:

I suppose I got there about half past eleven.

Tôi cho rằng tôi đến đó khoảng 11 giờ rưỡi.

text

/tekst/

(verb) nhắn tin;

(noun) nguyên bản, nguyên văn, văn bản

Ví dụ:

The pictures are clear and relate well to the text.

Hình ảnh rõ ràng và liên quan tốt đến văn bản.

tie

/taɪ/

(noun) cà vạt, dây cột, dây giày;

(verb) buộc, cột, trói

Ví dụ:

He tightened the tie of his robe.

Anh ấy thắt chặt dây cột áo choàng của mình.

train

/treɪn/

(noun) xe lửa, tàu hỏa, đàn người;

(verb) rèn luyện, huấn luyện, đào tạo

Ví dụ:

a freight train

một chuyến tàu hỏa chở hàng

attend

/əˈtend/

(verb) tham dự, có mặt, chăm sóc

Ví dụ:

The entire sales force attended the conference.

Toàn bộ lực lượng bán hàng tham dự hội nghị.

keep

/kiːp/

(verb) giữ, cất, giữ lại, nuôi sống, cung cấp;

(noun) chi phí sinh hoạt, việc kiếm sống, tháp trụ

Ví dụ:

It's about time you got a job to earn your keep.

Đã đến lúc bạn phải có một công việc để kiếm sống.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu