Avatar of Vocabulary Set Động từ Cần thiết 2

Bộ từ vựng Động từ Cần thiết 2 trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Động từ Cần thiết 2' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

hold

/hoʊld/

(verb) cầm, giữ, tổ chức

Ví dụ:

She was holding a brown leather suitcase.

Cô ấy đang cầm một chiếc vali da màu nâu.

identify

/aɪˈden.t̬ə.faɪ/

(verb) xác định, nhận dạng, nhận biết, làm rõ

Ví dụ:

She was able to identify her attacker.

Cô ấy đã có thể xác định được kẻ tấn công mình.

involve

/ɪnˈvɑːlv/

(verb) gồm, bao hàm, dính líu

Ví dụ:

His transfer to another school would involve a lengthy assessment procedure.

Việc chuyển trường của anh ta đến một trường khác sẽ gồm một thủ tục đánh giá kéo dài.

joke

/dʒoʊk/

(verb) nói đùa, đùa giỡn, trêu;

(noun) lời nói đùa, câu nói đùa, trò cười

Ví dụ:

She was in a mood to tell jokes.

Cô ấy có tâm trạng để kể chuyện buồn cười.

knock

/nɑːk/

(verb) gõ, đập, đánh;

(noun) cú đánh, cú va chạm, tiếng gõ

Ví dụ:

There was a knock on the door.

tiếng gõ cửa.

lead

/liːd/

(verb) lãnh đạo, dẫn đầu, dẫn dắt;

(noun) sự lãnh đạo, sự dẫn đầu, vai chính

Ví dụ:

The US is now taking the environmental lead.

Hoa Kỳ hiện đang dẫn đầu về môi trường.

lift

/lɪft/

(noun) thang máy, sự đi nhờ xe, sự phấn chấn;

(verb) giơ lên, nâng lên, đưa lên, nâng, đỡ, bê, nhấc

Ví dụ:

Take the lift to the sixth floor.

Đi thang máy lên tầng sáu.

light

/laɪt/

(noun) ánh sáng, sự soi sáng, sự làm sáng tỏ;

(verb) soi sáng, làm cho sáng lên;

(adjective) nhẹ, nhẹ nhàng, nhanh nhẹn;

(adverb) nhẹ, nhẹ nhàng, nhạt

Ví dụ:

Her eyes were light blue.

Đôi mắt của cô ấy có màu xanh lam nhạt.

link

/lɪŋk/

(noun) khoen, người nối tiếp, vật để nối tiếp;

(verb) nối, nối tiếp, liên kết

Ví dụ:

a chain made of steel links

chuỗi liên kết bằng thép

lock

/lɑːk/

(noun) khóa, ổ khóa, cửa khóa;

(verb) khóa, nhốt kỹ, giam giữ

Ví dụ:

The key turned firmly in the lock.

Chìa khóa vặn chắc chắn trong ổ khóa.

mark

/mɑːrk/

(noun) điểm, nhãn hiệu, vết;

(verb) đánh dấu, ghi dấu, cho điểm

Ví dụ:

The blow left a red mark down one side of her face.

Cú đánh để lại một vết đỏ trên một bên mặt của cô ấy.

matter

/ˈmæt̬.ɚ/

(noun) vấn đề, vật chất, chất;

(verb) quan trọng

Ví dụ:

The structure and properties of matter.

Cấu trúc và đặc tính của vật chất.

mention

/ˈmen.ʃən/

(noun) sự đề cập, sự kể ra, sự nói đến, sự nhắc đến;

(verb) đề cập, nói đến, nhắc đến

Ví dụ:

Their eyes light up at a mention of Sartre.

Mắt họ sáng lên khi nhắc đến Sartre.

mind

/maɪnd/

(noun) tâm trí, trí tuệ, trí óc;

(verb) quan tâm, chú ý, để ý

Ví dụ:

As the thoughts ran through his mind, he came to a conclusion.

Khi những suy nghĩ lướt qua tâm trí anh ấy, anh ấy đã đi đến kết luận.

number

/ˈnʌm.bɚ/

(noun) chữ số, con số, số lượng;

(verb) đánh số, gán số, lên tới, có số lượng là

Ví dụ:

She dialed the number carefully.

Cô ấy bấm số một cách cẩn thận.

organize

/ˈɔːr.ɡən.aɪz/

(verb) tổ chức, cấu tạo, thiết lập

Ví dụ:

Organize lessons in a planned way.

Tổ chức bài học một cách có kế hoạch.

own

/oʊn/

(verb) có, sở hữu;

(determiner, pronoun) tự mình, của chính mình, của riêng mình

Ví dụ:

Each neighbourhood in New York has its own characteristics.

Mỗi khu phố ở New York đều có những đặc điểm riêng.

pack

/pæk/

(noun) gói, hộp, túi đeo, ba lô, bầy, đàn (chó săn, chó sói,...);

(verb) gói, bọc lại, đóng hộp, đóng kiện, tập hợp thành bầy

Ví dụ:

a pack of cigarettes

gói thuốc lá

photograph

/ˈfoʊ.t̬oʊ.ɡræf/

(verb) chụp ảnh, lên ảnh;

(noun) ảnh, bức ảnh

Ví dụ:

a photograph of her father

một bức ảnh của cha cô ấy

predict

/prɪˈdɪkt/

(verb) nói trước, dự đoán

Ví dụ:

It is too early to predict a result.

Còn quá sớm để dự đoán một kết quả.

present

/ˈprez.ənt/

(noun) hiện nay, quà tặng, hiện tại;

(verb) trình bày, trao tặng, biểu hiện;

(adjective) hiện tại, bây giờ

Ví dụ:

She did not expect to find herself in her present situation.

Cô ấy không mong đợi để tìm thấy chính mình trong hoàn cảnh hiện tại của mình.

prevent

/prɪˈvent/

(verb) ngăn cản, phòng ngừa, ngăn ngừa

Ví dụ:

Action must be taken to prevent further accidents.

Cần phải có hành động để ngăn ngừa các tai nạn tiếp theo.

print

/prɪnt/

(noun) chữ in, sự in ra, dấu in;

(verb) xuất bản, đăng báo, in

Ví dụ:

in large print

chữ in lớn

promise

/ˈprɑː.mɪs/

(noun) lới hứa, lời ước hẹn, sự cam kết;

(verb) hứa, hứa hẹn, cam đoan

Ví dụ:

She made a promise to help me with my homework.

Cô ấy đã hứa giúp tôi làm bài tập về nhà.

question

/ˈkwes.tʃən/

(noun) câu hỏi, vấn đề, điều bàn đến;

(verb) hỏi, chất vấn, nghi ngờ

Ví dụ:

We hope this leaflet has been helpful in answering your questions.

Chúng tôi hy vọng tờ rơi này hữu ích trong việc trả lời các câu hỏi của bạn.

race

/reɪs/

(verb) chạy đua, phóng nhanh, phi;

(noun) loài, chủng tộc, dòng dõi

Ví dụ:

I won the first 50-lap race.

Tôi đã thắng cuộc đua 50 vòng đầu tiên.

shut

/ʃʌt/

(verb) đóng, khép, đậy

Ví dụ:

Shut the window, please.

Làm ơn đóng cửa sổ lại.

guide

/ɡaɪd/

(noun) người dẫn đường, sách chỉ dẫn, biển chỉ dẫn;

(verb) chỉ đường, hướng dẫn

Ví dụ:

This lady is going to act as our guide for the rest of the tour.

Người phụ nữ này sẽ làm hướng dẫn viên cho chúng ta trong phần còn lại của chuyến tham quan.

kill

/kɪl/

(verb) giết, làm chết, diệt;

(noun) sự giết, thú giết được

Ví dụ:

Like other birds of prey, it quickly moves in for the kill.

Giống như các loài chim săn mồi khác, nó nhanh chóng di chuyển để giết.

set

/set/

(noun) bộ, tập hợp, ván;

(verb) để, đặt, thả;

(adjective) nghiêm trang, đã sửa soạn trước, nhất định

Ví dụ:

Shall we go now - is everyone set?

Bây giờ chúng ta sẽ đi - mọi người đã sửa soạn xong chưa?

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu