Bộ từ vựng Âm nhạc và Văn học trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Âm nhạc và Văn học' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) văn hóa, sự trồng trọt, sự nuôi;
(verb) nuôi cấy
Ví dụ:
20th-century popular culture
văn hóa đại chúng thế kỷ 20
(noun) nghệ thuật, mỹ thuật
Ví dụ:
the art of the Renaissance
nghệ thuật của thời kỳ Phục hưng
(noun) sự sơn, hội họa, bức tranh
Ví dụ:
That's an abstract painting.
Đó là một bức tranh trừu tượng.
(noun) hình ảnh, bức ảnh, bức tranh;
(verb) hình dung, miêu tả, chụp ảnh
Ví dụ:
Draw a picture of a tree.
Vẽ một hình ảnh của một cái cây.
(noun) cú đánh, đòn, cú va chạm;
(verb) đánh, bắn trúng, va phải
Ví dụ:
Few structures can withstand a hit from a speeding car.
Rất ít cấu trúc có thể chịu được cú va chạm từ một chiếc xe đang chạy quá tốc độ.
(noun) dụng cụ, nhạc cụ, công cụ
Ví dụ:
a surgical instrument
một dụng cụ phẫu thuật
(noun) nghệ sĩ ghita, người chơi đàn ghita
Ví dụ:
My brother is a guitarist.
Anh trai tôi là một nghệ sĩ ghita.
(noun) nhạc sĩ, nhà soạn nhạc
Ví dụ:
Your father was a fine musician.
Cha của bạn là một nhạc sĩ giỏi.
(noun) nhạc jazz, điệu nhảy jazz
Ví dụ:
I've never really gone in for classical music, but I love jazz.
Tôi chưa bao giờ thực sự theo đuổi nhạc cổ điển, nhưng tôi yêu nhạc jazz.
(noun) nhạc pop, tiếng nổ, đồ uống có ga;
(verb) làm nổ, ghé qua, thình lình thò ra;
(adjective) (thuộc) nhạc pop, đại chúng;
(abbreviation) dân số
Ví dụ:
The village (pop. 3,915) is a bustling river port.
Ngôi làng (dân số 3.915) là một cảng sông nhộn nhịp.
(noun) đá, hòn đá, nhạc rock;
(verb) lúc lắc, đu đưa, rung chuyển
Ví dụ:
Mountains and cliffs are formed from rock.
Núi và vách đá được hình thành từ đá.
(verb) thu âm, ghi lại, ghi chép;
(noun) kỷ lục, sổ sách, sự ghi chép
Ví dụ:
You should keep a written record.
Bạn nên ghi chép lại.
(noun) chuyến du lịch, chuyến tham quan, chuyến lưu diễn;
(verb) đi du lịch
Ví dụ:
Three couples from Kansas on an airline tour of Alaska.
Ba cặp đôi đến từ Kansas trong chuyến du lịch Alaska của hãng hàng không.
(noun) tiếng, giọng nói, giọng hát;
(verb) bày tỏ, nói lên, phát thành âm
Ví dụ:
Meg raised her voice.
Meg nâng cao giọng nói của cô ấy.
(noun) công việc, sự làm việc, nơi làm việc;
(verb) làm việc, hoạt động, làm
Ví dụ:
He was tired after a day's work.
Anh ấy mệt mỏi sau một ngày làm việc.
(noun) buổi hòa nhạc
Ví dụ:
a concert pianist
một buổi hòa nhạc nghệ sĩ dương cầm
(noun) vũ công, diễn viên múa
Ví dụ:
She thought he would become a ballet dancer.
Cô ấy nghĩ anh ấy sẽ trở thành một vũ công ba lê.
(noun) trống, thùng hình ống;
(verb) đánh trống, gõ liên hồi, đập liên hồi
Ví dụ:
a shuffling dance to the beat of a drum
một điệu nhảy xáo trộn theo nhịp trống
(noun) nhà thơ, thi sĩ
Ví dụ:
Robert Burns is Scotland's most venerated poet.
Robert Burns là nhà thơ được tôn kính nhất của Scotland.
(noun) câu chuyện, sự tường thuật, cốt truyện
Ví dụ:
an adventure story
câu chuyện phiêu lưu
(noun) tiểu thuyết, truyện;
(adjective) mới, mới lạ, lạ thường
Ví dụ:
a novel suggestion
một gợi ý mới lạ
(noun) bài hát, tiếng hát, thanh nhạc
Ví dụ:
I want to sing a love song.
Tôi muốn hát một bài hát tình ca.
(noun) người chơi một trò chơi, người chơi một nhạc cụ, diễn viên
Ví dụ:
a tennis player
một người chơi quần vượt
(noun) thợ sơn, họa sĩ
Ví dụ:
a German landscape painter
một họa sĩ phong cảnh người Đức
(adjective) kinh điển, cổ điển, không hoa mỹ
Ví dụ:
classical mythology
thần thoại cổ điển
(adjective) (thuộc) nhạc, âm nhạc, du dương, êm tai;
(noun) buổi nhạc hội, vở nhạc kịch
Ví dụ:
They shared similar musical tastes.
Họ có chung sở thích âm nhạc.
(noun) nhạc kịch, ô-pê-ra
Ví dụ:
It was the best performance of the opera he had ever heard.
Đó là màn trình diễn ô-pê-ra hay nhất mà anh từng nghe.
(adjective) to, ầm ĩ, lớn;
(adverb) to, lớn
Ví dụ:
They were kept awake by loud music.
Họ bị đánh thức bởi tiếng nhạc lớn.
(noun) sự ca hát;
(verb) hát, ca hát, hót
Ví dụ:
We asked him to come back and have a bit of a sing.
Chúng tôi đã yêu cầu anh ấy trở lại và hát một chút.
(noun) vở kịch, trò đùa, sự vui chơi;
(verb) chơi, đùa giỡn, thổi (sáo)
Ví dụ:
A child at play may use a stick as an airplane.
Một đứa trẻ trong cuộc chơi có thể sử dụng một chiếc gậy như một chiếc máy bay.
(noun) sự nhảy múa, sự khiêu vũ, điệu nhạc khiêu vũ;
(verb) nhảy múa, khiêu vũ, nhảy lên
Ví dụ:
Everyone was taking part in the dance.
Mọi người đều tham gia buổi liên hoan khiêu vũ.