Nghĩa của từ tepid trong tiếng Việt
tepid trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tepid
US /ˈtep.ɪd/
UK /ˈtep.ɪd/
Tính từ
1.
ấm, hơi ấm
lukewarm; slightly warm
Ví dụ:
•
She took a bath in tepid water.
Cô ấy tắm bằng nước ấm.
•
The coffee was tepid, not hot.
Cà phê ấm, không nóng.
2.
hờ hững, thiếu nhiệt tình
showing little enthusiasm; halfhearted
Ví dụ:
•
The audience gave a tepid applause.
Khán giả vỗ tay hờ hững.
•
His proposal received a tepid response from the committee.
Đề xuất của anh ấy nhận được phản ứng hờ hững từ ủy ban.