Nghĩa của từ sore trong tiếng Việt
sore trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sore
US /sɔːr/
UK /sɔːr/
Tính từ
1.
2.
bực tức, khó chịu, ấm ức
feeling or showing resentment or anger, especially because of a perceived injustice
Ví dụ:
•
He's still sore about losing the game.
Anh ấy vẫn còn bực tức vì thua trận.
•
Don't mention it, he's a bit sore about it.
Đừng nhắc đến chuyện đó, anh ấy hơi khó chịu về nó.
Danh từ
vết loét, vết thương, mụn rộp
an injured or infected spot on the body
Ví dụ:
•
The cut on his arm turned into a painful sore.
Vết cắt trên cánh tay anh ấy biến thành một vết loét đau đớn.
•
She had a cold sore on her lip.
Cô ấy có một vết loét lạnh trên môi.