Nghĩa của từ aching trong tiếng Việt
aching trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
aching
US /ˈeɪ.kɪŋ/
UK /ˈeɪ.kɪŋ/
Tính từ
nhức nhối, đau nhức
suffering from a continuous dull pain
Ví dụ:
•
I have an aching back after working in the garden all day.
Tôi bị đau lưng nhức nhối sau khi làm vườn cả ngày.
•
My legs are aching from the long hike.
Chân tôi nhức mỏi vì chuyến đi bộ dài.
Danh từ
sự nhức nhối, cơn đau
a continuous dull pain
Ví dụ:
•
I felt an aching in my joints after the cold weather.
Tôi cảm thấy nhức mỏi ở các khớp sau thời tiết lạnh.
•
The constant aching in her shoulder made it difficult to sleep.
Cơn đau nhức liên tục ở vai khiến cô ấy khó ngủ.
Từ liên quan: