Nghĩa của từ aggrieved trong tiếng Việt
aggrieved trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
aggrieved
US /əˈɡriːvd/
UK /əˈɡriːvd/
Tính từ
bị oan, bị tổn thương, bị xúc phạm
feeling or expressing a sense of injustice, injury, or offense
Ví dụ:
•
The employee felt aggrieved by the unfair dismissal.
Người lao động cảm thấy bị oan bởi việc sa thải không công bằng.
•
She looked at him with an aggrieved expression.
Cô ấy nhìn anh ta với vẻ mặt buồn bã.