Nghĩa của từ repealed trong tiếng Việt

repealed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

repealed

Động từ

đã bãi bỏ

revoke or annul (a law or congressional act).

Ví dụ:
the legislation was repealed five months later
Từ liên quan: