Nghĩa của từ repealed trong tiếng Việt
repealed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
repealed
US /rɪˈpiːld/
UK /rɪˈpiːld/
Động từ
bãi bỏ, hủy bỏ
(past tense of repeal) revoke or annul (a law or congressional act)
Ví dụ:
•
The controversial law was finally repealed after years of public protest.
Luật gây tranh cãi cuối cùng đã bị bãi bỏ sau nhiều năm biểu tình của công chúng.
•
The government repealed the old tax regulations to introduce new ones.
Chính phủ đã bãi bỏ các quy định thuế cũ để giới thiệu các quy định mới.
Từ liên quan: