Nghĩa của từ abruptly trong tiếng Việt

abruptly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

abruptly

US /əˈbrʌpt.li/
UK /əˈbrʌpt.li/
"abruptly" picture

Trạng từ

1.

đột ngột, bất ngờ

suddenly and unexpectedly

Ví dụ:
The car stopped abruptly.
Chiếc xe dừng lại đột ngột.
He left the room abruptly without saying goodbye.
Anh ấy rời khỏi phòng đột ngột mà không nói lời tạm biệt.
2.

cộc lốc, thô lỗ

in a rude or curt manner

Ví dụ:
She answered abruptly, clearly annoyed.
Cô ấy trả lời cộc lốc, rõ ràng là khó chịu.
He ended the conversation abruptly.
Anh ấy kết thúc cuộc trò chuyện cộc lốc.