Nghĩa của từ imitation trong tiếng Việt

imitation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

imitation

US /ˌɪm.əˈteɪ.ʃən/
UK /ˌɪm.ɪˈteɪ.ʃən/

Danh từ

1.

ngụy tạo, sự bắt chước, vật giả mạo

the action of using someone or something as a model.

Ví dụ:
a child learns to speak by imitation
2.

ngụy tạo, sự bắt chước, vật giả mạo

a thing intended to simulate or copy something else.

Ví dụ:
an imitation diamond
Từ liên quan: