Bộ từ vựng Khám Và Chuẩn Đoán trong bộ Y Học: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Khám Và Chuẩn Đoán' trong bộ 'Y Học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) xét nghiệm máu
Ví dụ:
A blood test is one of the most common tests healthcare providers use to monitor your overall health or help diagnose medical conditions.
Xét nghiệm máu là một trong những xét nghiệm phổ biến nhất mà các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe sử dụng để theo dõi sức khỏe tổng thể của bạn hoặc giúp chẩn đoán các tình trạng bệnh lý.
(noun) phép chẩn đoán, sự chẩn đoán, lời chẩn đoán
Ví dụ:
The doctor has made an initial diagnosis.
Bác sĩ đã đưa ra chẩn đoán ban đầu.
(noun) siêu âm tim (sử dụng máy siêu âm)
Ví dụ:
An echocardiogram showed normal coronary arteries and normal function.
Siêu âm tim cho thấy động mạch vành bình thường và chức năng bình thường.
(noun) siêu âm tim (sử dụng sóng âm)
Ví dụ:
Researchers used echocardiography to test the effects of the drug on climbers' hearts and lungs on Mount Everest.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng siêu âm tim để kiểm tra tác dụng của thuốc đối với tim và phổi của những người leo núi trên đỉnh Everest.
(noun) sự kiểm tra, sự xem xét, sự thi cử
Ví dụ:
an examination of marketing behavior
một cuộc kiểm tra về hành vi tiếp thị
(noun) kiểm tra sức khỏe
Ví dụ:
A routine health check revealed that his blood pressure was high.
Kiểm tra sức khỏe định kỳ cho thấy huyết áp của ông ấy cao.
(adjective) (thuộc) y học/ y khoa, y tế;
(noun) sự khám sức khỏe
Ví dụ:
a medical center
một trung tâm y tế
(abbreviation) chụp cộng hưởng từ
Ví dụ:
The researchers used MRI to record the brain activity.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng chụp cộng hưởng từ để ghi lại hoạt động của não.
(noun) tiên lượng, dự đoán
Ví dụ:
The prognosis is not good.
Tiên lượng không tốt.
(noun) mẫu, kiểu;
(verb) thử, lấy mẫu
Ví dụ:
Investigations involved analyzing samples of handwriting.
Các cuộc điều tra liên quan đến việc phân tích các mẫu chữ viết tay.
(verb) xem qua, lướt qua, thăm dò
Ví dụ:
She scanned through the newspaper over breakfast.
Cô ấy đã xem qua tờ báo trong lúc ăn sáng.
(noun) màn hình, bình phong, màn che;
(verb) che chắn, chiếu, sàng lọc
Ví dụ:
A room with a red carpet and screens with oriental decorations.
Căn phòng có thảm đỏ và những tấm bình phong trang trí theo phong cách phương Đông.
(noun) nội soi đại tràng
Ví dụ:
A colonoscopy did not show any problem.
Nội soi đại tràng không cho thấy vấn đề gì.
(noun) soi cổ tử cung
Ví dụ:
Further evaluation is by colposcopy if required.
Đánh giá thêm bằng soi cổ tử cung nếu cần thiết.
(noun) mẫu, mẫu vật, mẫu xét nghiệm
Ví dụ:
Astronauts have brought back specimens of rock from the moon.
Các phi hành gia đã mang về những mẫu đá từ mặt trăng.
(noun) ghế đẩu, phân, gốc cây (bị đốn)
Ví dụ:
The stool is too high for the little boy to sit.
Ghế đẩu quá cao để cậu bé có thể ngồi.
(noun) sự kiểm tra, bài kiểm tra, bài trắc nghiệm;
(verb) thử thách, thử nghiệm, kiểm tra
Ví dụ:
No sparking was visible during the tests.
Không có tia lửa nào được nhìn thấy trong phương thức thử nghiệm.
(noun) siêu âm, sóng siêu âm, siêu thanh
Ví dụ:
An ultrasound scan revealed tissue damage.
Kết quả siêu âm cho thấy tổn thương mô.
(noun) điện tâm đồ, đo điện tim
Ví dụ:
An electrocardiogram (ECG or EKG) records the electrical signal from the heart to check for different heart conditions.
Điện tâm đồ (viết tắt là ECG hoặc EKG) ghi lại tín hiệu điện từ tim để kiểm tra các tình trạng tim khác nhau.
(noun) tia X, chụp X-quang
Ví dụ:
A CT scan uses X-rays to take a picture of everything under the skin.
Chụp CT sử dụng tia X để chụp mọi thứ dưới da.
(noun) nội soi buồng tử cung
Ví dụ:
It usually takes between 10 and 60 minutes to perform a hysteroscopy.
Thường mất từ 10 đến 60 phút để thực hiện nội soi buồng tử cung.
(abbreviation) phản ứng chuỗi polymerase
Ví dụ:
My PCR showed I was positive for Covid-19.
Phản ứng chuỗi polymerase của tôi cho thấy tôi dương tính với Covid-19.
(noun) que thử thai
Ví dụ:
A pregnancy test is a way to determine if you're pregnant.
Que thử thai là một cách để xác định xem bạn có thai hay không.
(noun) khám sức khỏe
Ví dụ:
They found the cancer during a routine physical examination.
Họ phát hiện ra căn bệnh ung thư trong một lần khám sức khỏe định kỳ.
(adjective) tích cực, rõ ràng, dương;
(noun) tính chất xác thực, điều có thực, ảnh thực
Ví dụ:
Two is a positive number.
Hai là một số dương.
(adjective) âm, phủ định, cấm đoán;
(verb) phủ nhận, phủ định, cự tuyệt;
(noun) lời từ chối, lời cự tuyệt, tính tiêu cực
Ví dụ:
The new tax was having a very negative effect on car sales.
Mức thuế mới đã ảnh hưởng rất tiêu cực đến doanh số bán xe hơi.
(noun) sự khám nghiệm tử thi
Ví dụ:
The body arrived for autopsy at the Dallas hospital.
Thi thể được đưa đến bệnh viện Dallas để khám nghiệm tử thi.
(noun) chụp X-quang tuyến vú, chụp nhũ ảnh
Ví dụ:
Doctors use a mammogram to look for early signs of breast cancer.
Các bác sĩ sử dụng phương pháp chụp X-quang tuyến vú để tìm kiếm các dấu hiệu sớm của bệnh ung thư vú.
(noun) nhũ ảnh
Ví dụ:
Mammography is used as both a diagnostic and screening tool.
Nhũ ảnh được sử dụng như một công cụ chẩn đoán và sàng lọc.
(noun) xét nghiệm Pap, phết tế bào cổ tử cung
Ví dụ:
A Pap smear is a procedure to test for cervical cancer in women.
Phết tế bào cổ tử cung là một thủ tục để kiểm tra ung thư cổ tử cung ở phụ nữ.
(abbreviation) chụp cắt lớp phát xạ positron
Ví dụ:
The researchers carried out a PET scan to monitor his brain activity.
Các nhà nghiên cứu đã tiến hành chụp cắt lớp phát xạ positron để theo dõi hoạt động não của anh ấy.
(noun) nội soi
Ví dụ:
Endoscopy is a procedure that allows a doctor to view the inside of a person's body.
Nội soi là một thủ tục cho phép bác sĩ xem bên trong cơ thể của một người.
(noun) nội soi dạ dày
Ví dụ:
A gastroscopy showed duodenal ulcers.
Nội soi dạ dày cho thấy loét tá tràng.
(noun) nội soi thanh quản
Ví dụ:
Laryngoscopy was performed using a standard-length laryngoscope.
Nội soi thanh quản được thực hiện bằng ống soi thanh quản có chiều dài tiêu chuẩn.
(noun) nội soi đại tràng
Ví dụ:
The patient continued to experience severe abdominal pain and was taken for sigmoidoscopy.
Bệnh nhân tiếp tục bị đau bụng dữ dội và được đưa đi nội soi đại tràng.
(noun) siêu âm y khoa
Ví dụ:
The diagnosis was based on ultrasonography.
Việc chẩn đoán dựa trên siêu âm.
(noun) chụp X quang
Ví dụ:
Radiography is used by medical professionals to diagnose and treat medical conditions.
Chụp X quang được các chuyên gia y tế sử dụng để chẩn đoán và điều trị các tình trạng bệnh lý.
(noun) khoa chẩn đoán hình ảnh, khoa X quang
Ví dụ:
For the patient with mild symptoms, chest radiology is less useful diagnostically.
Đối với bệnh nhân có triệu chứng nhẹ, X quang ngực ít có giá trị chẩn đoán hơn.
(noun) sự sờ nắn
Ví dụ:
Palpation is a method of feeling with the fingers or hands during a physical examination.
Sờ nắn là một phương pháp cảm nhận bằng ngón tay hoặc bàn tay khi khám sức khỏe.
(noun) khám sức khỏe
Ví dụ:
She goes to her doctor for regular check-ups.
Cô ấy đến bác sĩ để khám sức khỏe thường xuyên.
(noun) sự dùng kính hiển vi
Ví dụ:
Microscopy is an invaluable technique for studying the structure of cells.
Kính hiển vi là một kỹ thuật vô giá để nghiên cứu cấu trúc của tế bào.