Nghĩa của từ sigmoidoscopy trong tiếng Việt

sigmoidoscopy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sigmoidoscopy

US /ˌsɪɡ.mɔɪˈdɑː.skə.pi/
UK /ˌsɪɡ.mɔɪˈdɒs.kə.pi/
"sigmoidoscopy" picture

Danh từ

nội soi đại tràng sigma

a procedure in which a doctor inserts a thin, flexible tube with a light and camera (sigmoidoscope) into the rectum and sigmoid colon to examine the lining for abnormalities such as polyps, inflammation, or cancer

Ví dụ:
The patient underwent a sigmoidoscopy to investigate the cause of their rectal bleeding.
Bệnh nhân đã được thực hiện nội soi đại tràng sigma để điều tra nguyên nhân chảy máu trực tràng.
Regular sigmoidoscopy screenings can help detect colorectal cancer early.
Sàng lọc nội soi đại tràng sigma định kỳ có thể giúp phát hiện sớm ung thư đại trực tràng.
Từ đồng nghĩa: