Bộ từ vựng Ngữ Pháp 4 trong bộ Ngôn ngữ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ngữ Pháp 4' trong bộ 'Ngôn ngữ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) phản thân
Ví dụ:
In the sentence "She prides herself on doing a good job", "prides" is a reflexive verb, and "herself" is a reflexive pronoun.
Trong câu "She prides herself on doing a good job", "prides" là động từ phản thân, và "herself" là đại từ phản thân.
(noun) khách quen, người thường xuyên, quân chính quy;
(adjective) đều đặn, hợp thức, thường xuyên
Ví dụ:
Professional athletes make regular appearances on TV.
Các vận động viên chuyên nghiệp xuất hiện thường xuyên trên TV.
(noun) họ hàng, bà con;
(adjective) có liên quan đến, cân xứng, cân đối
Ví dụ:
The relative effectiveness of the various mechanisms is not known.
Hiệu quả tương đối của các cơ chế khác nhau không được biết.
(noun) mệnh đề quan hệ
Ví dụ:
In the sentence "The woman who I met was wearing a brown hat", "who I met" is a relative clause.
Trong câu "The woman who I met was wearing a brown hat", "who I met" là mệnh đề quan hệ.
(noun) câu tường thuật
Ví dụ:
Certain grammatical rules must be followed when describing a conversation in reported speech.
Một số quy tắc ngữ pháp nhất định phải được tuân theo khi mô tả cuộc trò chuyện trong câu tường thuật.
(noun) câu, lời tuyên án, bản án;
(verb) kết án, tuyên án
Ví dụ:
Your conclusion is good, but the final sentence is too long and complicated.
Kết luận của bạn là tốt, nhưng câu cuối cùng quá dài và phức tạp.
(noun) dạng số ít;
(adjective) ở số ít, phi thường, cá nhân
Ví dụ:
Can you tell me the singular forms of this verb?
Bạn có thể cho tôi biết các dạng số ít của động từ này không?
(verb) đánh vần, viết vần, có nghĩa;
(noun) câu thần chú, bùa mê, sự thu hút
Ví dụ:
I lived in Cairo for a spell.
Tôi đã sống ở Cairo một thời gian ngắn.
(noun) chính tả, việc đánh vần
Ví dụ:
My computer has a program which corrects my spelling.
Máy tính của tôi có chương trình sửa lỗi chính tả.
(noun) ngôi thứ nhất
Ví dụ:
Autobiographies are written in the first person.
Tự truyện được viết ở ngôi thứ nhất.
(noun) thì quá khứ hoàn thành
Ví dụ:
In grammar, the past perfect of a verb is used to talk about things that happened before a specific time.
Trong ngữ pháp, thì quá khứ hoàn thành của động từ được dùng để nói về những sự việc đã xảy ra trước một thời điểm cụ thể.
(noun) thì hiện tại hoàn thành
Ví dụ:
In order to form the present perfect, we use the word have or has followed by the past participle of the verb.
Để hình thành thì hiện tại hoàn thành, chúng ta sử dụng từ have hoặc has theo sau là quá khứ phân từ của động từ.
(noun) môn học, vấn đề, đề tài;
(verb) chinh phục, khuất phục, đưa ra;
(adjective) lệ thuộc, bị trị, phải chịu;
(adverb) tùy thuộc vào, với giả thuyết là
Ví dụ:
He was subject to bouts of manic depression.
Anh ta dễ bị trầm cảm từng cơn.
(noun) dạng giả định, thức giả định
Ví dụ:
In the sentence "I wish I were rich", the verb "were" is in the subjunctive.
Trong câu "I wish I were rich", động từ "were" ở dạng giả định.
(noun) mệnh đề phụ, mệnh đề phụ thuộc
Ví dụ:
A subordinate clause has a subject and a verb, but unlike an independent clause, it cannot stand alone as a sentence.
Mệnh đề phụ có chủ ngữ và động từ, nhưng không giống như mệnh đề độc lập, nó không thể đứng một mình như một câu.
(noun) hậu tố
Ví dụ:
The suffix "-ness" added to the end of the word "sweet" forms the word "sweetness", changing an adjective into a noun.
Hậu tố "-ness" được thêm vào cuối từ "sweet" tạo thành từ "sweet", thay đổi một tính từ thành một danh từ.
(noun) so sánh nhất, mức cao nhất, xuất sắc;
(adjective) bậc nhất, tột bậc, cao cấp
Ví dụ:
We went to a superlative restaurant.
Chúng tôi đã đến một nhà hàng bậc nhất.
(noun) câu hỏi đuôi
Ví dụ:
In the sentence "It's hot, isn't it?", "isn't it" is a tag question.
Trong câu "It's hot, isn't it?", "isn't it" là một câu hỏi đuôi.
(noun) thời, thì;
(verb) làm cho căng thẳng, trở nên căng, trở nên hồi hộp;
(adjective) căng, căng thẳng, bồn chồn
Ví dụ:
She was very tense as she waited for the interview.
Cô ấy đã rất căng thẳng khi chờ đợi cuộc phỏng vấn.
(noun) ngoại động từ;
(adjective) (nói về động từ) ngoại động
Ví dụ:
In this dictionary, transitive verbs, such as "put", are marked [T].
Trong từ điển này, các ngoại động từ, chẳng hạn như "put", được đánh dấu [T].
(adjective) không thể đếm được
Ví dụ:
Words like "electricity", "blood", and "happiness" are uncountable.
Những từ như "electricity", "blood", và "happiness" là không thể đếm được.
(adjective) sai ngữ pháp, không đúng ngữ pháp
Ví dụ:
ungrammatical sentences
những câu sai ngữ pháp
(noun) động từ
Ví dụ:
The words "run", "keep", and "feel" are all verbs.
Các từ "run", "keep", và "feel" đều là động từ.
(noun) (ngôn ngữ học) cách xưng hô;
(adjective) (thuộc) cách xưng hô
Ví dụ:
The sentence begins with a vocative phrase, a call upon the deity.
Câu mở đầu bằng một cụm từ xưng hô, một lời kêu gọi thần linh.
(noun) tiếng, giọng nói, giọng hát;
(verb) bày tỏ, nói lên, phát thành âm
Ví dụ:
Meg raised her voice.
Meg nâng cao giọng nói của cô ấy.
(noun) từ, lời nói, lời;
(verb) phát biểu, nói lên, bày tỏ
Ví dụ:
I don't like the word “unofficial”.
Tôi không thích từ "không chính thức".