Avatar of Vocabulary Set Ngữ Pháp 4

Bộ từ vựng Ngữ Pháp 4 trong bộ Ngôn ngữ: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ngữ Pháp 4' trong bộ 'Ngôn ngữ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

reflexive

/rɪˈflek.sɪv/

(adjective) phản thân

Ví dụ:

In the sentence "She prides herself on doing a good job", "prides" is a reflexive verb, and "herself" is a reflexive pronoun.

Trong câu "She prides herself on doing a good job", "prides" là động từ phản thân, và "herself" là đại từ phản thân.

regular

/ˈreɡ.jə.lɚ/

(noun) khách quen, người thường xuyên, quân chính quy;

(adjective) đều đặn, hợp thức, thường xuyên

Ví dụ:

Professional athletes make regular appearances on TV.

Các vận động viên chuyên nghiệp xuất hiện thường xuyên trên TV.

relative

/ˈrel.ə.t̬ɪv/

(noun) họ hàng, bà con;

(adjective) có liên quan đến, cân xứng, cân đối

Ví dụ:

The relative effectiveness of the various mechanisms is not known.

Hiệu quả tương đối của các cơ chế khác nhau không được biết.

relative clause

/ˈrel.ə.tɪv ˌklɔːz/

(noun) mệnh đề quan hệ

Ví dụ:

In the sentence "The woman who I met was wearing a brown hat", "who I met" is a relative clause.

Trong câu "The woman who I met was wearing a brown hat", "who I met" là mệnh đề quan hệ.

reported speech

/rɪˌpɔːrtɪd ˈspiːtʃ/

(noun) câu tường thuật

Ví dụ:

Certain grammatical rules must be followed when describing a conversation in reported speech.

Một số quy tắc ngữ pháp nhất định phải được tuân theo khi mô tả cuộc trò chuyện trong câu tường thuật.

sentence

/ˈsen.təns/

(noun) câu, lời tuyên án, bản án;

(verb) kết án, tuyên án

Ví dụ:

Your conclusion is good, but the final sentence is too long and complicated.

Kết luận của bạn là tốt, nhưng câu cuối cùng quá dài và phức tạp.

singular

/ˈsɪŋ.ɡjə.lɚ/

(noun) dạng số ít;

(adjective) ở số ít, phi thường, cá nhân

Ví dụ:

Can you tell me the singular forms of this verb?

Bạn có thể cho tôi biết các dạng số ít của động từ này không?

spell

/spel/

(verb) đánh vần, viết vần, có nghĩa;

(noun) câu thần chú, bùa mê, sự thu hút

Ví dụ:

I lived in Cairo for a spell.

Tôi đã sống ở Cairo một thời gian ngắn.

spelling

/ˈspel.ɪŋ/

(noun) chính tả, việc đánh vần

Ví dụ:

My computer has a program which corrects my spelling.

Máy tính của tôi có chương trình sửa lỗi chính tả.

the first person

/ðə ˌfɝːst ˈpɝː.sən/

(noun) ngôi thứ nhất

Ví dụ:

Autobiographies are written in the first person.

Tự truyện được viết ở ngôi thứ nhất.

the past perfect

/ðə pæst ˈpɝː.fɪkt/

(noun) thì quá khứ hoàn thành

Ví dụ:

In grammar, the past perfect of a verb is used to talk about things that happened before a specific time.

Trong ngữ pháp, thì quá khứ hoàn thành của động từ được dùng để nói về những sự việc đã xảy ra trước một thời điểm cụ thể.

the present perfect

/ˈprez.ənt ˈpɜːr.fɪkt/

(noun) thì hiện tại hoàn thành

Ví dụ:

In order to form the present perfect, we use the word have or has followed by the past participle of the verb.

Để hình thành thì hiện tại hoàn thành, chúng ta sử dụng từ have hoặc has theo sau là quá khứ phân từ của động từ.

subject

/ˈsʌb.dʒekt/

(noun) môn học, vấn đề, đề tài;

(verb) chinh phục, khuất phục, đưa ra;

(adjective) lệ thuộc, bị trị, phải chịu;

(adverb) tùy thuộc vào, với giả thuyết là

Ví dụ:

He was subject to bouts of manic depression.

Anh ta dễ bị trầm cảm từng cơn.

subjunctive

/səbˈdʒʌŋk.tɪv/

(noun) dạng giả định, thức giả định

Ví dụ:

In the sentence "I wish I were rich", the verb "were" is in the subjunctive.

Trong câu "I wish I were rich", động từ "were" ở dạng giả định.

subordinate clause

/səˌbɔːrdɪnət ˈklɔːz/

(noun) mệnh đề phụ, mệnh đề phụ thuộc

Ví dụ:

A subordinate clause has a subject and a verb, but unlike an independent clause, it cannot stand alone as a sentence.

Mệnh đề phụ có chủ ngữ và động từ, nhưng không giống như mệnh đề độc lập, nó không thể đứng một mình như một câu.

suffix

/ˈsʌf.ɪks/

(noun) hậu tố

Ví dụ:

The suffix "-ness" added to the end of the word "sweet" forms the word "sweetness", changing an adjective into a noun.

Hậu tố "-ness" được thêm vào cuối từ "sweet" tạo thành từ "sweet", thay đổi một tính từ thành một danh từ.

superlative

/səˈpɝː.lə.t̬ɪv/

(noun) so sánh nhất, mức cao nhất, xuất sắc;

(adjective) bậc nhất, tột bậc, cao cấp

Ví dụ:

We went to a superlative restaurant.

Chúng tôi đã đến một nhà hàng bậc nhất.

tag question

/ˈtæɡ ˌkwes.tʃən/

(noun) câu hỏi đuôi

Ví dụ:

In the sentence "It's hot, isn't it?", "isn't it" is a tag question.

Trong câu "It's hot, isn't it?", "isn't it" là một câu hỏi đuôi.

tense

/tens/

(noun) thời, thì;

(verb) làm cho căng thẳng, trở nên căng, trở nên hồi hộp;

(adjective) căng, căng thẳng, bồn chồn

Ví dụ:

She was very tense as she waited for the interview.

Cô ấy đã rất căng thẳng khi chờ đợi cuộc phỏng vấn.

transitive

/ˈtræn.sə.t̬ɪv/

(noun) ngoại động từ;

(adjective) (nói về động từ) ngoại động

Ví dụ:

In this dictionary, transitive verbs, such as "put", are marked [T].

Trong từ điển này, các ngoại động từ, chẳng hạn như "put", được đánh dấu [T].

uncountable

/ʌnˈkaʊn.t̬ə.bəl/

(adjective) không thể đếm được

Ví dụ:

Words like "electricity", "blood", and "happiness" are uncountable.

Những từ như "electricity", "blood", và "happiness" là không thể đếm được.

ungrammatical

/ˌʌn.ɡrəˈmæt̬.ɪ.kəl/

(adjective) sai ngữ pháp, không đúng ngữ pháp

Ví dụ:

ungrammatical sentences

những câu sai ngữ pháp

verb

/vɝːb/

(noun) động từ

Ví dụ:

The words "run", "keep", and "feel" are all verbs.

Các từ "run", "keep", và "feel" đều là động từ.

vocative

/ˈvɑː.kə.t̬ɪv/

(noun) (ngôn ngữ học) cách xưng hô;

(adjective) (thuộc) cách xưng hô

Ví dụ:

The sentence begins with a vocative phrase, a call upon the deity.

Câu mở đầu bằng một cụm từ xưng hô, một lời kêu gọi thần linh.

voice

/vɔɪs/

(noun) tiếng, giọng nói, giọng hát;

(verb) bày tỏ, nói lên, phát thành âm

Ví dụ:

Meg raised her voice.

Meg nâng cao giọng nói của cô ấy.

word

/wɝːd/

(noun) từ, lời nói, lời;

(verb) phát biểu, nói lên, bày tỏ

Ví dụ:

I don't like the word “unofficial”.

Tôi không thích từ "không chính thức".

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu