Nghĩa của từ vocative trong tiếng Việt
vocative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vocative
US /ˈvɑː.kə.t̬ɪv/
UK /ˈvɒk.ə.tɪv/
Tính từ
thuộc hô cách
relating to or denoting a case of nouns, pronouns, and adjectives in some languages (as Latin and Greek) used to express direct address
Ví dụ:
•
In Latin, 'Brute' in 'Et tu, Brute?' is in the vocative case.
Trong tiếng Latinh, 'Brute' trong 'Et tu, Brute?' ở thể hô cách.
•
Some modern languages have lost the distinct vocative case.
Một số ngôn ngữ hiện đại đã mất đi thể hô cách riêng biệt.
Danh từ
hô cách
the vocative case
Ví dụ:
•
The word 'sir' is often used as a vocative.
Từ 'sir' thường được dùng như một hô cách.
•
Ancient Greek had a distinct vocative for many nouns.
Tiếng Hy Lạp cổ đại có một hô cách riêng biệt cho nhiều danh từ.