Bộ từ vựng Rau Họ Cải trong bộ Nguyên liệu: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Rau Họ Cải' trong bộ 'Nguyên liệu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) rau diếp, xà lách
Ví dụ:
Lettuce is a cool-weather vegetable.
Xà lách là loại rau ưa mát.
(noun) rau bina, rau chân vịt
Ví dụ:
Spinach is especially nutritious.
Rau bina đặc biệt bổ dưỡng.
(noun) xà lách Mỹ
Ví dụ:
Iceberg lettuce has become the most popular kind of lettuce, despite having very little taste.
Xà lách Mỹ đã trở thành loại rau diếp phổ biến nhất, mặc dù có rất ít hương vị.
(noun) rau arugula, xà lách rocket
Ví dụ:
Pasta with cherry tomatoes and arugula is also popular.
Mì ống với cà chua bi và rau arugula cũng rất phổ biến.
(noun) cải thìa, cải bẹ trắng, cải chíp
Ví dụ:
Bok choy is a type of Chinese cabbage with long dark green leaves and thick white stems.
Cải thìa là một loại cải thảo có lá dài màu xanh đậm và thân dày màu trắng.
(noun) cải cầu vồng
Ví dụ:
All parts of the chard plant contain oxalic acid.
Tất cả các bộ phận của cây cải cầu vồng đều chứa axit oxalic.
(noun) rau diếp xoăn, cải ô rô
Ví dụ:
I like to grill red or white chicory to go with the meat.
Tôi thích nướng rau diếp xoăn đỏ hoặc trắng để ăn kèm với thịt.
(noun) rau diếp xoăn endive
Ví dụ:
He makes a salad of endive and walnuts with a warm dressing.
Anh ấy làm món salad từ rau diếp xoăn endive và quả óc chó với nước sốt ấm.
(noun) rau radicchio, rau diếp xoăn Ý
Ví dụ:
Radicchio has a slightly bitter flavour.
Rau radicchio có vị hơi đắng.
(noun) xà lách romaine
Ví dụ:
Romaine is a nutritious leafy green that offers numerous potential health benefits.
Xà lách romaine là một loại rau lá xanh giàu dinh dưỡng mang lại nhiều lợi ích tiềm năng cho sức khỏe.
(noun) cải cầu vồng
Ví dụ:
Although Swiss chard is extremely healthy, it should be eaten in moderation.
Mặc dù cải cầu vồng cực kỳ tốt cho sức khỏe, nhưng nó nên được ăn ở mức độ vừa phải.
(noun) rau diếp xoăn
Ví dụ:
In a salad like this, the witloof must be pale yellow, not green, as then it will be bitter and unpalatable.
Trong món salad như thế này, rau diếp xoăn phải có màu vàng nhạt, không được xanh, vì như vậy sẽ bị đắng và không ngon.
(noun) cải xoong, xà lách xoong
Ví dụ:
There were sugar, butter, margarine, watercress and an extra pint of fresh pasteurised milk every day.
Có đường, bơ, bơ thực vật, cải xoong và thêm một lít sữa tươi tiệt trùng mỗi ngày.
(noun) cải bắp, người ngớ ngẩn, giấy bạc;
(verb) ăn bớt vải
Ví dụ:
My mother plants a lot of cabbage.
Mẹ tôi trồng rất nhiều bắp cải.
(noun) súp lơ, bông cải
Ví dụ:
In Vietnam, cauliflower is often used in stir-fries.
Ở Việt Nam, súp lơ thường được dùng trong các món xào.
(noun) cây bông cải xanh
Ví dụ:
Broccoli contains vitamin C and fiber.
Cây bông cải xanh chứa nhiều vitamin C và chất xơ.
(noun) atisô
Ví dụ:
It is a naturally occurring species that is sometimes considered to include the globe artichoke, and has many cultivated forms.
Nó là một loài xuất hiện tự nhiên đôi khi được coi là bao gồm atisô và có nhiều hình thức trồng trọt.
(noun) atisô Jerusalem, củ cúc vu
Ví dụ:
Jerusalem artichoke is popular as a cooked vegetable in Europe and has long been cultivated in France as a stock feed.
Atisô Jerusalem phổ biến như một loại rau nấu chín ở châu Âu và từ lâu đã được trồng ở Pháp làm thức ăn gia súc.
(noun) bông cải xanh
Ví dụ:
The farm's produce includes calabrese and cauliflower.
Sản phẩm của trang trại bao gồm bông cải xanh và súp lơ.
(noun) cải xoăn, cải kale
Ví dụ:
I could eat a whole bowl of their crispy kale salad.
Tôi có thể ăn cả một bát salad cải xoăn giòn của họ.
(noun) su hào
Ví dụ:
So you should keep them wrapped in banana leaves or other kinds of leaves, such as kohlrabi's leaves for several hours.
Vì vậy, bạn nên gói chúng trong lá chuối hoặc các loại lá khác như lá su hào trong vài giờ.
(noun) cải thìa, cải bẹ trắng, cải chíp
Ví dụ:
Pak choi is a kind of Chinese cabbage.
Cải thìa là một loại cải thảo của Trung Quốc.
(noun) bắp cải xoăn, bắp cải savoy
Ví dụ:
Savoy cabbage is an excellent source of Vitamin K, Vitamin C, and Vitamin B6.
Bắp cải savoy là nguồn cung cấp Vitamin K, Vitamin C và Vitamin B6 tuyệt vời.
(noun) mầm, chồi, búp (của cây), cải Brussels;
(verb) nảy mầm, mọc mầm, nảy nở
Ví dụ:
a bean sprout
mầm giá đỗ
(noun) cải Brussels
Ví dụ:
Brussels sprouts are nutrient powerhouses, providing a range of vitamins, minerals, antioxidants, and a little bonus plant protein, according to MedlinePlus.
Theo MedlinePlus, cải Brussels là nguồn cung cấp dinh dưỡng dồi dào, cung cấp nhiều loại vitamin, khoáng chất, chất chống oxy hóa và một ít protein thực vật bổ sung.
(noun) bắp cải thảo
Ví dụ:
Kimchi is a traditional Korean fermented vegetable dish made with Chinese cabbage.
Kimchi là một món rau lên men truyền thống của Hàn Quốc được làm từ bắp cải thảo.
(noun) rau diếp cừu
Ví dụ:
There's nothing better than lamb's lettuce freshly picked from the garden.
Không có gì ngon hơn rau diếp cừu mới hái từ vườn.
(noun) cây cẩm quỳ
Ví dụ:
The seedlings sprouted, and dozens of the mallows are thriving today.
Những cây con đã nảy mầm và hàng chục cây cẩm quỳ ngày nay đang phát triển mạnh mẽ.
(noun) cỏ samphire
Ví dụ:
The dominant habitats are mangrove swamps and samphire flats.
Môi trường sống chủ yếu là đầm lầy ngập mặn và bãi cỏ samphire.
(noun) cải bắp biển
Ví dụ:
Sea kale likes deep, sandy soil in an open, sunny position.
Cải bắp biển thích đất cát sâu, ở vị trí thoáng, nhiều nắng.
(noun) cây chút chít, rau chua gân đỏ
Ví dụ:
Instead, buckwheat is related to sorrel, knotweed, and rhubarb.
Thay vào đó, kiều mạch có liên quan đến cây chút chít, cây hà thủ ô và đại hoàng.
(noun) hoa cỏ thi, cúc vạn diệp
Ví dụ:
They grow nettle, yarrow, and chamomile, to make herbal teas.
Họ trồng cây tầm ma, cỏ thi và hoa cúc để làm trà thảo mộc.
(noun) dưa cải bắp
Ví dụ:
Sauerkraut is fermented shredded cabbage with a tangy, salty flavor.
Dưa cải bắp là bắp cải thái nhỏ lên men với vị mặn, thơm.