Nghĩa của từ watercress trong tiếng Việt

watercress trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

watercress

US /ˈwɑː.t̬ɚ.kres/
UK /ˈwɔː.tə.kres/
"watercress" picture

Danh từ

cải xoong

a pungent aquatic plant of the cabbage family, with small, rounded leaves, that is used in salads and as a garnish.

Ví dụ:
She added fresh watercress to her salad for a peppery bite.
Cô ấy thêm cải xoong tươi vào món salad để có vị cay nồng.
A sandwich with egg and watercress is a classic.
Bánh mì kẹp trứng và cải xoong là một món ăn cổ điển.