Bộ từ vựng Vật liệu Đồ nấu Nướng trong bộ Chuẩn bị Thức ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Vật liệu Đồ nấu Nướng' trong bộ 'Chuẩn bị Thức ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) kim loại
Ví dụ:
Being a metal, aluminum readily conducts heat.
Là một kim loại, nhôm dễ dẫn nhiệt.
(noun) cảnh sát, mật thám, cớm;
(verb) bọc đồng;
(adjective) bọc đồng, mạ đồng, bằng đồng
Ví dụ:
copper wire
dây bằng đồng
(noun) gang;
(adjective) cứng rắn, chắc chắn, làm bằng gang
Ví dụ:
a cast-iron excuse
một lý do cứng rắn
(noun) thép không gỉ
Ví dụ:
knives made of stainless steel
dao làm bằng thép không gỉ
(noun) thép carbon
Ví dụ:
Mechanisms for hardening of carbon steel with nanosecond high-energy, high-current electron beam.
Cơ chế làm cứng thép carbon bằng chùm electron dòng điện cao, năng lượng cao nano giây.
(noun) lớp ốp, lớp bọc, khung che
Ví dụ:
The pipes froze because the cladding had fallen off.
Các đường ống bị đóng băng vì lớp ốp đã rơi ra.
(noun) lớp phủ
Ví dụ:
a disk with a magnetic coating
một cái đĩa có lớp phủ từ tính
(noun) lớp men, men răng, sơn men;
(verb) tráng men, phủ men
Ví dụ:
Tooth enamel is the hard, shiny, white outer layer of your teeth that covers the underlying tissues.
Men răng là lớp ngoài cứng, bóng, trắng của răng bao phủ các mô bên dưới.
(noun) gia vị
Ví dụ:
Stir in the lemon rind and seasoning.
Khuấy vỏ chanh và gia vị.
(noun) nghề làm đồ gốm, gốm sứ
Ví dụ:
He wants to learn pottery.
Anh ấy muốn học nghề làm đồ gốm.
(noun) gốm sứ, nghệ thuật làm đồ gốm
Ví dụ:
She is studying ceramics at the art school.
Cô ấy đang học về gốm sứ tại trường mỹ thuật.
(adjective) đờ đẫn, thẩn thờ, tráng men
Ví dụ:
eyes glazed with boredom
đôi mắt đờ đẫn vì chán nản
(noun) đồ sứ
Ví dụ:
a collection of oriental porcelain
bộ sưu tập đồ sứ phương Đông
(noun) kính, thủy tinh, cái ly;
(verb) lắp kính, lồng kính, phản chiếu
Ví dụ:
a glass door
một cửa kính
(noun) đá, loại đá, đá quý;
(verb) ném đá, trích hạt, lấy hạt ra
Ví dụ:
The houses are built of stone.
Những ngôi nhà được xây bằng đá.
(noun) (hoá học) silicon
Ví dụ:
a silicone breast implant
cấy ghép ngực silicon
(noun) thủy tinh chịu nhiệt Pyrex
Ví dụ:
a Pyrex dish
một cái đĩa thủy tinh chịu nhiệt Pyrex
(noun) hộp (đồ hộp), lon, thiếc, hộp thiếc
Ví dụ:
Next, add two tins of tomatoes.
Tiếp theo, thêm hai hộp cà chua.
(noun) sứ xương
Ví dụ:
Bone china is a kind of thin china that contains powdered bone.
Sứ xương là một loại sứ mỏng có chứa bột xương.
(noun) đồ sành sứ
Ví dụ:
They would like crockery and cutlery as wedding presents.
Họ muốn đồ sành sứ và dao kéo làm quà cưới.
(noun) đồ đất nung;
(adjective) làm bằng đất nung
Ví dụ:
earthenware mugs
cốc làm bằng đất nung
(adjective) chịu nhiệt
Ví dụ:
Is this dish ovenproof?
Cái đĩa này có chịu nhiệt không?
(noun) đĩa chịu nhiệt
Ví dụ:
Lithium oxides are a component of ovenware.
Oxit liti là một thành phần của đĩa chịu nhiệt.
(noun) bạc, đồng tiền bằng bạc, đồ dùng bằng bạc;
(verb) mạ bạc, tráng thủy (gương), làm bạc;
(adjective) làm bằng bạc, loại nhì, trắng, óng ánh như bạc
Ví dụ:
a silver necklace
một chiếc vòng cổ làm bằng bạc
(noun) đồ dùng bằng bạc, cúp bạc
Ví dụ:
a piece of silverware
một món đồ dùng bằng bạc
(noun) đồ sành cứng, gốm men đá
Ví dụ:
Stoneware is a broad term for pottery fired at a relatively high temperature.
Đồ sành cứng là một thuật ngữ rộng để chỉ đồ gốm được nung ở nhiệt độ tương đối cao.