Avatar of Vocabulary Set Nghĩa Vụ Và Quy Tắc 4

Bộ từ vựng Nghĩa Vụ Và Quy Tắc 4 trong bộ Quyết định: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nghĩa Vụ Và Quy Tắc 4' trong bộ 'Quyết định' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

recusant

/ˈrɛkjʊzənt/

(noun) người không quy phục, (tôn giáo) tín đồ Thiên chúa giáo La Mã không chịu tham gia các buổi lễ của giáo hội Anh như luật pháp quy định trước kia

Ví dụ:

political recusants

người không quy phục chính trị

regulate

/ˈreɡ.jə.leɪt/

(verb) điều chỉnh, kiểm soát

Ví dụ:

The thermostat regulates the room temperature.

Bộ điều nhiệt điều chỉnh nhiệt độ trong phòng.

regulation

/ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/

(noun) quy tắc, điều lệ, điều quy định

Ví dụ:

New safety regulations have been brought in.

Các quy định an toàn mới đã được đưa vào.

require

/rɪˈkwaɪr/

(verb) yêu cầu, đòi hỏi, cần phải

Ví dụ:

Three patients required operations.

Ba bệnh nhân được yêu cầu phẫu thuật.

requirement

/rɪˈkwaɪr.mənt/

(noun) nhu cầu, thủ tục, luật lệ

Ví dụ:

Choose the type of window that suits your requirements best.

Chọn loại cửa sổ phù hợp với nhu cầu của bạn nhất.

restrict

/rɪˈstrɪkt/

(verb) hạn chế, giới hạn

Ví dụ:

Some roads may have to be closed at peak times to restrict the number of visitors.

Một số con đường có thể phải đóng cửa vào thời gian cao điểm để hạn chế lượng du khách.

restricted

/rɪˈstrɪk.t̬ɪd/

(adjective) bị giới hạn, bị hạn chế

Ví dụ:

Western scientists had only restricted access to the site.

Các nhà khoa học phương Tây chỉ hạn chế quyền truy cập vào trang web.

restriction

/rɪˈstrɪk.ʃən/

(noun) sự hạn chế, sự giới hạn

Ví dụ:

At the turn of the century, Congress imposed a height restriction of 13 storeys on all buildings in Washington.

Vào đầu thế kỷ này, Quốc hội đã áp đặt giới hạn chiều cao đối với tất cả các tòa nhà ở Washington là 13 tầng.

rigorous

/ˈrɪɡ.ɚ.əs/

(adjective) khắt khe, nghiêm ngặt, nghiêm khắc

Ví dụ:

rigorous standards of accuracy

tiêu chuẩn khắt khe về độ chính xác

rigorously

/ˈrɪɡ.ɚ.əs.li/

(adverb) chặt chẽ, nghiêm khắc, khắt khe, nghiêm ngặt

Ví dụ:

The country's press is rigorously controlled.

Báo chí nước này bị kiểm soát chặt chẽ.

rule

/ruːl/

(noun) quy tắc, nguyên tắc, luật lệ;

(verb) cai trị, thống trị, chỉ huy

Ví dụ:

The rules of the game were understood.

Các quy tắc của trò chơi đã được hiểu.

rule book

/ˈruːl bʊk/

(noun) sách luật

Ví dụ:

The industry rule book needs to be updated to meet new safety standards.

Sách luật ngành cần được cập nhật để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn mới.

statute

/ˈstætʃ.uːt/

(noun) đạo luật, quy chế, chế độ, luật lệ

Ví dụ:

Penalties are laid down in the statute.

Các hình phạt được quy định trong đạo luật.

statutory

/ˈstætʃ.ə.tɔːr.i/

(adjective) theo quy định pháp luật

Ví dụ:

The authority failed to carry out its statutory duties.

Cơ quan này đã không thực hiện nhiệm vụ theo quy định pháp luật.

statutory instrument

/ˈstætʃ.ə.tɔːr.i ˈɪn.strə.mənt/

(noun) công cụ pháp định, văn kiện pháp định

Ví dụ:

The statutory instrument has made NI rules reflect PAYE rules from April 5.

Công cụ pháp định đã làm cho các quy tắc NI phản ánh các quy tắc PAYE từ ngày 5 tháng 4.

stipulate

/ˈstɪp.jə.leɪt/

(verb) quy định, đặt điều kiện

Ví dụ:

The policy stipulates what form of consent is required.

Chính sách quy định hình thức chấp thuận nào được yêu cầu.

stipulation

/ˌstɪp.jəˈleɪ.ʃən/

(noun) sự quy định, điều quy định, điều kiện

Ví dụ:

The only stipulation is that the topic you choose must be related to your studies.

Quy định duy nhất là chủ đề bạn chọn phải liên quan đến việc học của bạn.

strict

/strɪkt/

(adjective) nghiêm khắc, chặt chẽ, nghiêm ngặt

Ví dụ:

My father was very strict.

Cha tôi rất nghiêm khắc.

strictness

/ˈstrɪkt.nəs/

(noun) sự nghiêm khắc, tính nghiêm ngặt, tính nghiêm chỉnh

Ví dụ:

The increased strictness of the immigration rules.

Các quy tắc nhập cư ngày càng nghiêm ngặt.

strictly

/ˈstrɪkt.li/

(adverb) một cách nghiêm ngặt, nghiêm khắc, chính xác, chặt chẽ

Ví dụ:

He's been brought up strictly.

Anh ấy đã được nuôi dưỡng nghiêm khắc.

stringent

/ˈstrɪn.dʒənt/

(adjective) nghiêm ngặt, nghiêm khắc, chặt chẽ, khó khăn

Ví dụ:

stringent air quality regulations

quy định nghiêm ngặt về chất lượng không khí

submission

/səbˈmɪʃ.ən/

(noun) sự khuất phục, sự phục tùng, sự quy phục

Ví dụ:

His response was one of resistance, not submission.

Phản ứng của anh ta là phản kháng chứ không phải khuất phục.

the letter of the law

/ðə ˌlet.ər əv ðə ˈlɑː/

(phrase) tính xác đáng của thuật ngữ pháp lý, đúng như trong luật, áp dụng luật pháp

Ví dụ:

I suppose that his application is valid according to the letter of the law.

Tôi cho rằng đơn của anh ấy hợp lệ đúng như trong luật.

tough

/tʌf/

(adjective) chắc, bền, dẻo dai;

(noun) thằng du côn, tên vô lại, người thô bạo và hung tợn

Ví dụ:

These toys are made from tough plastic.

Những đồ chơi này được làm từ nhựa dẻo dai.

toughen

/ˈtʌf.ən/

(verb) thắt chặt, làm cứng rắn, làm dẻo dai

Ví dụ:

The government is considering toughening up the law on censorship.

Chính phủ đang xem xét thắt chặt luật kiểm duyệt.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu