Bộ từ vựng Đánh Giá Và Suy Đoán 3 trong bộ Chắc chắn và Nghi ngờ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đánh Giá Và Suy Đoán 3' trong bộ 'Chắc chắn và Nghi ngờ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) ước chừng, ước lượng
Ví dụ:
My calculation is based on notional figures since the actual figures are not yet available.
Tính toán của tôi dựa trên số liệu ước chừng vì chưa có số liệu thực tế.
(idiom) không đúng
Ví dụ:
His criticisms are way off the mark.
Những lời chỉ trích của anh ấy là không đúng.
(verb) đánh giá quá cao
Ví dụ:
In my opinion, Hirst's work has been vastly overrated.
Theo tôi, công việc của Hirst đã được đánh giá quá cao.
(verb) nói trước, dự đoán
Ví dụ:
It is too early to predict a result.
Còn quá sớm để dự đoán một kết quả.
(noun) sự dự đoán, nói trước, sự dự báo
Ví dụ:
A prediction that economic growth would resume.
Một dự đoán rằng tăng trưởng kinh tế sẽ tiếp tục.
(verb) đánh giá lại
Ví dụ:
We need to reappraise the situation in a year's time.
Chúng ta cần đánh giá lại tình hình trong thời gian một năm.
(verb) đánh giá lại
Ví dụ:
I've reassessed the situation and decided to stay.
Tôi đã đánh giá lại tình hình và quyết định ở lại.
(noun) sự đánh giá lại
Ví dụ:
She decided that a complete reassessment of her career was due.
Cô ấy quyết định rằng cần phải đánh giá lại toàn bộ sự nghiệp của mình.
(verb) đánh giá lại
Ví dụ:
We constantly re-evaluate the market to make sure we have the best offerings for our customers.
Chúng tôi liên tục đánh giá lại thị trường để đảm bảo rằng chúng tôi có những dịch vụ tốt nhất cho khách hàng của mình.
(noun) sự đánh giá lại
Ví dụ:
Patients calling with concerns were being asked to come in this week for re-evaluations.
Các bệnh nhân gọi điện với những lo ngại đã được yêu cầu đến trong tuần này để đánh giá lại.
(noun) sự xem xét lại, sự tái khám
Ví dụ:
Re-examination of life goals is a common feature of middle age.
Xem xét lại các mục tiêu cuộc sống là một đặc điểm chung của tuổi trung niên.
(verb) xem xét lại
Ví dụ:
We need to re-examine how money in health and social care is allocated.
Chúng ta cần xem xét lại cách phân bổ tiền cho chăm sóc sức khỏe và xã hội.
(verb) đoán già đoán non, đoán, phê bình
Ví dụ:
She's always trying to second-guess the boss.
Cô ấy luôn cố gắng đoán già đoán non về ông chủ.
(verb) suy xét, nghiên cứu, đầu cơ
Ví dụ:
I don't know why she did it - I'm just speculating.
Tôi không biết tại sao cô ấy lại làm vậy - tôi chỉ đang suy đoán.
(noun) sự suy đoán, sự suy xét, sự nghiên cứu
Ví dụ:
Rumours that they are about to marry have been dismissed as pure speculation.
Tin đồn rằng họ sắp kết hôn đã bị bác bỏ chỉ là suy đoán thuần túy.
(adjective) suy đoán, tự biện, đầu cơ
Ví dụ:
The report is highly speculative and should be ignored.
Báo cáo mang tính suy đoán cao và nên được bỏ qua.
(adverb) một cách suy đoán, đầu cơ, tích trữ
Ví dụ:
We noticed them looking at each other speculatively.
Chúng tôi nhận thấy họ nhìn nhau một cách suy đoán.
(verb) phỏng đoán, ước đoán;
(noun) sự phỏng đoán, sự ước đoán
Ví dụ:
My surmise turned out to be right.
Phỏng đoán của tôi hóa ra là đúng.
(verb) nghi ngờ, hoài nghi, ngờ vực;
(noun) người khả nghi, người bị tình nghi, nghi phạm;
(adjective) đáng ngờ, khả nghi, không thể tin được
Ví dụ:
A suspect parcel was found at the station.
Một bưu kiện khả nghi đã được tìm thấy tại nhà ga.
(verb) cho rằng, tin rằng, cho là
Ví dụ:
I suppose I got there about half past eleven.
Tôi cho rằng tôi đến đó khoảng 11 giờ rưỡi.
(noun) sự giả định, sự giả thiết, sự phỏng đoán
Ví dụ:
That article was based on pure supposition.
Bài viết đó dựa trên giả định thuần túy.
(noun) sự khảo sát, sự điều tra, sự nghiên cứu;
(verb) quan sát, nhìn chung, nhìn kỹ toàn bộ
Ví dụ:
The author provides a survey of the relevant literature.
Tác giả cung cấp một khảo sát về các tài liệu có liên quan.
(verb) ném, quăng, thả, tung, hất, đung đưa;
(noun) sự hất đầu, sự ném, quăng, thả, tung
Ví dụ:
The final result was decided by the toss of a coin.
Kết quả cuối cùng được quyết định bằng cách tung đồng xu.
(verb) đánh giá thấp;
(noun) sự đánh giá thấp
Ví dụ:
Obviously, $100 was a serious underestimate.
Rõ ràng, 100 đô la là một sự đánh giá thấp nghiêm trọng.
(noun) đánh giá chủ quan
Ví dụ:
People often make value judgments about things without considering them carefully.
Mọi người thường đưa ra những đánh giá chủ quan về mọi thứ mà không xem xét chúng một cách cẩn thận.
(verb) làm cho nóng, làm cho ấm, hâm nóng;
(adjective) ấm áp, làm cho nóng người, sôi nổi;
(adverb) một cách ấm áp
Ví dụ:
a warm September evening
buổi tối tháng chín ấm áp